Số công tơ
D8320242402362777
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NH13
Tên trạm
TBA Nghĩa Hà 13
Site ID cũ
QNQN69
Site ID mới
QNIANP13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:50.853925
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.870 kWh
TB 739 kWh/tháng
Tổng tiền
19.090.809
19.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.152 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362777 11.900,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANH13
T04/2026 1 30-04-2026 ANH13
T03/2026 1 31-03-2026 ANH13
T02/2026 1 28-02-2026 ANH13
T01/2026 1 31-01-2026 ANH13
T12/2025 1 31-12-2025 ANH13
T11/2025 1 30-11-2025 ANH13
T10/2025 1 31-10-2025 ANH13
T09/2025 1 30-09-2025 ANH13
T08/2025 1 31-08-2025 ANH13
T07/2025 1 31-07-2025 ANH13
T06/2025 1 30-06-2025 ANH13
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 717 1.538.653 770
T04/2026 693 1.487.150 780
T03/2026 743 1.594.448 2.220
T02/2026 654 1.403.458 2.246
T01/2026 710 1.523.632 2.577
T12/2025 710 1.523.632 2.707
T11/2025 692 1.485.004 2.429
T10/2025 707 1.517.194 2.710
T09/2025 682 1.463.545 2.667
T08/2025 735 1.577.281 2.687
T07/2025 934 2.004.327 2.892
T06/2025 893 1.972.485 2.557