Số công tơ
D4320222200082672
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NPH1
Tên trạm
TBA Nghĩa Phú 1
Site ID cũ
QNQN2G
Site ID mới
QNIANP22
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:49.910975
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.639 kWh
TB 1.220 kWh/tháng
Tổng tiền
31.414.708
31.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200082672 62.011,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANPH1
T04/2026 1 30-04-2026 ANPH1
T03/2026 1 31-03-2026 ANPH1
T02/2026 1 28-02-2026 ANPH1
T01/2026 1 31-01-2026 ANPH1
T12/2025 1 31-12-2025 ANPH1
T11/2025 1 30-11-2025 ANPH1
T10/2025 1 31-10-2025 ANPH1
T09/2025 1 30-09-2025 ANPH1
T08/2025 1 31-08-2025 ANPH1
T07/2025 1 31-07-2025 ANPH1
T06/2025 1 30-06-2025 ANPH1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.233 2.645.969 1.092
T04/2026 1.188 2.549.400 928
T03/2026 1.251 2.684.596 1.165
T02/2026 1.102 2.364.848 1.203
T01/2026 1.188 2.549.400 1.261
T12/2025 1.177 2.525.795 1.263
T11/2025 1.168 2.506.481 1.202
T10/2025 1.249 2.680.304 1.326
T09/2025 1.242 2.665.282 1.236
T08/2025 1.271 2.727.515 1.241
T07/2025 1.286 2.759.705 1.343
T06/2025 1.284 2.755.413 1.231