Số công tơ
D4320222200330326
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NDO3
Tên trạm
Nghĩa Dõng 3
Site ID cũ
QNQN22
Site ID mới
QNIANP07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:52.102551
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.600 kWh
TB 1.467 kWh/tháng
Tổng tiền
37.768.897
37.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200330326 66.995,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANDO3
T04/2026 1 30-04-2026 ANDO3
T03/2026 1 31-03-2026 ANDO3
T02/2026 1 28-02-2026 ANDO3
T01/2026 1 31-01-2026 ANDO3
T12/2025 1 31-12-2025 ANDO3
T11/2025 1 30-11-2025 ANDO3
T10/2025 1 31-10-2025 ANDO3
T09/2025 1 30-09-2025 ANDO3
T08/2025 1 31-08-2025 ANDO3
T07/2025 1 31-07-2025 ANDO3
T06/2025 1 30-06-2025 ANDO3
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.358 2.914.214 1.864
T04/2026 1.286 2.759.705 1.931
T03/2026 1.354 2.905.630 1.873
T02/2026 1.163 2.495.751 1.728
T01/2026 1.285 2.757.559 1.812
T12/2025 1.244 2.669.574 1.839
T11/2025 1.197 2.568.714 1.734
T10/2025 1.208 2.592.320 1.869
T09/2025 1.560 3.347.698 1.720
T08/2025 1.996 4.283.336 1.792
T07/2025 1.980 4.249.001 1.893
T06/2025 1.969 4.225.395 1.722