Số công tơ
D43201818497643
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13PVD2
Tên trạm
Phạm Văn Đồng 2
Site ID cũ
QNQN28
Site ID mới
QNICAT08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:51.312925
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.203 kWh
TB 1.267 kWh/tháng
Tổng tiền
32.625.030
32.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18497643 100.766,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 APVD2
T04/2026 1 30-04-2026 APVD2
T03/2026 1 31-03-2026 APVD2
T02/2026 1 28-02-2026 APVD2
T01/2026 1 31-01-2026 APVD2
T12/2025 1 31-12-2025 APVD2
T11/2025 1 30-11-2025 APVD2
T10/2025 1 31-10-2025 APVD2
T09/2025 1 30-09-2025 APVD2
T08/2025 1 31-08-2025 APVD2
T07/2025 1 31-07-2025 APVD2
T06/2025 1 30-06-2025 APVD2
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.618 3.472.163 1.207
T04/2026 1.454 3.120.226 1.131
T03/2026 1.406 3.017.220 1.091
T02/2026 1.151 2.470.000 1.018
T01/2026 1.202 2.579.444 1.056
T12/2025 1.185 2.542.963 1.027
T11/2025 1.071 2.298.323 1.073
T10/2025 1.140 2.446.394 1.180
T09/2025 1.179 2.530.087 1.179
T08/2025 1.262 2.708.202 1.279
T07/2025 1.242 2.665.282 1.734
T06/2025 1.293 2.774.726 1.382