QNIANP20
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN66 → QNIANP20 · PC06AA0843535
Số công tơ
D43201616116310
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NPH3
Tên trạm
TBA Nghĩa Phú 3
Site ID cũ
QNQN66
Site ID mới
QNIANP20
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:50.153360
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.842 kWh
TB 1.237 kWh/tháng
Tổng tiền
31.850.338 ₫
31.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16116310 | 62.483,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANPH3 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANPH3 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANPH3 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANPH3 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANPH3 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANPH3 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANPH3 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANPH3 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANPH3 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANPH3 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANPH3 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANPH3 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.088 | 2.334.804 | 1.692 |
| T04/2026 | 1.047 | 2.246.820 | 1.433 |
| T03/2026 | 1.122 | 2.407.767 | 1.341 |
| T02/2026 | 1.068 | 2.291.885 | 1.288 |
| T01/2026 | 1.223 | 2.624.509 | 1.388 |
| T12/2025 | 1.184 | 2.540.817 | 1.474 |
| T11/2025 | 1.225 | 2.628.801 | 1.495 |
| T10/2025 | 1.269 | 2.723.223 | 1.646 |
| T09/2025 | 1.227 | 2.633.093 | 1.635 |
| T08/2025 | 1.359 | 2.916.360 | 1.686 |
| T07/2025 | 1.371 | 2.942.111 | 1.718 |
| T06/2025 | 1.659 | 3.560.148 | 1.661 |