Số công tơ
D7120242402254306
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NH11
Tên trạm
TBA Nghĩa Hà 11
Site ID cũ
QNQN67
Site ID mới
QNIANP12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:49.101884
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.227 kWh
TB 602 kWh/tháng
Tổng tiền
15.508.854
15.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402254306 15.494,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANH11
T04/2026 1 30-04-2026 ANH11
T03/2026 1 31-03-2026 ANH11
T02/2026 1 28-02-2026 ANH11
T01/2026 1 31-01-2026 ANH11
T12/2025 1 31-12-2025 ANH11
T11/2025 1 30-11-2025 ANH11
T10/2025 1 31-10-2025 ANH11
T09/2025 1 30-09-2025 ANH11
T08/2025 1 31-08-2025 ANH11
T07/2025 1 31-07-2025 ANH11
T06/2025 1 30-06-2025 ANH11
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 611 1.311.182 566
T04/2026 591 1.268.262 593
T03/2026 636 1.364.831 624
T02/2026 555 1.191.008 605
T01/2026 635 1.362.685 652
T12/2025 591 1.268.262 681
T11/2025 599 1.285.430 791
T10/2025 597 1.281.138 962
T09/2025 590 1.266.116 903
T08/2025 605 1.298.306 916
T07/2025 608 1.304.744 973
T06/2025 609 1.306.890 882