Số công tơ
D43201920029575
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NH24
Tên trạm
TBA Nghĩa Hà 24
Site ID cũ
QNQN77
Site ID mới
QNIANP14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:48.275488
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.435 kWh
TB 620 kWh/tháng
Tổng tiền
15.955.212
15.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20029575 15.500,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANH24
T04/2026 1 30-04-2026 ANH24
T03/2026 1 31-03-2026 ANH24
T02/2026 1 28-02-2026 ANH24
T01/2026 1 31-01-2026 ANH24
T12/2025 1 31-12-2025 ANH24
T11/2025 1 30-11-2025 ANH24
T10/2025 1 31-10-2025 ANH24
T09/2025 1 30-09-2025 ANH24
T08/2025 1 31-08-2025 ANH24
T07/2025 1 31-07-2025 ANH24
T06/2025 1 30-06-2025 ANH24
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 634 1.360.539 587
T04/2026 605 1.298.306 605
T03/2026 643 1.379.852 599
T02/2026 570 1.223.197 587
T01/2026 616 1.321.911 618
T12/2025 618 1.326.203 610
T11/2025 598 1.283.284 710
T10/2025 614 1.317.619 952
T09/2025 603 1.294.014 902
T08/2025 649 1.392.728 904
T07/2025 661 1.418.480 960
T06/2025 624 1.339.079 852