—
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · PC06AA0858747
Số công tơ
D43201919512008
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HBT2
Tên trạm
Hai Bà Trưng 2
Site ID cũ
—
Site ID mới
—
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:52.876687
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 4 tháng
1.761 kWh
TB 440 kWh/tháng
Tổng tiền
3.779.035 ₫
3.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19512008 | 11.103,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AHBT2 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AHBT2 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AHBT2 |
Lịch sử tiêu thụ
4 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 417 | 894.865 | — |
| T04/2026 | 373 | 800.443 | — |
| T03/2026 | 656 | 1.407.750 | — |
| T02/2026 | 315 | 675.977 | — |