Số công tơ
D7120242402263384
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13TRD2
Tên trạm
Trương Định 2
Site ID cũ
QNQN12
Site ID mới
QNINGL24
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:52.532988
Khu vực (địa bàn)
Tổng 6 tháng
5.719 kWh
TB 953 kWh/tháng
Tổng tiền
12.272.744
12.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402263384 6.668,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ATRD2
T04/2026 1 30-04-2026 ATRD2
T03/2026 1 31-03-2026 ATRD2
T02/2026 1 28-02-2026 ATRD2
T01/2026 1 31-01-2026 ATRD2
Lịch sử tiêu thụ
6 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.181 2.534.379
T04/2026 1.113 2.388.453
T03/2026 1.151 2.470.000
T02/2026 1.013 2.173.857
T01/2026 997 2.139.522
T12/2025 264 566.533