QNIANP14
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN77 → QNIANP14 · PC06AA0834438
Số công tơ
D43201920029575
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NH24
Tên trạm
TBA Nghĩa Hà 24
Site ID cũ
QNQN77
Site ID mới
QNIANP14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:48.275488
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.435 kWh
TB 620 kWh/tháng
Tổng tiền
15.955.212 ₫
15.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20029575 | 15.500,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANH24 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANH24 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANH24 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANH24 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANH24 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANH24 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANH24 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANH24 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANH24 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANH24 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANH24 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANH24 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 634 | 1.360.539 | 587 |
| T04/2026 | 605 | 1.298.306 | 605 |
| T03/2026 | 643 | 1.379.852 | 599 |
| T02/2026 | 570 | 1.223.197 | 587 |
| T01/2026 | 616 | 1.321.911 | 618 |
| T12/2025 | 618 | 1.326.203 | 610 |
| T11/2025 | 598 | 1.283.284 | 710 |
| T10/2025 | 614 | 1.317.619 | 952 |
| T09/2025 | 603 | 1.294.014 | 902 |
| T08/2025 | 649 | 1.392.728 | 904 |
| T07/2025 | 661 | 1.418.480 | 960 |
| T06/2025 | 624 | 1.339.079 | 852 |