QNIANP08
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN26 → QNIANP08 · PC06AA0827347
Số công tơ
D8320222202355312
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13CBOI
Tên trạm
TBA Công Bôi
Site ID cũ
QNQN26
Site ID mới
QNIANP08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:47.552802
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
32.941 kWh
TB 2.745 kWh/tháng
Tổng tiền
76.260.322 ₫
76.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.315 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355312 | 148.385,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
49,6 kWh
/ Ngưỡng 121,8 kWh
Hôm qua
105,9 kWh
Tháng này
2.210 kWh
/ Ngưỡng 3.180 kWh (69%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2024-05-01T17:48:36.4947819
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ACBOI |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ACBOI |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ACBOI |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ACBOI |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ACBOI |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ACBOI |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ACBOI |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ACBOI |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ACBOI |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ACBOI |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ACBOI |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ACBOI |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.765 | 6.391.385 | 3.678 |
| T04/2026 | 2.416 | 5.517.481 | 3.249 |
| T03/2026 | 2.176 | 4.999.648 | 2.846 |
| T02/2026 | 1.651 | 3.863.938 | 2.648 |
| T01/2026 | 2.275 | 5.396.351 | 2.857 |
| T12/2025 | 2.288 | 5.348.455 | 2.829 |
| T11/2025 | 2.181 | 5.082.831 | 2.793 |
| T10/2025 | 2.481 | 5.720.145 | 3.155 |
| T09/2025 | 3.157 | 7.237.766 | 2.931 |
| T08/2025 | 3.803 | 8.831.163 | 3.428 |
| T07/2025 | 3.874 | 8.953.965 | 3.611 |
| T06/2025 | 3.874 | 8.917.194 | 3.623 |