Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (40.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Xuân Thiện
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa An 1
Mã trạm: AC13NAN1
Site ID mới: QNIANP02
Site ID cũ: QNQN2F
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414100228
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.420 kWh
TB 1.151 kWh/tháng
Tổng tiền
39.528.582 ₫
39.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14100228 62.915,2 37,3 80.044
19/10/2026 14100228 62.877,9 37,5 80.473
18/10/2026 14100228 62.840,4 37,0 79.401
17/10/2026 14100228 62.803,4 38,0 81.546
16/10/2026 14100228 62.765,4 33,3 71.460
15/10/2026 14100228 62.732,1 37,1 79.615
14/10/2026 14100228 62.695,0 39,1 83.907
13/10/2026 14100228 62.655,9 34,3 73.606
12/10/2026 14100228 62.621,6 37,5 80.473
11/10/2026 14100228 62.584,1 37,5 80.473
10/10/2026 14100228 62.546,6 35,8 76.825
09/10/2026 14100228 62.510,8 32,3 69.315
08/10/2026 14100228 62.478,5 37,7 80.903
07/10/2026 14100228 62.440,8 34,7 74.465
06/10/2026 14100228 62.406,1 37,2 79.830
05/10/2026 14100228 62.368,9 38,6 82.834
04/10/2026 14100228 62.330,3 38,6 82.834
03/10/2026 14100228 62.291,7 39,0 83.692
02/10/2026 14100228 62.252,7 38,8 83.263
01/10/2026 14100228 62.213,9 19,7 42.275
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:26:07 21/10/2026 14100228 62.952,300 806,300 —
12:09:15 21/10/2026 14100228 62.942,100 796,100 —
06:24:55 21/10/2026 14100228 62.933,100 787,100 —
01:25:36 21/10/2026 14100228 62.926,100 780,100 —
18:21:57 20/10/2026 14100228 62.915,200 769,200 —
12:34:07 20/10/2026 14100228 62.906,000 760,000 —
06:29:35 20/10/2026 14100228 62.896,500 750,500 —
00:39:51 20/10/2026 14100228 62.887,600 741,600 —
18:35:00 19/10/2026 14100228 62.877,900 731,900 —
12:28:47 19/10/2026 14100228 62.867,800 721,800 —
06:25:50 19/10/2026 14100228 62.858,400 712,400 —
00:32:12 19/10/2026 14100228 62.850,000 704,000 —
18:26:03 18/10/2026 14100228 62.840,400 694,400 —
12:23:43 18/10/2026 14100228 62.830,800 684,800 —
06:20:13 18/10/2026 14100228 62.821,500 675,500 —
00:19:49 18/10/2026 14100228 62.812,800 666,800 —
18:20:59 17/10/2026 14100228 62.803,400 657,400 —
12:28:31 17/10/2026 14100228 62.793,900 647,900 —
06:22:15 17/10/2026 14100228 62.784,100 638,100 —
00:21:12 17/10/2026 14100228 62.775,000 629,000 —
18:21:15 16/10/2026 14100228 62.765,400 619,400 —
12:22:00 16/10/2026 14100228 62.755,600 609,600 —
06:21:12 16/10/2026 14100228 62.746,300 600,300 —
00:26:04 16/10/2026 14100228 62.737,600 591,600 —
20:54:27 15/10/2026 14100228 62.732,100 586,100 —
18:24:35 15/10/2026 14100228 62.728,100 582,100 —
12:29:47 15/10/2026 14100228 62.718,400 572,400 —
06:22:55 15/10/2026 14100228 62.709,000 563,000 —
00:21:04 15/10/2026 14100228 62.700,600 554,600 —
20:32:25 14/10/2026 14100228 62.695,000 549,000 —
18:22:00 14/10/2026 14100228 62.691,700 545,700 —
12:23:17 14/10/2026 14100228 62.682,500 536,500 —
06:18:00 14/10/2026 14100228 62.673,200 527,200 —
00:16:42 14/10/2026 14100228 62.664,700 518,700 —
18:20:05 13/10/2026 14100228 62.655,900 509,900 —
12:25:19 13/10/2026 14100228 62.647,000 501,000 —
06:26:12 13/10/2026 14100228 62.637,800 491,800 —
00:28:53 13/10/2026 14100228 62.629,200 483,200 —
19:35:04 12/10/2026 14100228 62.621,600 475,600 —
18:24:40 12/10/2026 14100228 62.619,800 473,800 —
12:14:58 12/10/2026 14100228 62.609,900 463,900 —
06:22:06 12/10/2026 14100228 62.600,900 454,900 —
00:19:09 12/10/2026 14100228 62.592,200 446,200 —
19:10:55 11/10/2026 14100228 62.584,100 438,100 —
18:20:14 11/10/2026 14100228 62.582,800 436,800 —
12:21:45 11/10/2026 14100228 62.573,000 427,000 —
06:13:40 11/10/2026 14100228 62.563,600 417,600 —
00:20:38 11/10/2026 14100228 62.555,400 409,400 —
18:17:26 10/10/2026 14100228 62.546,600 400,600 —
12:18:12 10/10/2026 14100228 62.537,700 391,700 —
06:22:05 10/10/2026 14100228 62.528,800 382,800 —
00:17:58 10/10/2026 14100228 62.520,100 374,100 —
18:21:37 09/10/2026 14100228 62.510,800 364,800 —
12:24:45 09/10/2026 14100228 62.501,200 355,200 —
06:19:21 09/10/2026 14100228 62.492,000 346,000 —
00:25:00 09/10/2026 14100228 62.483,900 337,900 —
20:37:30 08/10/2026 14100228 62.478,500 332,500 —
18:22:08 08/10/2026 14100228 62.475,200 329,200 —
12:19:33 08/10/2026 14100228 62.466,400 320,400 —
06:20:35 08/10/2026 14100228 62.457,700 311,700 —
00:33:04 08/10/2026 14100228 62.449,700 303,700 —
18:21:53 07/10/2026 14100228 62.440,800 294,800 —
12:22:10 07/10/2026 14100228 62.432,000 286,000 —
06:15:33 07/10/2026 14100228 62.423,200 277,200 —
00:19:43 07/10/2026 14100228 62.414,900 268,900 —
18:23:03 06/10/2026 14100228 62.406,100 260,100 —
13:38:37 06/10/2026 14100228 62.398,800 252,800 —
12:21:33 06/10/2026 14100228 62.396,800 250,800 —
06:54:25 06/10/2026 14100228 62.388,500 242,500 —
00:26:47 06/10/2026 14100228 62.378,700 232,700 —
18:22:28 05/10/2026 14100228 62.368,900 222,900 —
12:21:26 05/10/2026 14100228 62.359,000 213,000 —
06:26:11 05/10/2026 14100228 62.349,400 203,400 —
00:25:54 05/10/2026 14100228 62.340,200 194,200 —
18:22:47 04/10/2026 14100228 62.330,300 184,300 —
12:21:19 04/10/2026 14100228 62.320,300 174,300 —
06:20:24 04/10/2026 14100228 62.310,500 164,500 —
00:21:17 04/10/2026 14100228 62.301,300 155,300 —
18:29:38 03/10/2026 14100228 62.291,700 145,700 —
12:23:56 03/10/2026 14100228 62.281,600 135,600 —
06:19:52 03/10/2026 14100228 62.271,800 125,800 —
00:22:30 03/10/2026 14100228 62.262,500 116,500 —
18:25:27 02/10/2026 14100228 62.252,700 106,700 —
12:26:33 02/10/2026 14100228 62.242,800 96,800 —
06:23:12 02/10/2026 14100228 62.232,900 86,900 —
00:24:53 02/10/2026 14100228 62.223,700 77,700 —
18:22:15 01/10/2026 14100228 62.213,900 67,900 —
12:40:01 01/10/2026 14100228 62.204,400 58,400 —
06:35:35 01/10/2026 14100228 62.194,500 48,500 —
06:23:08 01/10/2026 14100228 62.194,200 48,200 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANAN1
T08/2026 1 31-08-2026 ANAN1
T07/2026 1 31-07-2026 ANAN1
T06/2026 1 30-06-2026 ANAN1
T05/2026 1 31-05-2026 ANAN1
T04/2026 1 30-04-2026 ANAN1
T03/2026 1 31-03-2026 ANAN1
T02/2026 1 28-02-2026 ANAN1
T01/2026 1 31-01-2026 ANAN1
T12/2025 1 31-12-2025 ANAN1
T11/2025 1 30-11-2025 ANAN1
T10/2025 1 31-10-2025 ANAN1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.140 2.446.394 1.264
T08/2026 1.229 2.637.385 1.389
T07/2026 1.222 2.622.363 1.250
T06/2026 1.180 2.532.233 1.132
T05/2026 1.143 2.452.832 1.072
T04/2026 1.023 2.195.317 1.570
T03/2026 1.176 2.523.649 1.699
T02/2026 996 2.137.376 1.672
T01/2026 1.040 2.231.798 1.794
T12/2025 1.034 2.218.923 1.771
T11/2025 976 2.094.457 1.733
T10/2025 1.226 2.630.947 1.789
T09/2025 1.264 2.712.493 1.725
T08/2025 1.389 2.980.738 1.739
T07/2025 1.250 2.682.450 1.851
T06/2025 1.132 2.429.227 1.708