🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +36.7%
Tháng hiện tại: 2.074 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.517 kWh/tháng · Delta: +36.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +36.9%
Tiêu thụ ngày (20/10): 69,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 50,6 kWh/ngày · Delta: +36.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (50.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Phú 1
Mã trạm: AC13NPH1
Site ID mới: QNIANP22
Site ID cũ: QNQN2G
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200082672
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
21.264 kWh
TB 1.329 kWh/tháng
Tổng tiền
45.631.693 ₫
45.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200082672 69.061,3 69,2 148.543
19/10/2026 2200082672 68.992,1 67,4 144.724
18/10/2026 2200082672 68.924,6 68,0 145.968
17/10/2026 2200082672 68.856,6 68,3 146.483
16/10/2026 2200082672 68.788,3 61,1 131.204
15/10/2026 2200082672 68.727,2 71,1 152.578
14/10/2026 2200082672 68.656,1 68,9 147.771
13/10/2026 2200082672 68.587,2 67,3 144.380
12/10/2026 2200082672 68.520,0 67,2 144.123
11/10/2026 2200082672 68.452,8 71,2 152.835
10/10/2026 2200082672 68.381,6 69,6 149.402
09/10/2026 2200082672 68.312,0 59,9 128.629
08/10/2026 2200082672 68.252,0 75,4 161.891
07/10/2026 2200082672 68.176,6 67,2 144.123
06/10/2026 2200082672 68.109,4 68,4 146.827
05/10/2026 2200082672 68.041,0 67,2 144.251
04/10/2026 2200082672 67.973,8 66,5 142.621
03/10/2026 2200082672 67.907,3 70,6 151.462
02/10/2026 2200082672 67.836,7 33,1 71.074
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:41:36 21/10/2026 2200082672 69.126,620 1.476,620 —
12:38:02 21/10/2026 2200082672 69.109,240 1.459,240 —
06:41:22 21/10/2026 2200082672 69.092,140 1.442,140 —
01:24:15 21/10/2026 2200082672 69.078,240 1.428,240 —
19:22:24 20/10/2026 2200082672 69.061,280 1.411,280 —
18:29:31 20/10/2026 2200082672 69.058,700 1.408,700 —
12:23:16 20/10/2026 2200082672 69.041,180 1.391,180 —
06:33:16 20/10/2026 2200082672 69.024,580 1.374,580 —
00:24:18 20/10/2026 2200082672 69.008,380 1.358,380 —
18:46:19 19/10/2026 2200082672 68.992,060 1.342,060 —
13:08:46 19/10/2026 2200082672 68.975,920 1.325,920 —
06:40:04 19/10/2026 2200082672 68.957,300 1.307,300 —
00:43:52 19/10/2026 2200082672 68.941,600 1.291,600 —
18:47:07 18/10/2026 2200082672 68.924,620 1.274,620 —
12:45:57 18/10/2026 2200082672 68.907,020 1.257,020 —
06:52:14 18/10/2026 2200082672 68.889,840 1.239,840 —
00:33:59 18/10/2026 2200082672 68.873,100 1.223,100 —
00:25:19 18/10/2026 2200082672 68.872,720 1.222,720 —
18:52:42 17/10/2026 2200082672 68.856,600 1.206,600 —
12:56:03 17/10/2026 2200082672 68.839,080 1.189,080 —
06:43:14 17/10/2026 2200082672 68.821,000 1.171,000 —
00:39:37 17/10/2026 2200082672 68.804,940 1.154,940 —
18:52:35 16/10/2026 2200082672 68.788,340 1.138,340 —
12:41:23 16/10/2026 2200082672 68.770,380 1.120,380 —
06:22:35 16/10/2026 2200082672 68.752,240 1.102,240 —
00:25:26 16/10/2026 2200082672 68.736,480 1.086,480 —
21:13:27 15/10/2026 2200082672 68.727,200 1.077,200 —
18:38:25 15/10/2026 2200082672 68.719,500 1.069,500 —
12:38:34 15/10/2026 2200082672 68.701,980 1.051,980 —
06:29:52 15/10/2026 2200082672 68.684,300 1.034,300 —
00:30:10 15/10/2026 2200082672 68.668,560 1.018,560 —
20:07:40 14/10/2026 2200082672 68.656,100 1.006,100 —
18:59:07 14/10/2026 2200082672 68.652,760 1.002,760 —
12:38:07 14/10/2026 2200082672 68.634,440 984,440 —
06:32:30 14/10/2026 2200082672 68.617,020 967,020 —
01:53:41 14/10/2026 2200082672 68.604,640 954,640 —
00:22:46 14/10/2026 2200082672 68.600,660 950,660 —
19:45:09 13/10/2026 2200082672 68.587,240 937,240 —
13:42:36 13/10/2026 2200082672 68.569,500 919,500 —
12:44:04 13/10/2026 2200082672 68.566,700 916,700 —
06:38:35 13/10/2026 2200082672 68.549,400 899,400 —
00:37:17 13/10/2026 2200082672 68.533,460 883,460 —
19:54:11 12/10/2026 2200082672 68.519,960 869,960 —
19:09:17 12/10/2026 2200082672 68.517,740 867,740 —
12:28:58 12/10/2026 2200082672 68.498,580 848,580 —
07:39:57 12/10/2026 2200082672 68.484,800 834,800 —
07:18:55 12/10/2026 2200082672 68.483,820 833,820 —
00:35:17 12/10/2026 2200082672 68.465,680 815,680 —
20:04:43 11/10/2026 2200082672 68.452,800 802,800 —
12:52:06 11/10/2026 2200082672 68.431,640 781,640 —
06:51:44 11/10/2026 2200082672 68.414,220 764,220 —
01:16:42 11/10/2026 2200082672 68.399,180 749,180 —
19:09:09 10/10/2026 2200082672 68.381,580 731,580 —
13:44:08 10/10/2026 2200082672 68.365,620 715,620 —
07:11:15 10/10/2026 2200082672 68.346,860 696,860 —
01:28:38 10/10/2026 2200082672 68.331,360 681,360 —
18:45:13 09/10/2026 2200082672 68.311,960 661,960 —
12:42:58 09/10/2026 2200082672 68.294,460 644,460 —
07:15:36 09/10/2026 2200082672 68.278,860 628,860 —
01:52:27 09/10/2026 2200082672 68.264,300 614,300 —
21:25:48 08/10/2026 2200082672 68.252,020 602,020 —
19:31:53 08/10/2026 2200082672 68.246,440 596,440 —
12:23:20 08/10/2026 2200082672 68.225,940 575,940 —
06:22:52 08/10/2026 2200082672 68.209,000 559,000 —
00:26:06 08/10/2026 2200082672 68.193,240 543,240 —
18:36:10 07/10/2026 2200082672 68.176,580 526,580 —
12:49:23 07/10/2026 2200082672 68.160,080 510,080 —
06:28:45 07/10/2026 2200082672 68.142,220 492,220 —
00:28:23 07/10/2026 2200082672 68.126,180 476,180 —
18:35:03 06/10/2026 2200082672 68.109,420 459,420 —
14:53:53 06/10/2026 2200082672 68.098,880 448,880 —
09:54:54 06/10/2026 2200082672 68.084,580 434,580 —
00:29:06 06/10/2026 2200082672 68.058,740 408,740 —
18:51:41 05/10/2026 2200082672 68.041,000 391,000 —
12:35:03 05/10/2026 2200082672 68.023,980 373,980 —
06:36:24 05/10/2026 2200082672 68.006,880 356,880 —
00:29:28 05/10/2026 2200082672 67.990,520 340,520 —
18:40:01 04/10/2026 2200082672 67.973,780 323,780 —
12:29:15 04/10/2026 2200082672 67.955,680 305,680 —
06:32:05 04/10/2026 2200082672 67.938,380 288,380 —
01:26:59 04/10/2026 2200082672 67.924,800 274,800 —
00:29:53 04/10/2026 2200082672 67.922,260 272,260 —
19:21:28 03/10/2026 2200082672 67.907,320 257,320 —
12:27:17 03/10/2026 2200082672 67.887,100 237,100 —
06:40:02 03/10/2026 2200082672 67.870,500 220,500 —
01:06:31 03/10/2026 2200082672 67.855,660 205,660 —
18:35:01 02/10/2026 2200082672 67.836,740 186,740 —
13:07:56 02/10/2026 2200082672 67.820,920 170,920 —
12:43:16 02/10/2026 2200082672 67.819,700 169,700 —
07:08:02 02/10/2026 2200082672 67.803,620 153,620 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANPH1
T08/2026 1 31-08-2026 ANPH1
T07/2026 1 31-07-2026 ANPH1
T06/2026 1 30-06-2026 ANPH1
T05/2026 1 31-05-2026 ANPH1
T04/2026 1 30-04-2026 ANPH1
T03/2026 1 31-03-2026 ANPH1
T02/2026 1 28-02-2026 ANPH1
T01/2026 1 31-01-2026 ANPH1
T12/2025 1 31-12-2025 ANPH1
T11/2025 1 30-11-2025 ANPH1
T10/2025 1 31-10-2025 ANPH1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.074 4.450.721 1.242
T08/2026 2.031 4.358.445 1.271
T07/2026 1.324 2.841.251 1.286
T06/2026 1.196 2.566.568 1.284
T05/2026 1.233 2.645.969 1.092
T04/2026 1.188 2.549.400 928
T03/2026 1.251 2.684.596 1.165
T02/2026 1.102 2.364.848 1.203
T01/2026 1.188 2.549.400 1.261
T12/2025 1.177 2.525.795 1.263
T11/2025 1.168 2.506.481 1.202
T10/2025 1.249 2.680.304 1.326
T09/2025 1.242 2.665.282 1.236
T08/2025 1.271 2.727.515 1.241
T07/2025 1.286 2.759.705 1.343
T06/2025 1.284 2.755.413 1.231