QNIANP02
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN2F → QNIANP02 · PC06AA0836486
Số công tơ
D43201414100228
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NAN1
Tên trạm
TBA Nghĩa An 1
Site ID cũ
QNQN2F
Site ID mới
QNIANP02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:49.396928
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.649 kWh
TB 1.137 kWh/tháng
Tổng tiền
29.290.207 ₫
29.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14100228 | 58.348,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANAN1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANAN1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANAN1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANAN1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANAN1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANAN1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANAN1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANAN1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANAN1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANAN1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANAN1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANAN1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.143 | 2.452.832 | 1.072 |
| T04/2026 | 1.023 | 2.195.317 | 1.570 |
| T03/2026 | 1.176 | 2.523.649 | 1.699 |
| T02/2026 | 996 | 2.137.376 | 1.672 |
| T01/2026 | 1.040 | 2.231.798 | 1.794 |
| T12/2025 | 1.034 | 2.218.923 | 1.771 |
| T11/2025 | 976 | 2.094.457 | 1.733 |
| T10/2025 | 1.226 | 2.630.947 | 1.789 |
| T09/2025 | 1.264 | 2.712.493 | 1.725 |
| T08/2025 | 1.389 | 2.980.738 | 1.739 |
| T07/2025 | 1.250 | 2.682.450 | 1.851 |
| T06/2025 | 1.132 | 2.429.227 | 1.708 |