QNINGL30
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN52 → QNINGL30 · PC06AA0826804
Số công tơ
D43201717183423
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HBT4
Tên trạm
Hai Bà Trưng 4
Site ID cũ
QNQN52
Site ID mới
QNINGL30
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:47.317952
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.339 kWh
TB 945 kWh/tháng
Tổng tiền
24.333.040 ₫
24.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17183423 | 68.742,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AHBT4 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AHBT4 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AHBT4 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AHBT4 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AHBT4 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AHBT4 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AHBT4 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AHBT4 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AHBT4 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AHBT4 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AHBT4 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AHBT4 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 969 | 2.079.435 | 1.002 |
| T04/2026 | 911 | 1.954.970 | 1.175 |
| T03/2026 | 981 | 2.105.187 | 1.301 |
| T02/2026 | 819 | 1.757.541 | 1.221 |
| T01/2026 | 915 | 1.963.553 | 1.296 |
| T12/2025 | 924 | 1.982.867 | 1.293 |
| T11/2025 | 903 | 1.937.802 | 1.294 |
| T10/2025 | 951 | 2.040.808 | 1.376 |
| T09/2025 | 964 | 2.068.705 | 1.337 |
| T08/2025 | 994 | 2.133.084 | 1.374 |
| T07/2025 | 1.005 | 2.156.690 | 1.406 |
| T06/2025 | 1.003 | 2.152.398 | 1.367 |