🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +86.5%
Tháng hiện tại: 1.457 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 781 kWh/tháng · Delta: +86.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +114.2%
Tiêu thụ ngày (20/10): 55,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 26,0 kWh/ngày · Delta: +114.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (26.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Hà 13
Mã trạm: AC13NH13
Site ID mới: QNIANP13
Site ID cũ: QNQN69
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362777
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
12.671 kWh
TB 792 kWh/tháng
Tổng tiền
27.247.604 ₫
27.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.150 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402362777 16.144,8 55,8 119.981
19/10/2026 2402362777 16.089,0 48,3 103.907
18/10/2026 2402362777 16.040,7 49,0 105.451
17/10/2026 2402362777 15.991,6 49,0 105.371
16/10/2026 2402362777 15.942,6 47,4 101.896
15/10/2026 2402362777 15.895,3 49,4 106.296
14/10/2026 2402362777 15.845,8 49,0 105.382
13/10/2026 2402362777 15.796,8 48,4 104.085
12/10/2026 2402362777 15.748,4 49,0 105.412
11/10/2026 2402362777 15.699,4 49,1 105.685
10/10/2026 2402362777 15.650,3 48,8 105.038
09/10/2026 2402362777 15.601,4 40,3 86.624
08/10/2026 2402362777 15.561,1 57,4 123.516
07/10/2026 2402362777 15.503,7 48,7 104.780
06/10/2026 2402362777 15.455,0 48,7 104.819
05/10/2026 2402362777 15.406,2 48,8 105.021
04/10/2026 2402362777 15.357,4 49,4 106.287
03/10/2026 2402362777 15.308,0 49,2 105.722
02/10/2026 2402362777 15.258,8 49,0 105.464
01/10/2026 2402362777 15.209,7 49,0 105.389
30/09/2026 2402362777 15.160,7 24,8 53.231
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:08:11 21/10/2026 2402362777 16.185,803 0,651 VC
12:20:52 21/10/2026 2402362777 16.174,034 0,651 VC
06:08:57 21/10/2026 2402362777 16.161,483 0,651 VC
00:20:12 21/10/2026 2402362777 16.150,321 0,651 VC
21:36:00 20/10/2026 2402362777 16.144,801 0,651 VC
12:10:17 20/10/2026 2402362777 16.125,288 0,651 VC
06:08:39 20/10/2026 2402362777 16.113,016 0,651 VC
00:08:18 20/10/2026 2402362777 16.101,450 0,651 VC
18:08:09 19/10/2026 2402362777 16.089,006 0,651 VC
12:13:16 19/10/2026 2402362777 16.076,921 0,651 VC
06:08:07 19/10/2026 2402362777 16.064,622 0,651 VC
00:14:13 19/10/2026 2402362777 16.053,336 0,651 VC
18:10:08 18/10/2026 2402362777 16.040,686 0,651 VC
12:14:35 18/10/2026 2402362777 16.028,393 0,651 VC
06:08:12 18/10/2026 2402362777 16.015,773 0,651 VC
00:08:17 18/10/2026 2402362777 16.004,268 0,651 VC
18:08:33 17/10/2026 2402362777 15.991,648 0,651 VC
13:41:42 17/10/2026 2402362777 15.982,218 0,651 VC
06:10:46 17/10/2026 2402362777 15.966,806 0,651 VC
00:09:59 17/10/2026 2402362777 15.955,274 0,651 VC
18:07:38 16/10/2026 2402362777 15.942,647 0,651 VC
14:19:45 16/10/2026 2402362777 15.934,848 0,651 VC
12:12:26 16/10/2026 2402362777 15.930,430 0,651 VC
06:10:32 16/10/2026 2402362777 15.918,196 0,651 VC
00:10:03 16/10/2026 2402362777 15.906,659 0,651 VC
18:37:39 15/10/2026 2402362777 15.895,262 0,651 VC
12:17:35 15/10/2026 2402362777 15.882,294 0,651 VC
06:08:35 15/10/2026 2402362777 15.869,808 0,651 VC
00:12:23 15/10/2026 2402362777 15.858,320 0,651 VC
18:14:59 14/10/2026 2402362777 15.845,831 0,651 VC
12:14:42 14/10/2026 2402362777 15.833,294 0,651 VC
06:11:00 14/10/2026 2402362777 15.820,903 0,651 VC
00:09:02 14/10/2026 2402362777 15.809,269 0,651 VC
18:10:29 13/10/2026 2402362777 15.796,825 0,651 VC
12:12:25 13/10/2026 2402362777 15.784,535 0,651 VC
06:07:41 13/10/2026 2402362777 15.772,214 0,651 VC
00:12:05 13/10/2026 2402362777 15.760,699 0,651 VC
18:20:42 12/10/2026 2402362777 15.748,422 0,651 VC
14:17:24 12/10/2026 2402362777 15.740,160 0,651 VC
06:10:32 12/10/2026 2402362777 15.723,530 0,651 VC
00:08:57 12/10/2026 2402362777 15.711,800 0,651 VC
18:09:49 11/10/2026 2402362777 15.699,402 0,651 VC
12:12:53 11/10/2026 2402362777 15.687,060 0,651 VC
06:11:50 11/10/2026 2402362777 15.674,686 0,651 VC
00:10:21 11/10/2026 2402362777 15.662,825 0,651 VC
18:07:35 10/10/2026 2402362777 15.650,255 0,651 VC
13:24:51 10/10/2026 2402362777 15.640,522 0,651 VC
06:07:55 10/10/2026 2402362777 15.625,574 0,651 VC
00:09:09 10/10/2026 2402362777 15.613,880 0,651 VC
18:09:12 09/10/2026 2402362777 15.601,409 0,651 VC
12:14:52 09/10/2026 2402362777 15.589,313 0,651 VC
06:08:34 09/10/2026 2402362777 15.576,879 0,651 VC
00:13:28 09/10/2026 2402362777 15.565,285 0,651 VC
22:08:13 08/10/2026 2402362777 15.561,126 0,651 VC
18:08:07 08/10/2026 2402362777 15.552,507 0,651 VC
12:13:52 08/10/2026 2402362777 15.540,287 0,651 VC
06:08:27 08/10/2026 2402362777 15.527,846 0,651 VC
00:12:04 08/10/2026 2402362777 15.516,224 0,651 VC
18:08:07 07/10/2026 2402362777 15.503,687 0,651 VC
12:19:44 07/10/2026 2402362777 15.491,697 0,651 VC
06:07:52 07/10/2026 2402362777 15.479,068 0,651 VC
00:11:11 07/10/2026 2402362777 15.467,436 0,651 VC
18:08:42 06/10/2026 2402362777 15.454,961 0,651 VC
12:45:27 06/10/2026 2402362777 15.443,890 0,651 VC
07:21:22 06/10/2026 2402362777 15.432,965 0,651 VC
00:44:41 06/10/2026 2402362777 15.419,968 0,651 VC
18:09:39 05/10/2026 2402362777 15.406,217 0,651 VC
12:27:46 05/10/2026 2402362777 15.394,527 0,651 VC
06:08:19 05/10/2026 2402362777 15.381,652 0,651 VC
00:09:50 05/10/2026 2402362777 15.369,916 0,651 VC
18:13:43 04/10/2026 2402362777 15.357,379 0,651 VC
12:19:01 04/10/2026 2402362777 15.345,076 0,651 VC
06:09:02 04/10/2026 2402362777 15.332,325 0,651 VC
00:12:18 04/10/2026 2402362777 15.320,639 0,651 VC
18:09:33 03/10/2026 2402362777 15.307,952 0,651 VC
12:12:15 03/10/2026 2402362777 15.295,586 0,651 VC
06:07:30 03/10/2026 2402362777 15.283,054 0,651 VC
00:10:53 03/10/2026 2402362777 15.271,386 0,651 VC
18:10:43 02/10/2026 2402362777 15.258,788 0,651 VC
12:12:22 02/10/2026 2402362777 15.246,441 0,651 VC
06:08:20 02/10/2026 2402362777 15.234,044 0,651 VC
01:15:49 02/10/2026 2402362777 15.224,492 0,651 VC
18:09:54 01/10/2026 2402362777 15.209,744 0,651 VC
14:41:35 01/10/2026 2402362777 15.202,546 0,651 VC
12:58:01 01/10/2026 2402362777 15.198,865 0,651 VC
06:09:41 01/10/2026 2402362777 15.184,992 0,651 VC
00:10:50 01/10/2026 2402362777 15.173,292 0,651 VC
18:09:59 30/09/2026 2402362777 15.160,735 0,651 VC
13:07:44 30/09/2026 2402362777 15.150,316 0,651 VC
06:09:00 30/09/2026 2402362777 15.135,981 0,651 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANH13
T08/2026 1 31-08-2026 ANH13
T07/2026 1 31-07-2026 ANH13
T06/2026 1 30-06-2026 ANH13
T05/2026 1 31-05-2026 ANH13
T04/2026 1 30-04-2026 ANH13
T03/2026 1 31-03-2026 ANH13
T02/2026 1 28-02-2026 ANH13
T01/2026 1 31-01-2026 ANH13
T12/2025 1 31-12-2025 ANH13
T11/2025 1 30-11-2025 ANH13
T10/2025 1 31-10-2025 ANH13
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.457 3.126.664 682
T08/2026 934 2.004.327 735
T07/2026 709 1.521.486 934
T06/2026 701 1.504.318 893
T05/2026 717 1.538.653 770
T04/2026 693 1.487.150 780
T03/2026 743 1.594.448 2.220
T02/2026 654 1.403.458 2.246
T01/2026 710 1.523.632 2.577
T12/2025 710 1.523.632 2.707
T11/2025 692 1.485.004 2.429
T10/2025 707 1.517.194 2.710
T09/2025 682 1.463.545 2.667
T08/2025 735 1.577.281 2.687
T07/2025 934 2.004.327 2.892
T06/2025 893 1.972.485 2.557