🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +79.1%
Tháng hiện tại: 1.623 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 906 kWh/tháng · Delta: +79.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +83.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 55,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 30,2 kWh/ngày · Delta: +83.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (30.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa An 5
Mã trạm: AC13NAN5
Site ID mới: QNIANP03
Site ID cũ: QNQN2K
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320242400171881
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.093 kWh
TB 943 kWh/tháng
Tổng tiền
32.388.975 ₫
32.39 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2400171881 21.360,1 55,5 119.187
19/10/2026 2400171881 21.304,5 54,2 116.225
18/10/2026 2400171881 21.250,4 54,5 116.912
17/10/2026 2400171881 21.195,9 54,0 115.796
16/10/2026 2400171881 21.141,9 47,9 102.749
15/10/2026 2400171881 21.094,1 56,9 122.105
14/10/2026 2400171881 21.037,2 56,9 122.062
13/10/2026 2400171881 20.980,3 54,9 117.727
12/10/2026 2400171881 20.925,4 55,4 118.843
11/10/2026 2400171881 20.870,0 53,5 114.895
10/10/2026 2400171881 20.816,5 56,1 120.345
09/10/2026 2400171881 20.760,4 50,6 108.500
08/10/2026 2400171881 20.709,9 53,9 115.710
07/10/2026 2400171881 20.655,9 59,1 126.912
06/10/2026 2400171881 20.596,8 54,9 117.856
05/10/2026 2400171881 20.541,9 54,1 116.139
04/10/2026 2400171881 20.487,8 54,3 116.483
03/10/2026 2400171881 20.433,5 53,6 114.981
02/10/2026 2400171881 20.379,9 56,5 121.247
01/10/2026 2400171881 20.323,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:41:36 21/10/2026 2400171881 21.413,000 1.185,000 —
14:02:50 21/10/2026 2400171881 21.400,000 1.172,000 —
07:46:15 21/10/2026 2400171881 21.385,560 1.157,560 —
02:24:01 21/10/2026 2400171881 21.373,900 1.145,900 —
20:15:40 20/10/2026 2400171881 21.360,080 1.132,080 —
14:25:20 20/10/2026 2400171881 21.346,520 1.118,520 —
07:49:00 20/10/2026 2400171881 21.331,360 1.103,360 —
01:28:07 20/10/2026 2400171881 21.317,700 1.089,700 —
19:38:31 19/10/2026 2400171881 21.304,540 1.076,540 —
13:37:10 19/10/2026 2400171881 21.290,640 1.062,640 —
07:29:31 19/10/2026 2400171881 21.276,400 1.048,400 —
01:39:20 19/10/2026 2400171881 21.263,840 1.035,840 —
19:43:39 18/10/2026 2400171881 21.250,380 1.022,380 —
13:50:28 18/10/2026 2400171881 21.236,680 1.008,680 —
07:48:03 18/10/2026 2400171881 21.222,680 994,680 —
02:48:15 18/10/2026 2400171881 21.211,900 983,900 —
19:38:59 17/10/2026 2400171881 21.195,900 967,900 —
14:15:51 17/10/2026 2400171881 21.183,460 955,460 —
08:03:19 17/10/2026 2400171881 21.168,880 940,880 —
01:50:49 17/10/2026 2400171881 21.155,460 927,460 —
19:52:09 16/10/2026 2400171881 21.141,940 913,940 —
15:00:15 16/10/2026 2400171881 21.130,680 902,680 —
13:26:24 16/10/2026 2400171881 21.127,080 899,080 —
07:57:35 16/10/2026 2400171881 21.114,400 886,400 —
01:58:21 16/10/2026 2400171881 21.101,460 873,460 —
22:37:31 15/10/2026 2400171881 21.094,060 866,060 —
20:37:09 15/10/2026 2400171881 21.089,360 861,360 —
13:41:09 15/10/2026 2400171881 21.073,200 845,200 —
07:45:41 15/10/2026 2400171881 21.059,440 831,440 —
01:56:25 15/10/2026 2400171881 21.046,760 818,760 —
21:38:18 14/10/2026 2400171881 21.037,160 809,160 —
20:15:45 14/10/2026 2400171881 21.033,920 805,920 —
14:21:31 14/10/2026 2400171881 21.020,320 792,320 —
09:23:21 14/10/2026 2400171881 21.008,800 780,800 —
02:40:28 14/10/2026 2400171881 20.994,000 766,000 —
01:54:46 14/10/2026 2400171881 20.992,400 764,400 —
20:35:55 13/10/2026 2400171881 20.980,280 752,280 —
14:07:39 13/10/2026 2400171881 20.965,280 737,280 —
07:37:04 13/10/2026 2400171881 20.950,320 722,320 —
01:42:19 13/10/2026 2400171881 20.937,620 709,620 —
20:18:43 12/10/2026 2400171881 20.925,420 697,420 —
19:22:12 12/10/2026 2400171881 20.923,200 695,200 —
12:59:31 12/10/2026 2400171881 20.908,520 680,520 —
07:51:32 12/10/2026 2400171881 20.896,740 668,740 —
06:48:41 12/10/2026 2400171881 20.894,380 666,380 —
01:41:34 12/10/2026 2400171881 20.883,300 655,300 —
19:51:01 11/10/2026 2400171881 20.870,040 642,040 —
13:46:25 11/10/2026 2400171881 20.855,820 627,820 —
07:28:12 11/10/2026 2400171881 20.841,200 613,200 —
01:06:31 11/10/2026 2400171881 20.827,360 599,360 —
20:20:57 10/10/2026 2400171881 20.816,500 588,500 —
13:48:04 10/10/2026 2400171881 20.801,320 573,320 —
06:56:02 10/10/2026 2400171881 20.785,540 557,540 —
01:45:40 10/10/2026 2400171881 20.774,340 546,340 —
19:38:10 09/10/2026 2400171881 20.760,420 532,420 —
12:57:54 09/10/2026 2400171881 20.744,880 516,880 —
06:58:30 09/10/2026 2400171881 20.731,160 503,160 —
01:05:01 09/10/2026 2400171881 20.718,420 490,420 —
21:17:02 08/10/2026 2400171881 20.709,860 481,860 —
19:30:03 08/10/2026 2400171881 20.705,680 477,680 —
13:29:13 08/10/2026 2400171881 20.691,820 463,820 —
07:40:18 08/10/2026 2400171881 20.678,720 450,720 —
01:55:21 08/10/2026 2400171881 20.666,220 438,220 —
21:19:18 07/10/2026 2400171881 20.655,940 427,940 —
19:54:44 07/10/2026 2400171881 20.652,640 424,640 —
14:09:51 07/10/2026 2400171881 20.639,520 411,520 —
08:51:32 07/10/2026 2400171881 20.627,360 399,360 —
01:13:34 07/10/2026 2400171881 20.610,660 382,660 —
19:08:24 06/10/2026 2400171881 20.596,800 368,800 —
15:10:23 06/10/2026 2400171881 20.587,740 359,740 —
07:55:15 06/10/2026 2400171881 20.571,120 343,120 —
01:59:25 06/10/2026 2400171881 20.558,180 330,180 —
18:49:34 05/10/2026 2400171881 20.541,880 313,880 —
12:42:17 05/10/2026 2400171881 20.527,520 299,520 —
06:51:09 05/10/2026 2400171881 20.514,040 286,040 —
00:58:19 05/10/2026 2400171881 20.501,340 273,340 —
19:05:09 04/10/2026 2400171881 20.487,760 259,760 —
13:06:17 04/10/2026 2400171881 20.473,560 245,560 —
07:03:52 04/10/2026 2400171881 20.459,560 231,560 —
01:45:19 04/10/2026 2400171881 20.448,080 220,080 —
00:52:15 04/10/2026 2400171881 20.446,160 218,160 —
19:24:49 03/10/2026 2400171881 20.433,480 205,480 —
13:26:59 03/10/2026 2400171881 20.419,600 191,600 —
07:41:44 03/10/2026 2400171881 20.406,260 178,260 —
01:47:31 03/10/2026 2400171881 20.393,400 165,400 —
19:54:19 02/10/2026 2400171881 20.379,900 151,900 —
14:03:08 02/10/2026 2400171881 20.366,260 138,260 —
07:08:44 02/10/2026 2400171881 20.350,280 122,280 —
00:53:54 02/10/2026 2400171881 20.336,740 108,740 —
19:07:17 01/10/2026 2400171881 20.323,400 95,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
52,9 kWh
/ Ngưỡng 63,9 kWh
Hôm qua
55,5 kWh
Tháng này
1.185 kWh
/ Ngưỡng 1.866 kWh (63%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANAN5_1
T08/2026 1 31-08-2026 ANAN5_1
T07/2026 1 31-07-2026 ANAN5_1
T06/2026 1 30-06-2026 ANAN5_1
T05/2026 1 31-05-2026 ANAN5_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANAN5_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANAN5_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANAN5_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANAN5_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANAN5_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANAN5_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANAN5_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.623 3.482.893 885
T08/2026 1.063 2.281.155 911
T07/2026 824 1.768.271 910
T06/2026 832 1.785.439 915
T05/2026 909 1.950.678 845
T04/2026 882 1.892.737 881
T03/2026 940 2.017.202 887
T02/2026 831 1.783.293 865
T01/2026 898 1.927.072 934
T12/2025 898 1.927.072 912
T11/2025 875 1.877.715 896
T10/2025 897 1.924.926 943
T09/2025 885 1.899.175 909
T08/2025 911 1.954.970 907
T07/2025 910 1.952.824 967
T06/2025 915 1.963.553 885