Số công tơ
D43201717183423
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HBT4
Tên trạm
Hai Bà Trưng 4
Site ID cũ
QNQN52
Site ID mới
QNINGL30
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:47.317952
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.339 kWh
TB 945 kWh/tháng
Tổng tiền
24.333.040
24.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17183423 68.742,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AHBT4
T04/2026 1 30-04-2026 AHBT4
T03/2026 1 31-03-2026 AHBT4
T02/2026 1 28-02-2026 AHBT4
T01/2026 1 31-01-2026 AHBT4
T12/2025 1 31-12-2025 AHBT4
T11/2025 1 30-11-2025 AHBT4
T10/2025 1 31-10-2025 AHBT4
T09/2025 1 30-09-2025 AHBT4
T08/2025 1 31-08-2025 AHBT4
T07/2025 1 31-07-2025 AHBT4
T06/2025 1 30-06-2025 AHBT4
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 969 2.079.435 1.002
T04/2026 911 1.954.970 1.175
T03/2026 981 2.105.187 1.301
T02/2026 819 1.757.541 1.221
T01/2026 915 1.963.553 1.296
T12/2025 924 1.982.867 1.293
T11/2025 903 1.937.802 1.294
T10/2025 951 2.040.808 1.376
T09/2025 964 2.068.705 1.337
T08/2025 994 2.133.084 1.374
T07/2025 1.005 2.156.690 1.406
T06/2025 1.003 2.152.398 1.367