Số công tơ
D7120242402254777
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131251
Tên trạm
TBA Bình Phú 5
Site ID cũ
QNBS10
Site ID mới
QNIXDS09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:53.015151
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.563 kWh
TB 1.047 kWh/tháng
Tổng tiền
27.538.077
27.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.192 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402254777 2.388,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BPHU-05
T04/2026 1 30-04-2026 BPHU-05
T03/2026 1 31-03-2026 BPHU-05
T02/2026 1 28-02-2026 BPHU-05
T01/2026 1 31-01-2026 BPHU-05
T12/2025 1 31-12-2025 BPHU-05
T11/2025 1 30-11-2025 BPHU-05
T10/2025 1 31-10-2025 BPHU-05
T09/2025 1 30-09-2025 BPHU-05
T08/2025 1 31-08-2025 BPHU-05
T07/2025 1 31-07-2025 BPHU-05
T06/2025 1 30-06-2025 BPHU-05
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.313 2.817.645 1.189
T04/2026 1.161 2.491.460 1.243
T03/2026 1.156 2.480.730 1.189
T02/2026 915 1.963.553 1.072
T01/2026 959 2.057.976 1.112
T12/2025 788 1.691.016 1.576
T11/2025 748 1.605.178 2.033
T10/2025 774 1.660.973 1.978
T09/2025 1.138 2.442.102 2.010
T08/2025 1.264 2.923.557 2.224
T07/2025 1.266 2.925.182 2.052
T06/2025 1.081 2.478.705 2.007