Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (107.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Công Bôi
Mã trạm: AC13CBOI
Site ID mới: QNIANP08
Site ID cũ: QNQN26
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320222202355312
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
46.062 kWh
TB 2.879 kWh/tháng
Tổng tiền
106.274.721 ₫
106.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.307 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2202355312 161.739,5 118,6 273.637
19/10/2026 2202355312 161.620,9 124,0 286.013
18/10/2026 2202355312 161.496,9 115,2 265.733
17/10/2026 2202355312 161.381,8 118,9 274.311
16/10/2026 2202355312 161.262,9 110,2 254.183
15/10/2026 2202355312 161.152,7 127,3 293.632
14/10/2026 2202355312 161.025,4 111,1 256.405
13/10/2026 2202355312 160.914,3 115,0 265.267
12/10/2026 2202355312 160.799,3 116,1 267.874
11/10/2026 2202355312 160.683,2 108,4 250.037
10/10/2026 2202355312 160.574,8 113,8 262.572
09/10/2026 2202355312 160.461,0 101,0 233.028
08/10/2026 2202355312 160.360,0 104,8 241.872
07/10/2026 2202355312 160.255,2 107,8 248.623
06/10/2026 2202355312 160.147,4 119,8 276.471
05/10/2026 2202355312 160.027,6 121,0 279.242
04/10/2026 2202355312 159.906,6 120,2 277.267
03/10/2026 2202355312 159.786,4 124,0 286.103
02/10/2026 2202355312 159.662,4 114,8 264.889
01/10/2026 2202355312 159.547,6 112,0 258.502
30/09/2026 2202355312 159.435,6 121,2 279.535
29/09/2026 2202355312 159.314,4 29,1 67.061
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:20 21/10/2026 2202355312 161.855,531 25,651 VC
12:05:18 21/10/2026 2202355312 161.829,661 25,475 VC
06:04:37 21/10/2026 2202355312 161.801,567 25,237 VC
00:02:06 21/10/2026 2202355312 161.771,647 24,489 VC
18:04:22 20/10/2026 2202355312 161.739,491 24,216 VC
12:05:41 20/10/2026 2202355312 161.712,930 24,212 VC
06:06:10 20/10/2026 2202355312 161.685,921 24,105 VC
00:03:28 20/10/2026 2202355312 161.657,318 23,854 VC
18:04:38 19/10/2026 2202355312 161.620,890 23,737 VC
12:04:44 19/10/2026 2202355312 161.588,492 23,096 VC
06:04:35 19/10/2026 2202355312 161.561,952 23,077 VC
00:03:16 19/10/2026 2202355312 161.531,038 22,729 VC
18:03:26 18/10/2026 2202355312 161.496,925 22,662 VC
12:03:32 18/10/2026 2202355312 161.471,433 22,646 VC
06:02:07 18/10/2026 2202355312 161.442,726 22,188 VC
00:04:00 18/10/2026 2202355312 161.410,968 19,782 VC
18:05:53 17/10/2026 2202355312 161.381,750 18,924 VC
12:03:50 17/10/2026 2202355312 161.352,437 18,918 VC
06:04:39 17/10/2026 2202355312 161.324,617 18,784 VC
00:04:17 17/10/2026 2202355312 161.292,721 17,956 VC
18:03:37 16/10/2026 2202355312 161.262,857 17,761 VC
12:03:11 16/10/2026 2202355312 161.231,121 17,715 VC
06:08:27 16/10/2026 2202355312 161.199,857 17,601 VC
00:05:09 16/10/2026 2202355312 161.171,609 17,368 VC
20:48:18 15/10/2026 2202355312 161.152,688 17,179 VC
18:07:19 15/10/2026 2202355312 161.136,647 17,136 VC
12:04:34 15/10/2026 2202355312 161.109,190 17,023 VC
06:04:15 15/10/2026 2202355312 161.081,931 16,534 VC
00:02:14 15/10/2026 2202355312 161.054,322 15,590 VC
18:05:36 14/10/2026 2202355312 161.025,421 15,448 VC
12:02:32 14/10/2026 2202355312 160.999,785 15,440 VC
06:03:53 14/10/2026 2202355312 160.971,314 15,155 VC
00:06:55 14/10/2026 2202355312 160.944,217 14,962 VC
18:05:48 13/10/2026 2202355312 160.914,289 14,875 VC
12:02:50 13/10/2026 2202355312 160.887,433 14,683 VC
06:03:19 13/10/2026 2202355312 160.859,214 14,411 VC
00:03:14 13/10/2026 2202355312 160.830,578 13,918 VC
18:04:54 12/10/2026 2202355312 160.799,316 13,663 VC
12:04:14 12/10/2026 2202355312 160.774,177 13,648 VC
06:04:37 12/10/2026 2202355312 160.745,780 13,257 VC
00:02:53 12/10/2026 2202355312 160.714,668 12,450 VC
18:05:33 11/10/2026 2202355312 160.683,213 12,159 VC
12:07:32 11/10/2026 2202355312 160.654,132 12,051 VC
00:12:02 11/10/2026 2202355312 160.603,569 12,013 VC
18:05:09 10/10/2026 2202355312 160.574,841 11,907 VC
12:04:23 10/10/2026 2202355312 160.548,694 11,865 VC
06:09:43 10/10/2026 2202355312 160.521,682 11,750 VC
00:07:10 10/10/2026 2202355312 160.492,777 11,500 VC
18:04:25 09/10/2026 2202355312 160.461,036 11,278 VC
12:04:36 09/10/2026 2202355312 160.435,647 11,278 VC
06:04:15 09/10/2026 2202355312 160.411,390 11,169 VC
00:10:06 09/10/2026 2202355312 160.388,417 11,168 VC
18:05:00 08/10/2026 2202355312 160.360,036 11,045 VC
12:05:04 08/10/2026 2202355312 160.336,538 11,045 VC
06:02:42 08/10/2026 2202355312 160.308,919 10,589 VC
00:03:26 08/10/2026 2202355312 160.284,367 10,585 VC
18:04:28 07/10/2026 2202355312 160.255,203 10,577 VC
12:04:46 07/10/2026 2202355312 160.230,517 10,577 VC
06:04:05 07/10/2026 2202355312 160.202,691 10,503 VC
00:04:00 07/10/2026 2202355312 160.175,821 10,297 VC
18:06:40 06/10/2026 2202355312 160.147,444 10,296 VC
12:03:33 06/10/2026 2202355312 160.115,487 9,760 VC
06:02:58 06/10/2026 2202355312 160.089,916 9,559 VC
00:03:54 06/10/2026 2202355312 160.058,144 9,057 VC
18:06:10 05/10/2026 2202355312 160.027,615 8,942 VC
12:04:22 05/10/2026 2202355312 159.995,958 8,049 VC
06:03:24 05/10/2026 2202355312 159.969,505 7,982 VC
00:04:50 05/10/2026 2202355312 159.938,263 7,300 VC
18:05:33 04/10/2026 2202355312 159.906,585 7,095 VC
12:05:18 04/10/2026 2202355312 159.877,998 6,539 VC
06:02:45 04/10/2026 2202355312 159.848,490 6,441 VC
00:02:50 04/10/2026 2202355312 159.817,145 5,770 VC
18:05:55 03/10/2026 2202355312 159.786,411 5,646 VC
12:04:42 03/10/2026 2202355312 159.757,055 5,127 VC
06:03:02 03/10/2026 2202355312 159.725,373 3,631 VC
00:02:00 03/10/2026 2202355312 159.693,349 2,979 VC
18:05:59 02/10/2026 2202355312 159.662,407 2,675 VC
12:03:29 02/10/2026 2202355312 159.636,796 2,675 VC
06:02:45 02/10/2026 2202355312 159.610,654 2,140 VC
00:03:46 02/10/2026 2202355312 159.579,853 1,686 VC
18:05:38 01/10/2026 2202355312 159.547,598 1,593 VC
12:03:56 01/10/2026 2202355312 159.522,082 1,593 VC
06:03:15 01/10/2026 2202355312 159.497,977 1,593 VC
00:07:29 01/10/2026 2202355312 159.467,514 1,215 VC
18:09:09 30/09/2026 2202355312 159.435,557 0,855 VC
12:06:06 30/09/2026 2202355312 159.406,516 0,855 VC
06:03:12 30/09/2026 2202355312 159.377,093 33,727 VC
00:05:29 30/09/2026 2202355312 159.346,990 33,133 VC
18:02:58 29/09/2026 2202355312 159.314,400 32,660 VC
12:02:17 29/09/2026 2202355312 159.285,334 32,526 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
116,1 kWh
/ Ngưỡng 136,4 kWh
Hôm qua
118,6 kWh
Tháng này
2.510 kWh
/ Ngưỡng 3.980 kWh (63%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2024-05-01T17:48:36.4947819
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ACBOI
T08/2026 1 31-08-2026 ACBOI
T07/2026 1 31-07-2026 ACBOI
T06/2026 1 30-06-2026 ACBOI
T05/2026 1 31-05-2026 ACBOI
T04/2026 1 30-04-2026 ACBOI
T03/2026 1 31-03-2026 ACBOI
T02/2026 1 28-02-2026 ACBOI
T01/2026 1 31-01-2026 ACBOI
T12/2025 1 31-12-2025 ACBOI
T11/2025 1 30-11-2025 ACBOI
T10/2025 1 31-10-2025 ACBOI
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.461 7.849.605 3.157
T08/2026 3.697 8.506.524 3.803
T07/2026 3.359 7.778.017 3.874
T06/2026 2.604 5.880.253 3.874
T05/2026 2.765 6.391.385 3.678
T04/2026 2.416 5.517.481 3.249
T03/2026 2.176 4.999.648 2.846
T02/2026 1.651 3.863.938 2.648
T01/2026 2.275 5.396.351 2.857
T12/2025 2.288 5.348.455 2.829
T11/2025 2.181 5.082.831 2.793
T10/2025 2.481 5.720.145 3.155
T09/2025 3.157 7.237.766 2.931
T08/2025 3.803 8.831.163 3.428
T07/2025 3.874 8.953.965 3.611
T06/2025 3.874 8.917.194 3.623