Số công tơ
D43201920031673
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13LTD4
Tên trạm
Lê Trung Đình 4
Site ID cũ
QNQN04
Site ID mới
QNICAT06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:52.342185
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.803 kWh
TB 900 kWh/tháng
Tổng tiền
23.182.805
23.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20031673 32.176,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ALTD4
T04/2026 1 30-04-2026 ALTD4
T03/2026 1 31-03-2026 ALTD4
T02/2026 1 28-02-2026 ALTD4
T01/2026 1 31-01-2026 ALTD4
T12/2025 1 31-12-2025 ALTD4
T11/2025 1 30-11-2025 ALTD4
T10/2025 1 31-10-2025 ALTD4
T09/2025 1 30-09-2025 ALTD4
T08/2025 1 31-08-2025 ALTD4
T07/2025 1 31-07-2025 ALTD4
T06/2025 1 30-06-2025 ALTD4
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 890 1.909.904 923
T04/2026 861 1.847.672 1.117
T03/2026 907 1.946.386 1.249
T02/2026 791 1.697.454 1.200
T01/2026 898 1.927.072 1.261
T12/2025 897 1.924.926 1.258
T11/2025 899 1.929.218 1.242
T10/2025 904 1.939.948 1.301
T09/2025 896 1.922.780 1.256
T08/2025 922 1.978.575 54
T07/2025 967 2.075.143
T06/2025 971 2.083.727