Số công tơ
D43201717219710
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HVU5
Tên trạm
Hùng Vương 5
Site ID cũ
QNQN51
Site ID mới
QNINGL29
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:47.090503
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.081 kWh
TB 1.340 kWh/tháng
Tổng tiền
34.509.183
34.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17219710 70.707,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AHVU5_1
T04/2026 1 30-04-2026 AHVU5_1
T03/2026 1 31-03-2026 AHVU5_1
T02/2026 1 28-02-2026 AHVU5_1
T01/2026 1 31-01-2026 AHVU5_1
T12/2025 1 31-12-2025 AHVU5_1
T11/2025 1 30-11-2025 AHVU5_1
T10/2025 1 31-10-2025 AHVU5_1
T09/2025 1 30-09-2025 AHVU5_1
T08/2025 1 31-08-2025 AHVU5_1
T07/2025 1 31-07-2025 AHVU5_1
T06/2025 1 30-06-2025 AHVU5_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.258 2.699.618 1.210
T04/2026 1.228 2.635.239 1.266
T03/2026 1.306 2.802.624 1.279
T02/2026 1.072 2.300.469 1.206
T01/2026 1.237 2.654.553 1.293
T12/2025 1.273 2.731.807 1.282
T11/2025 1.363 2.924.943 1.271
T10/2025 1.494 3.206.064 1.351
T09/2025 1.505 3.229.670 1.259
T08/2025 1.544 3.313.362 1.288
T07/2025 1.531 3.285.465 1.358
T06/2025 1.270 2.725.369 1.269