Số công tơ
D8320242402362803
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NHA5
Tên trạm
TBA Nghĩa Hà 5
Site ID cũ
QNQN2C
Site ID mới
QNIANP16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:47.799332
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
31.312 kWh
TB 2.609 kWh/tháng
Tổng tiền
72.041.932
72.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.301 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362803 38.900,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
3 kW
Hôm nay
34,7 kWh
/ Ngưỡng 79,0 kWh
Hôm qua
76,6 kWh
Tháng này
2.042 kWh
/ Ngưỡng 2.815 kWh (73%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2026-01-27T09:11:54.0157292
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANHA5_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANHA5_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANHA5_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANHA5_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANHA5_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANHA5_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANHA5_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANHA5_1
T09/2025 1 30-09-2025 ANHA5_1
T08/2025 1 31-08-2025 ANHA5_1
T07/2025 1 31-07-2025 ANHA5_1
T06/2025 1 30-06-2025 ANHA5_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.733 6.268.460 4.323
T04/2026 2.443 5.666.145 2.230
T03/2026 2.381 5.490.088 2.855
T02/2026 1.986 4.579.630 2.859
T01/2026 2.079 4.792.951 2.987
T12/2025 1.933 4.418.295 3.000
T11/2025 2.073 4.762.988 2.777
T10/2025 2.389 5.523.926 2.566
T09/2025 3.086 7.061.964 2.168
T08/2025 2.926 6.746.203 2.163
T07/2025 3.659 8.427.087 2.268
T06/2025 3.624 8.304.195 2.113