Số công tơ
D43201414100228
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NAN1
Tên trạm
TBA Nghĩa An 1
Site ID cũ
QNQN2F
Site ID mới
QNIANP02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:49.396928
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.649 kWh
TB 1.137 kWh/tháng
Tổng tiền
29.290.207
29.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14100228 58.348,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANAN1
T04/2026 1 30-04-2026 ANAN1
T03/2026 1 31-03-2026 ANAN1
T02/2026 1 28-02-2026 ANAN1
T01/2026 1 31-01-2026 ANAN1
T12/2025 1 31-12-2025 ANAN1
T11/2025 1 30-11-2025 ANAN1
T10/2025 1 31-10-2025 ANAN1
T09/2025 1 30-09-2025 ANAN1
T08/2025 1 31-08-2025 ANAN1
T07/2025 1 31-07-2025 ANAN1
T06/2025 1 30-06-2025 ANAN1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.143 2.452.832 1.072
T04/2026 1.023 2.195.317 1.570
T03/2026 1.176 2.523.649 1.699
T02/2026 996 2.137.376 1.672
T01/2026 1.040 2.231.798 1.794
T12/2025 1.034 2.218.923 1.771
T11/2025 976 2.094.457 1.733
T10/2025 1.226 2.630.947 1.789
T09/2025 1.264 2.712.493 1.725
T08/2025 1.389 2.980.738 1.739
T07/2025 1.250 2.682.450 1.851
T06/2025 1.132 2.429.227 1.708