🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +32.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 110,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 83,7 kWh/ngày · Delta: +32.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (83.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Hà 10
Mã trạm: AC13NH10
Site ID mới: QNIANP17
Site ID cũ: QNQN2D
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320252502360524
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
33.431 kWh
TB 2.089 kWh/tháng
Tổng tiền
73.752.392 ₫
73.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.206 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2502360524 33.593,9 110,6 243.885
19/10/2026 2502360524 33.483,4 102,7 226.464
18/10/2026 2502360524 33.380,7 103,4 228.120
17/10/2026 2502360524 33.277,3 102,5 226.141
16/10/2026 2502360524 33.174,8 90,2 199.002
15/10/2026 2502360524 33.084,6 112,0 247.141
14/10/2026 2502360524 32.972,6 101,8 224.624
13/10/2026 2502360524 32.870,7 90,6 199.836
12/10/2026 2502360524 32.780,2 110,9 244.596
11/10/2026 2502360524 32.669,3 102,7 226.616
10/10/2026 2502360524 32.566,6 102,5 226.192
09/10/2026 2502360524 32.464,0 97,3 214.705
08/10/2026 2502360524 32.366,7 96,4 212.576
07/10/2026 2502360524 32.270,4 100,9 222.658
06/10/2026 2502360524 32.169,4 102,3 225.789
05/10/2026 2502360524 32.067,1 102,8 226.691
04/10/2026 2502360524 31.964,3 103,2 227.710
03/10/2026 2502360524 31.861,1 103,4 228.048
02/10/2026 2502360524 31.757,7 98,3 216.823
01/10/2026 2502360524 31.659,5 103,7 228.723
30/09/2026 2502360524 31.555,8 28,9 63.754
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:22:03 21/10/2026 2502360524 33.688,282 0,074 VC
12:49:11 21/10/2026 2502360524 33.664,096 0,074 VC
06:09:55 21/10/2026 2502360524 33.635,595 0,074 VC
00:22:40 21/10/2026 2502360524 33.611,649 0,074 VC
20:12:07 20/10/2026 2502360524 33.593,911 0,074 VC
18:20:16 20/10/2026 2502360524 33.585,647 0,074 VC
12:11:44 20/10/2026 2502360524 33.559,241 0,074 VC
06:21:56 20/10/2026 2502360524 33.534,053 0,074 VC
00:17:11 20/10/2026 2502360524 33.508,404 0,074 VC
18:26:00 19/10/2026 2502360524 33.483,361 0,074 VC
12:30:41 19/10/2026 2502360524 33.458,131 0,074 VC
06:12:38 19/10/2026 2502360524 33.430,977 0,074 VC
00:14:46 19/10/2026 2502360524 33.406,351 0,074 VC
18:17:28 18/10/2026 2502360524 33.380,708 0,074 VC
12:08:15 18/10/2026 2502360524 33.353,812 0,074 VC
06:09:12 18/10/2026 2502360524 33.328,180 0,074 VC
00:08:44 18/10/2026 2502360524 33.303,200 0,074 VC
18:08:55 17/10/2026 2502360524 33.277,304 0,074 VC
12:28:30 17/10/2026 2502360524 33.252,906 0,074 VC
06:11:23 17/10/2026 2502360524 33.225,926 0,074 VC
00:18:26 17/10/2026 2502360524 33.201,219 0,074 VC
18:08:52 16/10/2026 2502360524 33.174,797 0,074 VC
13:48:17 16/10/2026 2502360524 33.156,273 0,074 VC
12:13:14 16/10/2026 2502360524 33.149,599 0,074 VC
06:05:48 16/10/2026 2502360524 33.123,599 0,074 VC
00:06:26 16/10/2026 2502360524 33.098,837 0,074 VC
20:45:17 15/10/2026 2502360524 33.084,592 0,074 VC
18:13:48 15/10/2026 2502360524 33.073,489 0,074 VC
12:07:36 15/10/2026 2502360524 33.047,250 0,074 VC
07:04:38 15/10/2026 2502360524 33.025,693 0,074 VC
18:12:40 14/10/2026 2502360524 32.972,566 0,074 VC
12:13:16 14/10/2026 2502360524 32.947,112 0,074 VC
01:04:53 14/10/2026 2502360524 32.900,222 0,074 VC
18:10:07 13/10/2026 2502360524 32.870,747 0,074 VC
12:43:40 13/10/2026 2502360524 32.847,448 0,074 VC
12:30:35 13/10/2026 2502360524 32.846,715 0,074 VC
06:13:12 13/10/2026 2502360524 32.819,724 0,074 VC
00:10:12 13/10/2026 2502360524 32.794,996 0,074 VC
20:40:16 12/10/2026 2502360524 32.780,164 0,074 VC
13:10:23 12/10/2026 2502360524 32.747,686 0,074 VC
06:09:14 12/10/2026 2502360524 32.717,677 0,074 VC
00:14:55 12/10/2026 2502360524 32.692,807 0,074 VC
18:45:26 11/10/2026 2502360524 32.669,292 0,074 VC
12:11:10 11/10/2026 2502360524 32.640,709 0,074 VC
07:37:21 11/10/2026 2502360524 32.621,133 0,074 VC
00:05:58 11/10/2026 2502360524 32.590,978 0,074 VC
18:19:23 10/10/2026 2502360524 32.566,570 0,074 VC
12:13:14 10/10/2026 2502360524 32.540,477 0,074 VC
06:08:42 10/10/2026 2502360524 32.514,508 0,074 VC
00:07:34 10/10/2026 2502360524 32.489,439 0,074 VC
18:13:23 09/10/2026 2502360524 32.464,040 0,074 VC
12:38:45 09/10/2026 2502360524 32.439,791 0,074 VC
06:09:57 09/10/2026 2502360524 32.412,702 0,074 VC
00:14:53 09/10/2026 2502360524 32.390,674 0,074 VC
18:07:48 08/10/2026 2502360524 32.366,717 0,074 VC
12:09:41 08/10/2026 2502360524 32.342,484 0,074 VC
06:11:33 08/10/2026 2502360524 32.318,836 0,074 VC
00:09:37 08/10/2026 2502360524 32.295,023 0,074 VC
18:11:24 07/10/2026 2502360524 32.270,359 0,074 VC
12:44:37 07/10/2026 2502360524 32.247,362 0,074 VC
06:06:23 07/10/2026 2502360524 32.219,639 0,074 VC
00:12:03 07/10/2026 2502360524 32.194,974 0,074 VC
18:09:43 06/10/2026 2502360524 32.169,431 0,074 VC
13:49:12 06/10/2026 2502360524 32.150,858 0,074 VC
12:13:05 06/10/2026 2502360524 32.144,102 0,074 VC
06:07:36 06/10/2026 2502360524 32.117,978 0,074 VC
00:09:25 06/10/2026 2502360524 32.092,529 0,074 VC
18:10:38 05/10/2026 2502360524 32.067,084 0,074 VC
12:09:17 05/10/2026 2502360524 32.041,356 0,074 VC
06:14:00 05/10/2026 2502360524 32.015,801 0,074 VC
00:06:14 05/10/2026 2502360524 31.989,881 0,074 VC
18:12:27 04/10/2026 2502360524 31.964,328 0,074 VC
12:10:12 04/10/2026 2502360524 31.938,379 0,074 VC
06:05:45 04/10/2026 2502360524 31.912,082 0,074 VC
00:09:57 04/10/2026 2502360524 31.886,853 0,074 VC
18:15:32 03/10/2026 2502360524 31.861,110 0,074 VC
12:18:37 03/10/2026 2502360524 31.835,752 0,074 VC
06:07:55 03/10/2026 2502360524 31.809,023 0,074 VC
00:05:53 03/10/2026 2502360524 31.783,255 0,074 VC
18:13:37 02/10/2026 2502360524 31.757,739 0,074 VC
12:36:51 02/10/2026 2502360524 31.733,935 0,074 VC
12:10:53 02/10/2026 2502360524 31.731,785 0,074 VC
06:06:59 02/10/2026 2502360524 31.705,773 0,074 VC
00:19:33 02/10/2026 2502360524 31.681,201 0,074 VC
19:19:21 01/10/2026 2502360524 31.659,456 0,074 VC
12:47:09 01/10/2026 2502360524 31.631,397 0,074 VC
06:08:50 01/10/2026 2502360524 31.602,550 0,074 VC
00:11:33 01/10/2026 2502360524 31.577,230 0,074 VC
19:16:16 30/09/2026 2502360524 31.555,779 0,074 VC
12:29:03 30/09/2026 2502360524 31.526,880 0,074 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANH10_1
T08/2026 1 31-08-2026 ANH10_1
T07/2026 1 31-07-2026 ANH10_1
T06/2026 1 30-06-2026 ANH10_1
T05/2026 1 31-05-2026 ANH10_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANH10_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANH10_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANH10_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANH10_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANH10_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANH10_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANH10_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.086 6.622.433 2.226
T08/2026 3.037 6.517.281 2.509
T07/2026 2.552 5.476.490 2.522
T06/2026 1.946 4.176.038 2.159
T05/2026 1.887 4.049.427 2.349
T04/2026 1.671 3.585.899 2.110
T03/2026 1.802 3.867.020 1.952
T02/2026 1.568 3.364.865 1.743
T01/2026 1.613 3.707.641 1.730
T12/2025 1.567 3.561.189 1.813
T11/2025 1.605 3.673.664 1.747
T10/2025 1.681 3.875.151 1.821
T09/2025 2.226 5.075.483 1.952
T08/2025 2.509 5.761.314 2.022
T07/2025 2.522 5.790.556 1.853
T06/2025 2.159 4.647.941 1.645