QNIANP03
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN2K → QNIANP03 · PC06AA0846852
Số công tơ
D4320242400171881
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NAN5
Tên trạm
TBA Nghĩa An 5
Site ID cũ
QNQN2K
Site ID mới
QNIANP03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:56:45.189620
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
10.751 kWh
TB 896 kWh/tháng
Tổng tiền
23.071.217 ₫
23.07 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2400171881 | 16.631,4 | 26,5 | 56.954 |
| 25/06/2026 | 2400171881 | 16.604,8 | 25,3 | 54.207 |
| 24/06/2026 | 2400171881 | 16.579,6 | 8,0 | 17.254 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (19.9 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
26,5 kWh
/ Ngưỡng 29,1 kWh
Hôm qua
25,3 kWh
Tháng này
745 kWh
/ Ngưỡng 1.045 kWh (71%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANAN5_1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANAN5_1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANAN5_1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANAN5_1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANAN5_1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANAN5_1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANAN5_1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANAN5_1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANAN5_1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANAN5_1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANAN5_1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANAN5_1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 909 | 1.950.678 | 845 |
| T04/2026 | 882 | 1.892.737 | 881 |
| T03/2026 | 940 | 2.017.202 | 887 |
| T02/2026 | 831 | 1.783.293 | 865 |
| T01/2026 | 898 | 1.927.072 | 934 |
| T12/2025 | 898 | 1.927.072 | 912 |
| T11/2025 | 875 | 1.877.715 | 896 |
| T10/2025 | 897 | 1.924.926 | 943 |
| T09/2025 | 885 | 1.899.175 | 909 |
| T08/2025 | 911 | 1.954.970 | 907 |
| T07/2025 | 910 | 1.952.824 | 967 |
| T06/2025 | 915 | 1.963.553 | 885 |