🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +30.5%
Tháng hiện tại: 1.963 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.504 kWh/tháng · Delta: +30.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +33.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 67,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 50,1 kWh/ngày · Delta: +33.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (50.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Phú 4
Mã trạm: AC13NPH4
Site ID mới: QNIANP21
Site ID cũ: QNQN2A
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200361659
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.744 kWh
TB 1.172 kWh/tháng
Tổng tiền
40.223.873 ₫
40.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200361659 71.998,4 67,0 143.693
19/10/2026 2200361659 71.931,4 65,1 139.788
18/10/2026 2200361659 71.866,3 65,6 140.689
17/10/2026 2200361659 71.800,7 64,8 139.058
16/10/2026 2200361659 71.735,9 58,7 126.054
15/10/2026 2200361659 71.677,2 71,2 152.792
14/10/2026 2200361659 71.606,0 64,6 138.543
13/10/2026 2200361659 71.541,4 61,2 131.376
12/10/2026 2200361659 71.480,2 66,5 142.620
11/10/2026 2200361659 71.413,7 66,3 142.363
10/10/2026 2200361659 71.347,4 65,3 140.088
09/10/2026 2200361659 71.282,1 57,8 124.036
08/10/2026 2200361659 71.224,3 67,3 144.337
07/10/2026 2200361659 71.157,0 65,1 139.788
06/10/2026 2200361659 71.091,9 66,5 142.620
05/10/2026 2200361659 71.025,4 66,6 142.835
04/10/2026 2200361659 70.958,9 65,2 139.960
03/10/2026 2200361659 70.893,7 66,6 142.878
02/10/2026 2200361659 70.827,1 50,4 108.113
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:59:47 21/10/2026 2200361659 72.064,600 1.420,600 —
12:58:31 21/10/2026 2200361659 72.046,240 1.402,240 —
07:22:28 21/10/2026 2200361659 72.028,660 1.384,660 —
01:06:08 21/10/2026 2200361659 72.012,340 1.368,340 —
19:55:05 20/10/2026 2200361659 71.998,360 1.354,360 —
19:29:16 20/10/2026 2200361659 71.997,200 1.353,200 —
13:27:18 20/10/2026 2200361659 71.980,760 1.336,760 —
07:05:46 20/10/2026 2200361659 71.963,240 1.319,240 —
01:13:08 20/10/2026 2200361659 71.947,980 1.303,980 —
19:08:50 19/10/2026 2200361659 71.931,400 1.287,400 —
13:15:44 19/10/2026 2200361659 71.915,000 1.271,000 —
06:58:55 19/10/2026 2200361659 71.897,660 1.253,660 —
01:23:13 19/10/2026 2200361659 71.883,240 1.239,240 —
19:08:40 18/10/2026 2200361659 71.866,260 1.222,260 —
13:18:28 18/10/2026 2200361659 71.850,120 1.206,120 —
07:09:43 18/10/2026 2200361659 71.833,060 1.189,060 —
01:21:11 18/10/2026 2200361659 71.817,960 1.173,960 —
19:03:11 17/10/2026 2200361659 71.800,700 1.156,700 —
13:22:00 17/10/2026 2200361659 71.784,860 1.140,860 —
07:24:18 17/10/2026 2200361659 71.768,060 1.124,060 —
00:55:07 17/10/2026 2200361659 71.751,260 1.107,260 —
19:17:42 16/10/2026 2200361659 71.735,900 1.091,900 —
14:14:50 16/10/2026 2200361659 71.721,740 1.077,740 —
13:15:42 16/10/2026 2200361659 71.718,980 1.074,980 —
07:18:07 16/10/2026 2200361659 71.702,420 1.058,420 —
01:24:05 16/10/2026 2200361659 71.687,180 1.043,180 —
21:39:56 15/10/2026 2200361659 71.677,160 1.033,160 —
19:17:36 15/10/2026 2200361659 71.670,520 1.026,520 —
13:22:06 15/10/2026 2200361659 71.654,260 1.010,260 —
07:11:34 15/10/2026 2200361659 71.637,360 993,360 —
00:53:39 15/10/2026 2200361659 71.621,180 977,180 —
19:11:27 14/10/2026 2200361659 71.605,960 961,960 —
13:25:49 14/10/2026 2200361659 71.590,340 946,340 —
07:26:54 14/10/2026 2200361659 71.574,100 930,100 —
01:24:32 14/10/2026 2200361659 71.558,440 914,440 —
19:00:28 13/10/2026 2200361659 71.541,400 897,400 —
13:04:17 13/10/2026 2200361659 71.525,300 881,300 —
07:03:45 13/10/2026 2200361659 71.508,860 864,860 —
01:06:08 13/10/2026 2200361659 71.493,480 849,480 —
20:08:50 12/10/2026 2200361659 71.480,180 836,180 —
19:13:21 12/10/2026 2200361659 71.477,660 833,660 —
12:49:52 12/10/2026 2200361659 71.460,220 816,220 —
07:19:58 12/10/2026 2200361659 71.445,300 801,300 —
06:58:07 12/10/2026 2200361659 71.444,340 800,340 —
02:26:46 12/10/2026 2200361659 71.432,500 788,500 —
19:27:22 11/10/2026 2200361659 71.413,720 769,720 —
13:29:54 11/10/2026 2200361659 71.397,000 753,000 —
07:10:13 11/10/2026 2200361659 71.379,700 735,700 —
01:12:24 11/10/2026 2200361659 71.364,060 720,060 —
19:02:43 10/10/2026 2200361659 71.347,380 703,380 —
12:58:09 10/10/2026 2200361659 71.330,960 686,960 —
06:53:19 10/10/2026 2200361659 71.314,440 670,440 —
00:57:59 10/10/2026 2200361659 71.298,920 654,920 —
18:48:51 09/10/2026 2200361659 71.282,100 638,100 —
12:58:28 09/10/2026 2200361659 71.266,060 622,060 —
06:59:37 09/10/2026 2200361659 71.249,660 605,660 —
01:06:21 09/10/2026 2200361659 71.234,320 590,320 —
21:19:38 08/10/2026 2200361659 71.224,300 580,300 —
19:46:40 08/10/2026 2200361659 71.220,080 576,080 —
13:29:04 08/10/2026 2200361659 71.203,120 559,120 —
07:11:05 08/10/2026 2200361659 71.186,280 542,280 —
01:09:02 08/10/2026 2200361659 71.170,640 526,640 —
20:00:14 07/10/2026 2200361659 71.157,040 513,040 —
19:05:59 07/10/2026 2200361659 71.154,620 510,620 —
14:09:08 07/10/2026 2200361659 71.141,360 497,360 —
13:10:18 07/10/2026 2200361659 71.138,780 494,780 —
07:25:45 07/10/2026 2200361659 71.123,500 479,500 —
01:57:27 07/10/2026 2200361659 71.109,260 465,260 —
19:26:44 06/10/2026 2200361659 71.091,900 447,900 —
13:35:38 06/10/2026 2200361659 71.076,200 432,200 —
12:51:17 06/10/2026 2200361659 71.074,200 430,200 —
07:38:02 06/10/2026 2200361659 71.060,240 416,240 —
01:25:04 06/10/2026 2200361659 71.043,740 399,740 —
18:46:41 05/10/2026 2200361659 71.025,440 381,440 —
12:54:19 05/10/2026 2200361659 71.009,000 365,000 —
06:46:29 05/10/2026 2200361659 70.991,940 347,940 —
00:44:14 05/10/2026 2200361659 70.975,800 331,800 —
18:44:06 04/10/2026 2200361659 70.958,880 314,880 —
12:54:21 04/10/2026 2200361659 70.942,360 298,360 —
06:58:41 04/10/2026 2200361659 70.925,720 281,720 —
00:54:22 04/10/2026 2200361659 70.909,560 265,560 —
19:11:07 03/10/2026 2200361659 70.893,660 249,660 —
12:41:47 03/10/2026 2200361659 70.875,440 231,440 —
06:40:53 03/10/2026 2200361659 70.858,680 214,680 —
01:11:54 03/10/2026 2200361659 70.844,000 200,000 —
01:00:06 03/10/2026 2200361659 70.843,480 199,480 —
19:08:39 02/10/2026 2200361659 70.827,080 183,080 —
12:51:15 02/10/2026 2200361659 70.809,600 165,600 —
06:46:17 02/10/2026 2200361659 70.792,820 148,820 —
00:41:40 02/10/2026 2200361659 70.776,700 132,700 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANPH4
T08/2026 1 31-08-2026 ANPH4
T07/2026 1 31-07-2026 ANPH4
T06/2026 1 30-06-2026 ANPH4
T05/2026 1 31-05-2026 ANPH4
T04/2026 1 30-04-2026 ANPH4
T03/2026 1 31-03-2026 ANPH4
T02/2026 1 28-02-2026 ANPH4
T01/2026 1 31-01-2026 ANPH4
T12/2025 1 31-12-2025 ANPH4
T11/2025 1 30-11-2025 ANPH4
T10/2025 1 31-10-2025 ANPH4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.963 4.212.519 959
T08/2026 2.023 4.341.277 998
T07/2026 1.426 3.060.139 1.020
T06/2026 1.064 2.283.301 1.109
T05/2026 1.092 2.343.388 1.169
T04/2026 1.048 2.248.966 1.142
T03/2026 1.126 2.416.351 1.539
T02/2026 990 2.124.500 1.526
T01/2026 979 2.100.895 1.635
T12/2025 939 2.015.056 1.670
T11/2025 972 2.085.873 1.645
T10/2025 1.036 2.223.215 1.820
T09/2025 959 2.057.976 1.747
T08/2025 998 2.141.668 1.781
T07/2025 1.020 2.188.879 1.878
T06/2025 1.109 2.379.870 1.739