QNIANP16
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN2C → QNIANP16 · PC06AA0832736
Số công tơ
D8320242402362803
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NHA5
Tên trạm
TBA Nghĩa Hà 5
Site ID cũ
QNQN2C
Site ID mới
QNIANP16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:47.799332
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
31.312 kWh
TB 2.609 kWh/tháng
Tổng tiền
72.041.932 ₫
72.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.301 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362803 | 38.900,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
3 kW
Hôm nay
34,7 kWh
/ Ngưỡng 79,0 kWh
Hôm qua
76,6 kWh
Tháng này
2.042 kWh
/ Ngưỡng 2.815 kWh (73%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2026-01-27T09:11:54.0157292
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANHA5_1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANHA5_1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANHA5_1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANHA5_1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANHA5_1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANHA5_1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANHA5_1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANHA5_1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANHA5_1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANHA5_1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANHA5_1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANHA5_1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.733 | 6.268.460 | 4.323 |
| T04/2026 | 2.443 | 5.666.145 | 2.230 |
| T03/2026 | 2.381 | 5.490.088 | 2.855 |
| T02/2026 | 1.986 | 4.579.630 | 2.859 |
| T01/2026 | 2.079 | 4.792.951 | 2.987 |
| T12/2025 | 1.933 | 4.418.295 | 3.000 |
| T11/2025 | 2.073 | 4.762.988 | 2.777 |
| T10/2025 | 2.389 | 5.523.926 | 2.566 |
| T09/2025 | 3.086 | 7.061.964 | 2.168 |
| T08/2025 | 2.926 | 6.746.203 | 2.163 |
| T07/2025 | 3.659 | 8.427.087 | 2.268 |
| T06/2025 | 3.624 | 8.304.195 | 2.113 |