🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +90.9%
Tháng hiện tại: 1.364 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 714 kWh/tháng · Delta: +90.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +94.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 46,4 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 23,8 kWh/ngày · Delta: +94.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (23.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Xuân Hợp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Hà 11
Mã trạm: AC13NH11
Site ID mới: QNIANP12
Site ID cũ: QNQN67
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120242402254306
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.734 kWh
TB 671 kWh/tháng
Tổng tiền
23.034.735 ₫
23.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402254306 19.443,3 46,4 99.551
19/10/2026 2402254306 19.396,9 45,2 97.083
18/10/2026 2402254306 19.351,6 44,6 95.774
17/10/2026 2402254306 19.307,0 45,1 96.847
16/10/2026 2402254306 19.261,9 40,5 86.933
15/10/2026 2402254306 19.221,4 49,5 106.161
14/10/2026 2402254306 19.171,9 44,5 95.603
13/10/2026 2402254306 19.127,3 43,8 94.036
12/10/2026 2402254306 19.083,5 45,6 97.920
11/10/2026 2402254306 19.037,9 45,9 98.585
10/10/2026 2402254306 18.992,0 45,4 97.384
09/10/2026 2402254306 18.946,6 40,3 86.439
08/10/2026 2402254306 18.906,3 48,0 102.920
07/10/2026 2402254306 18.858,3 45,9 98.435
06/10/2026 2402254306 18.812,5 45,8 98.178
05/10/2026 2402254306 18.766,7 44,9 96.418
04/10/2026 2402254306 18.721,8 46,0 98.693
03/10/2026 2402254306 18.675,8 45,3 97.276
02/10/2026 2402254306 18.630,5 45,1 96.826
01/10/2026 2402254306 18.585,3 22,7 48.799
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:10:55 21/10/2026 2402254306 19.486,600 981,600 —
13:04:35 21/10/2026 2402254306 19.475,020 970,020 —
06:57:55 21/10/2026 2402254306 19.463,480 958,480 —
00:46:38 21/10/2026 2402254306 19.452,280 947,280 —
19:57:42 20/10/2026 2402254306 19.443,260 938,260 —
19:15:51 20/10/2026 2402254306 19.441,940 936,940 —
13:17:30 20/10/2026 2402254306 19.430,670 925,670 —
07:07:05 20/10/2026 2402254306 19.418,970 913,970 —
02:29:12 20/10/2026 2402254306 19.410,530 905,530 —
19:09:33 19/10/2026 2402254306 19.396,870 891,870 —
13:15:22 19/10/2026 2402254306 19.385,650 880,650 —
07:04:59 19/10/2026 2402254306 19.374,000 869,000 —
01:06:05 19/10/2026 2402254306 19.363,160 858,160 —
18:59:29 18/10/2026 2402254306 19.351,630 846,630 —
13:14:17 18/10/2026 2402254306 19.340,610 835,610 —
07:04:48 18/10/2026 2402254306 19.328,830 823,830 —
01:13:14 18/10/2026 2402254306 19.318,180 813,180 —
19:15:08 17/10/2026 2402254306 19.307,000 802,000 —
13:17:07 17/10/2026 2402254306 19.295,670 790,670 —
07:05:55 17/10/2026 2402254306 19.283,900 778,900 —
01:07:58 17/10/2026 2402254306 19.273,060 768,060 —
19:13:25 16/10/2026 2402254306 19.261,870 756,870 —
14:17:07 16/10/2026 2402254306 19.252,510 747,510 —
13:18:11 16/10/2026 2402254306 19.250,640 745,640 —
06:57:56 16/10/2026 2402254306 19.238,690 733,690 —
01:04:10 16/10/2026 2402254306 19.227,990 722,990 —
21:29:52 15/10/2026 2402254306 19.221,360 716,360 —
19:09:39 15/10/2026 2402254306 19.216,860 711,860 —
13:13:57 15/10/2026 2402254306 19.205,580 700,580 —
07:05:26 15/10/2026 2402254306 19.194,000 689,000 —
01:07:54 15/10/2026 2402254306 19.183,200 678,200 —
19:07:58 14/10/2026 2402254306 19.171,890 666,890 —
13:05:00 14/10/2026 2402254306 19.160,430 655,430 —
07:19:58 14/10/2026 2402254306 19.149,550 644,550 —
01:18:30 14/10/2026 2402254306 19.138,610 633,610 —
19:17:45 13/10/2026 2402254306 19.127,340 622,340 —
13:16:38 13/10/2026 2402254306 19.115,920 610,920 —
07:06:39 13/10/2026 2402254306 19.104,340 599,340 —
01:07:08 13/10/2026 2402254306 19.093,440 588,440 —
19:50:25 12/10/2026 2402254306 19.083,520 578,520 —
12:57:03 12/10/2026 2402254306 19.070,540 565,540 —
07:11:16 12/10/2026 2402254306 19.059,670 554,670 —
01:11:28 12/10/2026 2402254306 19.048,630 543,630 —
19:30:06 11/10/2026 2402254306 19.037,890 532,890 —
13:23:15 11/10/2026 2402254306 19.026,290 521,290 —
07:13:22 11/10/2026 2402254306 19.014,520 509,520 —
01:16:35 11/10/2026 2402254306 19.003,550 498,550 —
19:07:08 10/10/2026 2402254306 18.991,950 486,950 —
13:07:02 10/10/2026 2402254306 18.980,550 475,550 —
06:55:36 10/10/2026 2402254306 18.968,860 463,860 —
00:59:37 10/10/2026 2402254306 18.957,900 452,900 —
18:59:44 09/10/2026 2402254306 18.946,570 441,570 —
12:58:36 09/10/2026 2402254306 18.935,260 430,260 —
07:06:10 09/10/2026 2402254306 18.924,100 419,100 —
01:29:32 09/10/2026 2402254306 18.913,740 408,740 —
21:28:52 08/10/2026 2402254306 18.906,290 401,290 —
19:33:05 08/10/2026 2402254306 18.902,600 397,600 —
13:15:08 08/10/2026 2402254306 18.890,680 385,680 —
07:18:29 08/10/2026 2402254306 18.879,460 374,460 —
01:17:50 08/10/2026 2402254306 18.868,370 363,370 —
19:56:51 07/10/2026 2402254306 18.858,330 353,330 —
19:08:28 07/10/2026 2402254306 18.856,780 351,780 —
13:55:26 07/10/2026 2402254306 18.846,870 341,870 —
13:26:08 07/10/2026 2402254306 18.845,950 340,950 —
07:15:35 07/10/2026 2402254306 18.834,280 329,280 —
01:19:07 07/10/2026 2402254306 18.823,300 318,300 —
19:32:23 06/10/2026 2402254306 18.812,460 307,460 —
19:14:56 06/10/2026 2402254306 18.811,910 306,910 —
13:50:22 06/10/2026 2402254306 18.801,660 296,660 —
07:57:08 06/10/2026 2402254306 18.790,560 285,560 —
01:40:53 06/10/2026 2402254306 18.778,940 273,940 —
19:10:27 05/10/2026 2402254306 18.766,710 261,710 —
13:12:12 05/10/2026 2402254306 18.755,340 250,340 —
07:15:42 05/10/2026 2402254306 18.744,100 239,100 —
01:35:18 05/10/2026 2402254306 18.733,560 228,560 —
19:22:53 04/10/2026 2402254306 18.721,780 216,780 —
13:13:17 04/10/2026 2402254306 18.710,500 205,500 —
07:05:02 04/10/2026 2402254306 18.698,670 193,670 —
01:16:42 04/10/2026 2402254306 18.687,870 182,870 —
18:57:16 03/10/2026 2402254306 18.675,790 170,790 —
13:12:17 03/10/2026 2402254306 18.664,720 159,720 —
07:04:47 03/10/2026 2402254306 18.652,970 147,970 —
01:09:18 03/10/2026 2402254306 18.641,940 136,940 —
19:10:14 02/10/2026 2402254306 18.630,460 125,460 —
13:13:37 02/10/2026 2402254306 18.619,170 114,170 —
07:19:26 02/10/2026 2402254306 18.607,960 102,960 —
01:18:01 02/10/2026 2402254306 18.596,760 91,760 —
19:15:38 01/10/2026 2402254306 18.585,340 80,340 —
13:20:48 01/10/2026 2402254306 18.574,050 69,050 —
07:21:35 01/10/2026 2402254306 18.562,600 57,600 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANH11
T08/2026 1 31-08-2026 ANH11
T07/2026 1 31-07-2026 ANH11
T06/2026 1 30-06-2026 ANH11
T05/2026 1 31-05-2026 ANH11
T04/2026 1 30-04-2026 ANH11
T03/2026 1 31-03-2026 ANH11
T02/2026 1 28-02-2026 ANH11
T01/2026 1 31-01-2026 ANH11
T12/2025 1 31-12-2025 ANH11
T11/2025 1 30-11-2025 ANH11
T10/2025 1 31-10-2025 ANH11
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.364 2.927.089 590
T08/2026 920 1.974.283 605
T07/2026 623 1.336.933 608
T06/2026 600 1.287.576 609
T05/2026 611 1.311.182 566
T04/2026 591 1.268.262 593
T03/2026 636 1.364.831 624
T02/2026 555 1.191.008 605
T01/2026 635 1.362.685 652
T12/2025 591 1.268.262 681
T11/2025 599 1.285.430 791
T10/2025 597 1.281.138 962
T09/2025 590 1.266.116 903
T08/2025 605 1.298.306 916
T07/2025 608 1.304.744 973
T06/2025 609 1.306.890 882