🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +56.6%
Tháng hiện tại: 1.851 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.182 kWh/tháng · Delta: +56.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +71.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 67,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 39,4 kWh/ngày · Delta: +71.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (39.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Phú 3
Mã trạm: AC13NPH3
Site ID mới: QNIANP20
Site ID cũ: QNQN66
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616116310
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
20.238 kWh
TB 1.265 kWh/tháng
Tổng tiền
43.429.938 ₫
43.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16116310 68.216,7 67,6 145.067
19/10/2026 16116310 68.149,1 61,9 132.835
18/10/2026 16116310 68.087,2 63,7 136.698
17/10/2026 16116310 68.023,5 61,9 132.835
16/10/2026 16116310 67.961,6 60,2 129.187
15/10/2026 16116310 67.901,4 59,0 126.612
14/10/2026 16116310 67.842,4 20,6 44.207
13/10/2026 16116310 67.821,8 43,3 92.920
12/10/2026 16116310 67.778,5 54,2 116.311
11/10/2026 16116310 67.724,3 64,5 138.414
10/10/2026 16116310 67.659,8 62,5 134.122
09/10/2026 16116310 67.597,3 49,8 106.869
08/10/2026 16116310 67.547,5 68,8 147.642
07/10/2026 16116310 67.478,7 58,6 125.753
06/10/2026 16116310 67.420,1 65,0 139.487
05/10/2026 16116310 67.355,1 60,0 128.758
04/10/2026 16116310 67.295,1 63,7 136.698
03/10/2026 16116310 67.231,4 62,4 133.908
02/10/2026 16116310 67.169,0 63,0 135.195
01/10/2026 16116310 67.106,0 63,2 135.625
30/09/2026 16116310 67.042,8 30,6 65.666
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:32:46 21/10/2026 16116310 68.271,100 1.274,100 —
12:37:29 21/10/2026 16116310 68.256,100 1.259,100 —
06:28:20 21/10/2026 16116310 68.240,700 1.243,700 —
00:35:07 21/10/2026 16116310 68.226,600 1.229,600 —
20:47:29 20/10/2026 16116310 68.216,700 1.219,700 —
12:56:41 20/10/2026 16116310 68.196,200 1.199,200 —
06:42:06 20/10/2026 16116310 68.180,600 1.183,600 —
00:43:07 20/10/2026 16116310 68.165,900 1.168,900 —
18:47:09 19/10/2026 16116310 68.149,100 1.152,100 —
12:53:13 19/10/2026 16116310 68.134,000 1.137,000 —
06:36:37 19/10/2026 16116310 68.118,400 1.121,400 —
00:42:16 19/10/2026 16116310 68.104,100 1.107,100 —
18:37:15 18/10/2026 16116310 68.087,200 1.090,200 —
13:01:24 18/10/2026 16116310 68.072,200 1.075,200 —
06:36:12 18/10/2026 16116310 68.054,800 1.057,800 —
00:35:53 18/10/2026 16116310 68.040,200 1.043,200 —
18:32:01 17/10/2026 16116310 68.023,500 1.026,500 —
13:03:32 17/10/2026 16116310 68.009,500 1.012,500 —
06:33:30 17/10/2026 16116310 67.993,200 996,200 —
00:36:23 17/10/2026 16116310 67.978,600 981,600 —
18:30:46 16/10/2026 16116310 67.961,600 964,600 —
14:39:11 16/10/2026 16116310 67.951,800 954,800 —
12:36:04 16/10/2026 16116310 67.946,700 949,700 —
06:33:06 16/10/2026 16116310 67.931,800 934,800 —
00:33:52 16/10/2026 16116310 67.917,500 920,500 —
18:33:19 15/10/2026 16116310 67.901,400 904,400 —
12:35:56 15/10/2026 16116310 67.886,700 889,700 —
06:37:19 15/10/2026 16116310 67.872,000 875,000 —
00:35:14 15/10/2026 16116310 67.857,500 860,500 —
18:34:31 14/10/2026 16116310 67.842,400 845,400 —
12:46:58 14/10/2026 16116310 67.827,800 830,800 —
06:33:52 14/10/2026 16116310 67.821,800 824,800 —
00:34:17 14/10/2026 16116310 67.821,800 824,800 —
18:33:21 13/10/2026 16116310 67.821,800 824,800 —
12:29:23 13/10/2026 16116310 67.821,800 824,800 —
06:36:58 13/10/2026 16116310 67.808,200 811,200 —
00:36:30 13/10/2026 16116310 67.793,700 796,700 —
18:35:54 12/10/2026 16116310 67.778,500 781,500 —
14:52:00 12/10/2026 16116310 67.769,000 772,000 —
06:30:30 12/10/2026 16116310 67.748,000 751,000 —
00:43:29 12/10/2026 16116310 67.733,900 736,900 —
20:55:57 11/10/2026 16116310 67.724,300 727,300 —
18:37:15 11/10/2026 16116310 67.718,300 721,300 —
12:36:58 11/10/2026 16116310 67.702,800 705,800 —
06:57:25 11/10/2026 16116310 67.688,400 691,400 —
01:27:07 11/10/2026 16116310 67.674,900 677,900 —
19:29:11 10/10/2026 16116310 67.659,800 662,800 —
12:51:24 10/10/2026 16116310 67.643,100 646,100 —
07:00:40 10/10/2026 16116310 67.628,000 631,000 —
01:13:19 10/10/2026 16116310 67.613,900 616,900 —
18:36:18 09/10/2026 16116310 67.597,300 600,300 —
12:49:59 09/10/2026 16116310 67.582,800 585,800 —
06:49:52 09/10/2026 16116310 67.567,600 570,600 —
01:01:52 09/10/2026 16116310 67.553,500 556,500 —
22:31:54 08/10/2026 16116310 67.547,500 550,500 —
18:51:09 08/10/2026 16116310 67.538,100 541,100 —
13:01:55 08/10/2026 16116310 67.523,400 526,400 —
06:46:19 08/10/2026 16116310 67.507,700 510,700 —
00:45:42 08/10/2026 16116310 67.493,100 496,100 —
18:58:21 07/10/2026 16116310 67.478,700 481,700 —
13:07:47 07/10/2026 16116310 67.464,200 467,200 —
07:17:11 07/10/2026 16116310 67.449,700 452,700 —
01:14:37 07/10/2026 16116310 67.435,000 438,000 —
19:09:53 06/10/2026 16116310 67.420,100 423,100 —
13:07:02 06/10/2026 16116310 67.405,000 408,000 —
09:49:02 06/10/2026 16116310 67.396,800 399,800 —
01:15:38 06/10/2026 16116310 67.375,300 378,300 —
18:27:22 05/10/2026 16116310 67.355,100 358,100 —
13:26:15 05/10/2026 16116310 67.341,800 344,800 —
06:42:39 05/10/2026 16116310 67.324,900 327,900 —
00:47:02 05/10/2026 16116310 67.310,500 313,500 —
18:44:57 04/10/2026 16116310 67.295,100 298,100 —
12:39:47 04/10/2026 16116310 67.279,400 282,400 —
06:59:05 04/10/2026 16116310 67.264,800 267,800 —
01:17:31 04/10/2026 16116310 67.250,000 253,000 —
18:40:23 03/10/2026 16116310 67.231,400 234,400 —
12:38:41 03/10/2026 16116310 67.216,000 219,000 —
06:43:13 03/10/2026 16116310 67.201,000 204,000 —
00:37:50 03/10/2026 16116310 67.185,400 188,400 —
18:46:26 02/10/2026 16116310 67.169,000 172,000 —
12:34:37 02/10/2026 16116310 67.153,000 156,000 —
06:38:20 02/10/2026 16116310 67.138,000 141,000 —
00:35:52 02/10/2026 16116310 67.122,500 125,500 —
18:44:42 01/10/2026 16116310 67.106,000 109,000 —
12:38:41 01/10/2026 16116310 67.090,400 93,400 —
06:37:21 01/10/2026 16116310 67.075,200 78,200 —
00:40:47 01/10/2026 16116310 67.059,800 62,800 —
18:36:19 30/09/2026 16116310 67.042,800 45,800 —
12:34:09 30/09/2026 16116310 67.027,300 30,300 —
06:35:58 30/09/2026 16116310 67.012,200 1.866,200 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANPH3
T08/2026 1 31-08-2026 ANPH3
T07/2026 1 31-07-2026 ANPH3
T06/2026 1 30-06-2026 ANPH3
T05/2026 1 31-05-2026 ANPH3
T04/2026 1 30-04-2026 ANPH3
T03/2026 1 31-03-2026 ANPH3
T02/2026 1 28-02-2026 ANPH3
T01/2026 1 31-01-2026 ANPH3
T12/2025 1 31-12-2025 ANPH3
T11/2025 1 30-11-2025 ANPH3
T10/2025 1 31-10-2025 ANPH3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.851 3.972.172 1.227
T08/2026 1.371 2.942.111 1.359
T07/2026 1.104 2.369.140 1.371
T06/2026 1.070 2.296.177 1.659
T05/2026 1.088 2.334.804 1.692
T04/2026 1.047 2.246.820 1.433
T03/2026 1.122 2.407.767 1.341
T02/2026 1.068 2.291.885 1.288
T01/2026 1.223 2.624.509 1.388
T12/2025 1.184 2.540.817 1.474
T11/2025 1.225 2.628.801 1.495
T10/2025 1.269 2.723.223 1.646
T09/2025 1.227 2.633.093 1.635
T08/2025 1.359 2.916.360 1.686
T07/2025 1.371 2.942.111 1.718
T06/2025 1.659 3.560.148 1.661