Số công tơ
D4320222200361659
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NPH4
Tên trạm
TBA Nghĩa Phú 4
Site ID cũ
QNQN2A
Site ID mới
QNIANP21
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:50.611153
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.268 kWh
TB 1.022 kWh/tháng
Tổng tiền
26.326.637
26.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200361659 65.044,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANPH4
T04/2026 1 30-04-2026 ANPH4
T03/2026 1 31-03-2026 ANPH4
T02/2026 1 28-02-2026 ANPH4
T01/2026 1 31-01-2026 ANPH4
T12/2025 1 31-12-2025 ANPH4
T11/2025 1 30-11-2025 ANPH4
T10/2025 1 31-10-2025 ANPH4
T09/2025 1 30-09-2025 ANPH4
T08/2025 1 31-08-2025 ANPH4
T07/2025 1 31-07-2025 ANPH4
T06/2025 1 30-06-2025 ANPH4
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.092 2.343.388 1.169
T04/2026 1.048 2.248.966 1.142
T03/2026 1.126 2.416.351 1.539
T02/2026 990 2.124.500 1.526
T01/2026 979 2.100.895 1.635
T12/2025 939 2.015.056 1.670
T11/2025 972 2.085.873 1.645
T10/2025 1.036 2.223.215 1.820
T09/2025 959 2.057.976 1.747
T08/2025 998 2.141.668 1.781
T07/2025 1.020 2.188.879 1.878
T06/2025 1.109 2.379.870 1.739