QNINGL29
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN51 → QNINGL29 · PC06AA0826803
Số công tơ
D43201717219710
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HVU5
Tên trạm
Hùng Vương 5
Site ID cũ
QNQN51
Site ID mới
QNINGL29
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:47.090503
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.081 kWh
TB 1.340 kWh/tháng
Tổng tiền
34.509.183 ₫
34.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17219710 | 70.707,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AHVU5_1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AHVU5_1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AHVU5_1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AHVU5_1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AHVU5_1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AHVU5_1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AHVU5_1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AHVU5_1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AHVU5_1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AHVU5_1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AHVU5_1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AHVU5_1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.258 | 2.699.618 | 1.210 |
| T04/2026 | 1.228 | 2.635.239 | 1.266 |
| T03/2026 | 1.306 | 2.802.624 | 1.279 |
| T02/2026 | 1.072 | 2.300.469 | 1.206 |
| T01/2026 | 1.237 | 2.654.553 | 1.293 |
| T12/2025 | 1.273 | 2.731.807 | 1.282 |
| T11/2025 | 1.363 | 2.924.943 | 1.271 |
| T10/2025 | 1.494 | 3.206.064 | 1.351 |
| T09/2025 | 1.505 | 3.229.670 | 1.259 |
| T08/2025 | 1.544 | 3.313.362 | 1.288 |
| T07/2025 | 1.531 | 3.285.465 | 1.358 |
| T06/2025 | 1.270 | 2.725.369 | 1.269 |