Số công tơ
D8320242402362449
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NHA6
Tên trạm
TBA Nghĩa Hà 6
Site ID cũ
QNQN2B
Site ID mới
QNIANP15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:48.046803
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.316 kWh
TB 1.276 kWh/tháng
Tổng tiền
34.130.069
34.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.228 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362449 23.126,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANHA6_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANHA6_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANHA6_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANHA6_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANHA6_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANHA6_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANHA6_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANHA6_1
T09/2025 1 30-09-2025 ANHA6_1
T08/2025 1 31-08-2025 ANHA6_1
T07/2025 1 31-07-2025 ANHA6_1
T06/2025 1 30-06-2025 ANHA6_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.183 2.538.671 3.080
T04/2026 1.049 2.251.112 2.677
T03/2026 1.069 2.294.031 2.570
T02/2026 900 1.931.364 2.346
T01/2026 906 1.944.240 2.268
T12/2025 930 1.995.743 2.366
T11/2025 931 1.997.889 2.491
T10/2025 1.033 2.385.066 2.676
T09/2025 1.468 3.348.810 2.589
T08/2025 1.989 4.592.629 2.871
T07/2025 1.955 4.506.567 2.949
T06/2025 1.903 4.343.947 2.691