🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +88.7%
Tháng hiện tại: 1.507 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 799 kWh/tháng · Delta: +88.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +103.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 54,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 26,6 kWh/ngày · Delta: +103.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (26.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Hoàng Văn Thụ 4
Mã trạm: AC13HVT4
Site ID mới: QNINGL22
Site ID cũ: QNQN1E
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616216371
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
12.118 kWh
TB 757 kWh/tháng
Tổng tiền
26.004.744 ₫
26.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16216371 62.903,7 54,2 116.311
19/10/2026 16216371 62.849,5 49,5 106.225
18/10/2026 16216371 62.800,0 49,9 107.083
17/10/2026 16216371 62.750,1 49,5 106.225
16/10/2026 16216371 62.700,6 50,1 107.513
15/10/2026 16216371 62.650,5 44,5 95.495
14/10/2026 16216371 62.606,0 54,5 116.955
13/10/2026 16216371 62.551,5 49,0 105.152
12/10/2026 16216371 62.502,5 44,0 94.422
11/10/2026 16216371 62.458,5 55,0 118.028
10/10/2026 16216371 62.403,5 49,6 106.440
09/10/2026 16216371 62.353,9 42,0 90.130
08/10/2026 16216371 62.311,9 56,1 120.388
07/10/2026 16216371 62.255,8 49,2 105.581
06/10/2026 16216371 62.206,6 52,0 111.590
05/10/2026 16216371 62.154,6 50,5 108.371
04/10/2026 16216371 62.104,1 44,3 95.066
03/10/2026 16216371 62.059,8 56,2 120.603
02/10/2026 16216371 62.003,6 50,1 107.513
01/10/2026 16216371 61.953,5 50,6 108.586
30/09/2026 16216371 61.902,9 13,0 27.897
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:30:41 21/10/2026 16216371 62.948,400 1.083,400 —
12:24:12 21/10/2026 16216371 62.935,700 1.070,700 —
06:34:58 21/10/2026 16216371 62.923,500 1.058,500 —
00:39:17 21/10/2026 16216371 62.911,800 1.046,800 —
20:44:11 20/10/2026 16216371 62.903,700 1.038,700 —
12:28:17 20/10/2026 16216371 62.886,300 1.021,300 —
06:35:18 20/10/2026 16216371 62.874,000 1.009,000 —
00:46:42 20/10/2026 16216371 62.862,500 997,500 —
18:30:09 19/10/2026 16216371 62.849,500 984,500 —
12:50:22 19/10/2026 16216371 62.837,700 972,700 —
06:44:36 19/10/2026 16216371 62.824,900 959,900 —
01:03:02 19/10/2026 16216371 62.813,700 948,700 —
18:31:18 18/10/2026 16216371 62.800,000 935,000 —
12:44:40 18/10/2026 16216371 62.787,700 922,700 —
06:39:20 18/10/2026 16216371 62.775,000 910,000 —
00:32:30 18/10/2026 16216371 62.762,900 897,900 —
18:30:42 17/10/2026 16216371 62.750,100 885,100 —
12:46:36 17/10/2026 16216371 62.738,000 873,000 —
06:29:42 17/10/2026 16216371 62.724,900 859,900 —
00:32:23 17/10/2026 16216371 62.713,100 848,100 —
18:38:58 16/10/2026 16216371 62.700,600 835,600 —
12:19:23 16/10/2026 16216371 62.687,200 822,200 —
06:35:51 16/10/2026 16216371 62.675,200 810,200 —
00:44:08 16/10/2026 16216371 62.663,400 798,400 —
18:30:49 15/10/2026 16216371 62.650,500 785,500 —
12:22:50 15/10/2026 16216371 62.637,700 772,700 —
06:31:47 15/10/2026 16216371 62.625,400 760,400 —
00:36:33 15/10/2026 16216371 62.613,600 748,600 —
20:53:57 14/10/2026 16216371 62.606,000 741,000 —
18:31:46 14/10/2026 16216371 62.601,000 736,000 —
12:26:28 14/10/2026 16216371 62.588,300 723,300 —
06:17:45 14/10/2026 16216371 62.575,600 710,600 —
00:24:52 14/10/2026 16216371 62.564,100 699,100 —
18:18:42 13/10/2026 16216371 62.551,500 686,500 —
12:19:04 13/10/2026 16216371 62.539,100 674,100 —
06:28:48 13/10/2026 16216371 62.527,100 662,100 —
00:29:10 13/10/2026 16216371 62.515,300 650,300 —
18:23:09 12/10/2026 16216371 62.502,500 637,500 —
14:42:16 12/10/2026 16216371 62.494,900 629,900 —
06:28:20 12/10/2026 16216371 62.477,800 612,800 —
00:31:15 12/10/2026 16216371 62.465,800 600,800 —
20:59:46 11/10/2026 16216371 62.458,500 593,500 —
18:22:41 11/10/2026 16216371 62.452,900 587,900 —
12:24:42 11/10/2026 16216371 62.440,400 575,400 —
06:29:00 11/10/2026 16216371 62.428,100 563,100 —
00:37:05 11/10/2026 16216371 62.416,400 551,400 —
18:28:19 10/10/2026 16216371 62.403,500 538,500 —
12:20:50 10/10/2026 16216371 62.390,800 525,800 —
06:30:18 10/10/2026 16216371 62.378,700 513,700 —
00:32:59 10/10/2026 16216371 62.366,700 501,700 —
18:26:10 09/10/2026 16216371 62.353,900 488,900 —
12:18:30 09/10/2026 16216371 62.341,200 476,200 —
06:25:13 09/10/2026 16216371 62.329,000 464,000 —
00:31:33 09/10/2026 16216371 62.317,200 452,200 —
21:53:28 08/10/2026 16216371 62.311,900 446,900 —
18:30:37 08/10/2026 16216371 62.304,800 439,800 —
12:48:42 08/10/2026 16216371 62.293,100 428,100 —
06:27:29 08/10/2026 16216371 62.280,100 415,100 —
00:29:59 08/10/2026 16216371 62.268,300 403,300 —
18:25:32 07/10/2026 16216371 62.255,800 390,800 —
12:22:08 07/10/2026 16216371 62.243,200 378,200 —
06:31:12 07/10/2026 16216371 62.231,200 366,200 —
00:23:42 07/10/2026 16216371 62.218,900 353,900 —
18:29:33 06/10/2026 16216371 62.206,600 341,600 —
12:13:45 06/10/2026 16216371 62.193,600 328,600 —
06:05:55 06/10/2026 16216371 62.180,900 315,900 —
00:50:44 06/10/2026 16216371 62.170,400 305,400 —
18:22:36 05/10/2026 16216371 62.154,600 289,600 —
12:20:04 05/10/2026 16216371 62.141,200 276,200 —
06:29:31 05/10/2026 16216371 62.128,900 263,900 —
00:10:52 05/10/2026 16216371 62.116,200 251,200 —
18:26:35 04/10/2026 16216371 62.104,100 239,100 —
12:17:27 04/10/2026 16216371 62.091,100 226,100 —
06:22:55 04/10/2026 16216371 62.078,600 213,600 —
00:28:44 04/10/2026 16216371 62.066,600 201,600 —
21:11:59 03/10/2026 16216371 62.059,800 194,800 —
18:16:28 03/10/2026 16216371 62.053,600 188,600 —
12:18:33 03/10/2026 16216371 62.041,000 176,000 —
06:19:42 03/10/2026 16216371 62.028,300 163,300 —
00:23:07 03/10/2026 16216371 62.016,300 151,300 —
18:19:45 02/10/2026 16216371 62.003,600 138,600 —
12:13:37 02/10/2026 16216371 61.990,700 125,700 —
06:22:12 02/10/2026 16216371 61.978,400 113,400 —
00:25:54 02/10/2026 16216371 61.966,300 101,300 —
18:20:22 01/10/2026 16216371 61.953,500 88,500 —
12:17:06 01/10/2026 16216371 61.940,600 75,600 —
06:22:10 01/10/2026 16216371 61.928,100 63,100 —
00:23:23 01/10/2026 16216371 61.915,900 50,900 —
18:14:21 30/09/2026 16216371 61.902,900 37,900 —
12:08:45 30/09/2026 16216371 61.889,900 24,900 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AHVT4
T08/2026 1 31-08-2026 AHVT4
T07/2026 1 31-07-2026 AHVT4
T06/2026 1 30-06-2026 AHVT4
T05/2026 1 31-05-2026 AHVT4
T04/2026 1 30-04-2026 AHVT4
T03/2026 1 31-03-2026 AHVT4
T02/2026 1 28-02-2026 AHVT4
T01/2026 1 31-01-2026 AHVT4
T12/2025 1 31-12-2025 AHVT4
T11/2025 1 30-11-2025 AHVT4
T10/2025 1 31-10-2025 AHVT4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.507 3.233.962 675
T08/2026 926 1.987.159 700
T07/2026 746 1.600.886 688
T06/2026 724 1.553.675 724
T05/2026 740 1.588.010 660
T04/2026 679 1.457.107 626
T03/2026 705 1.512.902 610
T02/2026 603 1.294.014 576
T01/2026 683 1.465.691 614
T12/2025 681 1.461.399 618
T11/2025 654 1.403.458 746
T10/2025 683 1.465.691 973
T09/2025 675 1.448.523 960
T08/2025 700 1.502.172 1.015
T07/2025 688 1.476.420 1.016
T06/2025 724 1.553.675 988