QNICAT14
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN1F → QNICAT14 · PC06AA0851264
Số công tơ
D43201616216372
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NDO6
Tên trạm
Nghĩa Dõng 6
Site ID cũ
QNQN1F
Site ID mới
QNICAT14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:51.725298
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.662 kWh
TB 1.639 kWh/tháng
Tổng tiền
42.193.863 ₫
42.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16216372 | 67.814,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANDO6 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANDO6 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANDO6 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANDO6 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANDO6 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANDO6 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANDO6 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANDO6 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANDO6 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANDO6 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANDO6 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANDO6 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.988 | 4.266.168 | 1.265 |
| T04/2026 | 2.039 | 4.375.612 | 1.333 |
| T03/2026 | 1.714 | 3.678.175 | 1.300 |
| T02/2026 | 1.318 | 2.828.375 | 1.210 |
| T01/2026 | 1.448 | 3.107.350 | 1.140 |
| T12/2025 | 1.595 | 3.422.806 | 1.098 |
| T11/2025 | 1.475 | 3.165.291 | 1.073 |
| T10/2025 | 1.702 | 3.652.424 | 1.175 |
| T09/2025 | 1.966 | 4.218.957 | 1.096 |
| T08/2025 | 1.906 | 4.090.200 | 1.184 |
| T07/2025 | 1.318 | 2.828.375 | 1.230 |
| T06/2025 | 1.193 | 2.560.130 | 1.121 |