QNINGL22
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN1E → QNINGL22 · PC06AA0851265
Số công tơ
D43201616216371
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HVT4
Tên trạm
TBA Hoàng Văn Thụ 4
Site ID cũ
QNQN1E
Site ID mới
QNINGL22
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:51.918421
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.215 kWh
TB 685 kWh/tháng
Tổng tiền
17.629.062 ₫
17.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16216371 | 58.559,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AHVT4 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AHVT4 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AHVT4 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AHVT4 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AHVT4 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AHVT4 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AHVT4 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AHVT4 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AHVT4 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AHVT4 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AHVT4 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AHVT4 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 740 | 1.588.010 | 660 |
| T04/2026 | 679 | 1.457.107 | 626 |
| T03/2026 | 705 | 1.512.902 | 610 |
| T02/2026 | 603 | 1.294.014 | 576 |
| T01/2026 | 683 | 1.465.691 | 614 |
| T12/2025 | 681 | 1.461.399 | 618 |
| T11/2025 | 654 | 1.403.458 | 746 |
| T10/2025 | 683 | 1.465.691 | 973 |
| T09/2025 | 675 | 1.448.523 | 960 |
| T08/2025 | 700 | 1.502.172 | 1.015 |
| T07/2025 | 688 | 1.476.420 | 1.016 |
| T06/2025 | 724 | 1.553.675 | 988 |