—
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · PC06AA0858578
Số công tơ
D7120252502253570
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13PVD1
Tên trạm
Phạm Văn Đồng 1
Site ID cũ
—
Site ID mới
—
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:52.670178
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 5 tháng
1.039 kWh
TB 208 kWh/tháng
Tổng tiền
2.229.653 ₫
2.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502253570 | 1.231,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
4 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | APVD1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | APVD1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | APVD1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | APVD1 |
Lịch sử tiêu thụ
5 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 233 | 500.009 | — |
| T04/2026 | 208 | 446.360 | — |
| T03/2026 | 214 | 459.235 | — |
| T02/2026 | 180 | 386.273 | — |
| T01/2026 | 204 | 437.776 | — |