QNICAT08
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN28 → QNICAT08 · PC06AA0849737
Số công tơ
D43201818497643
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13PVD2
Tên trạm
Phạm Văn Đồng 2
Site ID cũ
QNQN28
Site ID mới
QNICAT08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:51.312925
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.203 kWh
TB 1.267 kWh/tháng
Tổng tiền
32.625.030 ₫
32.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18497643 | 100.766,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | APVD2 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | APVD2 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | APVD2 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | APVD2 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | APVD2 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | APVD2 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | APVD2 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | APVD2 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | APVD2 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | APVD2 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | APVD2 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | APVD2 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.618 | 3.472.163 | 1.207 |
| T04/2026 | 1.454 | 3.120.226 | 1.131 |
| T03/2026 | 1.406 | 3.017.220 | 1.091 |
| T02/2026 | 1.151 | 2.470.000 | 1.018 |
| T01/2026 | 1.202 | 2.579.444 | 1.056 |
| T12/2025 | 1.185 | 2.542.963 | 1.027 |
| T11/2025 | 1.071 | 2.298.323 | 1.073 |
| T10/2025 | 1.140 | 2.446.394 | 1.180 |
| T09/2025 | 1.179 | 2.530.087 | 1.179 |
| T08/2025 | 1.262 | 2.708.202 | 1.279 |
| T07/2025 | 1.242 | 2.665.282 | 1.734 |
| T06/2025 | 1.293 | 2.774.726 | 1.382 |