Số công tơ
D8320252502360524
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NH10
Tên trạm
TBA Nghĩa Hà 10
Site ID cũ
QNQN2D
Site ID mới
QNIANP17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:48.840302
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.810 kWh
TB 1.901 kWh/tháng
Tổng tiền
50.960.150
50.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.234 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502360524 22.449,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANH10_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANH10_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANH10_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANH10_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANH10_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANH10_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANH10_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANH10_1
T09/2025 1 30-09-2025 ANH10_1
T08/2025 1 31-08-2025 ANH10_1
T07/2025 1 31-07-2025 ANH10_1
T06/2025 1 30-06-2025 ANH10_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.887 4.049.427 2.349
T04/2026 1.671 3.585.899 2.110
T03/2026 1.802 3.867.020 1.952
T02/2026 1.568 3.364.865 1.743
T01/2026 1.613 3.707.641 1.730
T12/2025 1.567 3.561.189 1.813
T11/2025 1.605 3.673.664 1.747
T10/2025 1.681 3.875.151 1.821
T09/2025 2.226 5.075.483 1.952
T08/2025 2.509 5.761.314 2.022
T07/2025 2.522 5.790.556 1.853
T06/2025 2.159 4.647.941 1.645