Số công tơ
D43201616216371
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HVT4
Tên trạm
TBA Hoàng Văn Thụ 4
Site ID cũ
QNQN1E
Site ID mới
QNINGL22
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:51.918421
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.215 kWh
TB 685 kWh/tháng
Tổng tiền
17.629.062
17.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16216371 58.559,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AHVT4
T04/2026 1 30-04-2026 AHVT4
T03/2026 1 31-03-2026 AHVT4
T02/2026 1 28-02-2026 AHVT4
T01/2026 1 31-01-2026 AHVT4
T12/2025 1 31-12-2025 AHVT4
T11/2025 1 30-11-2025 AHVT4
T10/2025 1 31-10-2025 AHVT4
T09/2025 1 30-09-2025 AHVT4
T08/2025 1 31-08-2025 AHVT4
T07/2025 1 31-07-2025 AHVT4
T06/2025 1 30-06-2025 AHVT4
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 740 1.588.010 660
T04/2026 679 1.457.107 626
T03/2026 705 1.512.902 610
T02/2026 603 1.294.014 576
T01/2026 683 1.465.691 614
T12/2025 681 1.461.399 618
T11/2025 654 1.403.458 746
T10/2025 683 1.465.691 973
T09/2025 675 1.448.523 960
T08/2025 700 1.502.172 1.015
T07/2025 688 1.476.420 1.016
T06/2025 724 1.553.675 988