Số công tơ
D43201818487122
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NA17
Tên trạm
TBA Nghĩa An 17
Site ID cũ
QNQN2E
Site ID mới
QNIANP01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:49.648202
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.447 kWh
TB 954 kWh/tháng
Tổng tiền
24.564.804
24.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18487122 38.356,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANA17
T04/2026 1 30-04-2026 ANA17
T03/2026 1 31-03-2026 ANA17
T02/2026 1 28-02-2026 ANA17
T01/2026 1 31-01-2026 ANA17
T12/2025 1 31-12-2025 ANA17
T11/2025 1 30-11-2025 ANA17
T10/2025 1 31-10-2025 ANAN2_1
T09/2025 1 30-09-2025 ANAN2_1
T08/2025 1 31-08-2025 ANAN2_1
T07/2025 1 31-07-2025 ANAN2_1
T06/2025 1 30-06-2025 ANAN2_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 909 1.950.678 791
T04/2026 889 1.907.758 824
T03/2026 946 2.030.078 1.349
T02/2026 809 1.736.082 1.359
T01/2026 870 1.866.985 1.495
T12/2025 915 1.963.553 1.466
T11/2025 859 1.843.380 1.491
T10/2025 1.085 2.328.367 1.589
T09/2025 1.074 2.304.761 1.512
T08/2025 1.194 2.562.276 1.527
T07/2025 1.024 2.197.463 1.630
T06/2025 873 1.873.423 1.461