Số công tơ
D4320191960021052
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NH16
Tên trạm
TBA Nghĩa Hà 16
Site ID cũ
QNQN2H
Site ID mới
QNIANP18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:48.513184
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.982 kWh
TB 1.415 kWh/tháng
Tổng tiền
36.442.692
36.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 1960021052 52.134,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANH16_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANH16_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANH16_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANH16_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANH16_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANH16_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANH16_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANH16_1
T09/2025 1 30-09-2025 ANH16_1
T08/2025 1 31-08-2025 ANH16_1
T07/2025 1 31-07-2025 ANH16_1
T06/2025 1 30-06-2025 ANH16_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.587 3.405.639 1.361
T04/2026 1.436 3.081.599 1.270
T03/2026 1.384 2.970.009 1.215
T02/2026 1.291 2.770.434 1.461
T01/2026 1.265 2.714.639 1.616
T12/2025 1.288 2.763.996 1.675
T11/2025 1.332 2.858.419 1.672
T10/2025 1.324 2.841.251 1.869
T09/2025 1.430 3.068.723 1.898
T08/2025 1.538 3.300.486 1.927
T07/2025 1.566 3.360.573 2.013
T06/2025 1.541 3.306.924 1.858