QNIANP21
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN2A → QNIANP21 · PC06AA0844189
Số công tơ
D4320222200361659
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NPH4
Tên trạm
TBA Nghĩa Phú 4
Site ID cũ
QNQN2A
Site ID mới
QNIANP21
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:50.611153
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.268 kWh
TB 1.022 kWh/tháng
Tổng tiền
26.326.637 ₫
26.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200361659 | 65.044,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANPH4 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANPH4 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANPH4 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANPH4 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANPH4 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANPH4 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANPH4 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANPH4 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANPH4 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANPH4 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANPH4 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANPH4 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.092 | 2.343.388 | 1.169 |
| T04/2026 | 1.048 | 2.248.966 | 1.142 |
| T03/2026 | 1.126 | 2.416.351 | 1.539 |
| T02/2026 | 990 | 2.124.500 | 1.526 |
| T01/2026 | 979 | 2.100.895 | 1.635 |
| T12/2025 | 939 | 2.015.056 | 1.670 |
| T11/2025 | 972 | 2.085.873 | 1.645 |
| T10/2025 | 1.036 | 2.223.215 | 1.820 |
| T09/2025 | 959 | 2.057.976 | 1.747 |
| T08/2025 | 998 | 2.141.668 | 1.781 |
| T07/2025 | 1.020 | 2.188.879 | 1.878 |
| T06/2025 | 1.109 | 2.379.870 | 1.739 |