Số công tơ
D43201616216372
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NDO6
Tên trạm
Nghĩa Dõng 6
Site ID cũ
QNQN1F
Site ID mới
QNICAT14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:51.725298
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.662 kWh
TB 1.639 kWh/tháng
Tổng tiền
42.193.863
42.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16216372 67.814,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANDO6
T04/2026 1 30-04-2026 ANDO6
T03/2026 1 31-03-2026 ANDO6
T02/2026 1 28-02-2026 ANDO6
T01/2026 1 31-01-2026 ANDO6
T12/2025 1 31-12-2025 ANDO6
T11/2025 1 30-11-2025 ANDO6
T10/2025 1 31-10-2025 ANDO6
T09/2025 1 30-09-2025 ANDO6
T08/2025 1 31-08-2025 ANDO6
T07/2025 1 31-07-2025 ANDO6
T06/2025 1 30-06-2025 ANDO6
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.988 4.266.168 1.265
T04/2026 2.039 4.375.612 1.333
T03/2026 1.714 3.678.175 1.300
T02/2026 1.318 2.828.375 1.210
T01/2026 1.448 3.107.350 1.140
T12/2025 1.595 3.422.806 1.098
T11/2025 1.475 3.165.291 1.073
T10/2025 1.702 3.652.424 1.175
T09/2025 1.966 4.218.957 1.096
T08/2025 1.906 4.090.200 1.184
T07/2025 1.318 2.828.375 1.230
T06/2025 1.193 2.560.130 1.121