Số công tơ
D4320242400171881
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NAN5
Tên trạm
TBA Nghĩa An 5
Site ID cũ
QNQN2K
Site ID mới
QNIANP03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:56:45.189620
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
10.751 kWh
TB 896 kWh/tháng
Tổng tiền
23.071.217
23.07 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 2400171881 16.631,4 26,5 56.954
25/06/2026 2400171881 16.604,8 25,3 54.207
24/06/2026 2400171881 16.579,6 8,0 17.254
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (19.9 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
26,5 kWh
/ Ngưỡng 29,1 kWh
Hôm qua
25,3 kWh
Tháng này
745 kWh
/ Ngưỡng 1.045 kWh (71%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANAN5_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANAN5_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANAN5_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANAN5_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANAN5_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANAN5_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANAN5_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANAN5_1
T09/2025 1 30-09-2025 ANAN5_1
T08/2025 1 31-08-2025 ANAN5_1
T07/2025 1 31-07-2025 ANAN5_1
T06/2025 1 30-06-2025 ANAN5_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 909 1.950.678 845
T04/2026 882 1.892.737 881
T03/2026 940 2.017.202 887
T02/2026 831 1.783.293 865
T01/2026 898 1.927.072 934
T12/2025 898 1.927.072 912
T11/2025 875 1.877.715 896
T10/2025 897 1.924.926 943
T09/2025 885 1.899.175 909
T08/2025 911 1.954.970 907
T07/2025 910 1.952.824 967
T06/2025 915 1.963.553 885