QNICAT06
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN04 → QNICAT06 · PC06AA0856124
Số công tơ
D43201920031673
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13LTD4
Tên trạm
Lê Trung Đình 4
Site ID cũ
QNQN04
Site ID mới
QNICAT06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:52.342185
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.803 kWh
TB 900 kWh/tháng
Tổng tiền
23.182.805 ₫
23.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20031673 | 32.176,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ALTD4 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ALTD4 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ALTD4 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ALTD4 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ALTD4 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ALTD4 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ALTD4 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ALTD4 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ALTD4 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ALTD4 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ALTD4 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ALTD4 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 890 | 1.909.904 | 923 |
| T04/2026 | 861 | 1.847.672 | 1.117 |
| T03/2026 | 907 | 1.946.386 | 1.249 |
| T02/2026 | 791 | 1.697.454 | 1.200 |
| T01/2026 | 898 | 1.927.072 | 1.261 |
| T12/2025 | 897 | 1.924.926 | 1.258 |
| T11/2025 | 899 | 1.929.218 | 1.242 |
| T10/2025 | 904 | 1.939.948 | 1.301 |
| T09/2025 | 896 | 1.922.780 | 1.256 |
| T08/2025 | 922 | 1.978.575 | 54 |
| T07/2025 | 967 | 2.075.143 | — |
| T06/2025 | 971 | 2.083.727 | — |