🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +60.2%
Tháng hiện tại: 1.491 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 931 kWh/tháng · Delta: +60.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +53.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 47,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 31,0 kWh/ngày · Delta: +53.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (31.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tô Hiến Thành 1
Mã trạm: AC13THT1
Site ID mới: QNINGL28
Site ID cũ: QNQN50
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201717184006
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
12.232 kWh
TB 765 kWh/tháng
Tổng tiền
26.249.381 ₫
26.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 17184006 54.759,5 47,5 101.890
19/10/2026 17184006 54.712,0 48,1 103.307
18/10/2026 17184006 54.663,9 47,5 101.847
17/10/2026 17184006 54.616,4 47,8 102.620
16/10/2026 17184006 54.568,6 48,4 103.950
15/10/2026 17184006 54.520,2 48,4 103.907
14/10/2026 17184006 54.471,8 47,4 101.761
13/10/2026 17184006 54.424,3 47,4 101.761
12/10/2026 17184006 54.376,9 46,1 99.015
11/10/2026 17184006 54.330,8 50,1 107.513
10/10/2026 17184006 54.280,7 47,6 102.234
09/10/2026 17184006 54.233,0 48,2 103.478
08/10/2026 17184006 54.184,8 46,7 100.130
07/10/2026 17184006 54.138,2 46,9 100.688
06/10/2026 17184006 54.091,2 47,6 102.234
05/10/2026 17184006 54.043,6 49,5 106.139
04/10/2026 17184006 53.994,1 49,9 107.169
03/10/2026 17184006 53.944,2 49,8 106.869
02/10/2026 17184006 53.894,4 50,0 107.212
01/10/2026 17184006 53.844,4 51,4 110.259
30/09/2026 17184006 53.793,1 51,2 109.916
29/09/2026 17184006 53.741,8 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:13:26 21/10/2026 17184006 54.807,540 1.053,540 —
12:07:25 21/10/2026 17184006 54.794,800 1.040,800 —
06:09:02 21/10/2026 17184006 54.782,440 1.028,440 —
00:13:14 21/10/2026 17184006 54.771,620 1.017,620 —
18:12:48 20/10/2026 17184006 54.759,520 1.005,520 —
12:10:56 20/10/2026 17184006 54.747,200 993,200 —
06:12:37 20/10/2026 17184006 54.734,980 980,980 —
00:18:18 20/10/2026 17184006 54.724,020 970,020 —
18:18:50 19/10/2026 17184006 54.712,040 958,040 —
12:11:22 19/10/2026 17184006 54.699,100 945,100 —
06:11:08 19/10/2026 17184006 54.686,720 932,720 —
00:12:40 19/10/2026 17184006 54.675,740 921,740 —
18:14:55 18/10/2026 17184006 54.663,900 909,900 —
12:09:47 18/10/2026 17184006 54.651,480 897,480 —
06:12:03 18/10/2026 17184006 54.639,240 885,240 —
00:10:49 18/10/2026 17184006 54.628,180 874,180 —
18:16:27 17/10/2026 17184006 54.616,440 862,440 —
12:24:51 17/10/2026 17184006 54.604,600 850,600 —
06:11:22 17/10/2026 17184006 54.591,420 837,420 —
00:11:13 17/10/2026 17184006 54.580,380 826,380 —
18:18:43 16/10/2026 17184006 54.568,620 814,620 —
12:09:29 16/10/2026 17184006 54.555,620 801,620 —
06:13:34 16/10/2026 17184006 54.543,400 789,400 —
00:10:07 16/10/2026 17184006 54.532,160 778,160 —
18:13:04 15/10/2026 17184006 54.520,180 766,180 —
12:05:19 15/10/2026 17184006 54.507,240 753,240 —
06:12:02 15/10/2026 17184006 54.495,020 741,020 —
00:11:34 15/10/2026 17184006 54.483,720 729,720 —
18:13:20 14/10/2026 17184006 54.471,760 717,760 —
12:06:03 14/10/2026 17184006 54.459,420 705,420 —
06:09:54 14/10/2026 17184006 54.447,420 693,420 —
00:10:56 14/10/2026 17184006 54.436,380 682,380 —
18:10:59 13/10/2026 17184006 54.424,340 670,340 —
12:07:39 13/10/2026 17184006 54.412,120 658,120 —
06:10:02 13/10/2026 17184006 54.399,860 645,860 —
00:21:42 13/10/2026 17184006 54.389,120 635,120 —
18:14:51 12/10/2026 17184006 54.376,920 622,920 —
12:04:39 12/10/2026 17184006 54.364,200 610,200 —
06:11:59 12/10/2026 17184006 54.352,180 598,180 —
00:19:25 12/10/2026 17184006 54.341,080 587,080 —
19:11:14 11/10/2026 17184006 54.330,780 576,780 —
18:13:11 11/10/2026 17184006 54.328,840 574,840 —
12:05:25 11/10/2026 17184006 54.315,860 561,860 —
06:07:09 11/10/2026 17184006 54.303,440 549,440 —
00:20:05 11/10/2026 17184006 54.292,640 538,640 —
18:17:14 10/10/2026 17184006 54.280,680 526,680 —
12:06:44 10/10/2026 17184006 54.268,420 514,420 —
06:08:04 10/10/2026 17184006 54.256,340 502,340 —
00:19:56 10/10/2026 17184006 54.245,400 491,400 —
18:12:15 09/10/2026 17184006 54.233,040 479,040 —
12:09:05 09/10/2026 17184006 54.220,280 466,280 —
06:15:12 09/10/2026 17184006 54.207,980 453,980 —
00:17:57 09/10/2026 17184006 54.196,820 442,820 —
18:13:16 08/10/2026 17184006 54.184,820 430,820 —
12:07:18 08/10/2026 17184006 54.172,720 418,720 —
06:10:46 08/10/2026 17184006 54.161,080 407,080 —
00:13:17 08/10/2026 17184006 54.149,940 395,940 —
18:14:24 07/10/2026 17184006 54.138,160 384,160 —
12:10:19 07/10/2026 17184006 54.126,160 372,160 —
06:09:24 07/10/2026 17184006 54.114,340 360,340 —
00:12:24 07/10/2026 17184006 54.103,200 349,200 —
18:15:36 06/10/2026 17184006 54.091,240 337,240 —
12:05:38 06/10/2026 17184006 54.078,820 324,820 —
06:08:25 06/10/2026 17184006 54.067,060 313,060 —
00:12:46 06/10/2026 17184006 54.055,900 301,900 —
18:13:20 05/10/2026 17184006 54.043,600 289,600 —
12:08:53 05/10/2026 17184006 54.030,400 276,400 —
06:11:00 05/10/2026 17184006 54.017,660 263,660 —
00:09:39 05/10/2026 17184006 54.006,220 252,220 —
18:14:56 04/10/2026 17184006 53.994,140 240,140 —
12:04:44 04/10/2026 17184006 53.980,620 226,620 —
06:09:41 04/10/2026 17184006 53.967,780 213,780 —
00:10:07 04/10/2026 17184006 53.956,360 202,360 —
18:15:45 03/10/2026 17184006 53.944,200 190,200 —
12:08:20 03/10/2026 17184006 53.930,860 176,860 —
06:10:44 03/10/2026 17184006 53.917,960 163,960 —
00:12:00 03/10/2026 17184006 53.906,660 152,660 —
18:13:50 02/10/2026 17184006 53.894,400 140,400 —
12:09:16 02/10/2026 17184006 53.880,820 126,820 —
06:08:49 02/10/2026 17184006 53.868,000 114,000 —
00:07:49 02/10/2026 17184006 53.856,560 102,560 —
18:15:39 01/10/2026 17184006 53.844,440 90,440 —
12:07:22 01/10/2026 17184006 53.830,700 76,700 —
06:09:53 01/10/2026 17184006 53.817,700 63,700 —
00:09:22 01/10/2026 17184006 53.805,940 51,940 —
18:17:52 30/09/2026 17184006 53.793,060 39,060 —
12:06:07 30/09/2026 17184006 53.778,640 24,640 —
06:09:28 30/09/2026 17184006 53.765,660 1.502,660 —
00:12:45 30/09/2026 17184006 53.754,420 1.491,420 —
18:12:59 29/09/2026 17184006 53.741,840 1.478,840 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ATHT1
T08/2026 1 31-08-2026 ATHT1
T07/2026 1 31-07-2026 ATHT1
T06/2026 1 30-06-2026 ATHT1
T05/2026 1 31-05-2026 ATHT1
T04/2026 1 30-04-2026 ATHT1
T03/2026 1 31-03-2026 ATHT1
T02/2026 1 28-02-2026 ATHT1
T01/2026 1 31-01-2026 ATHT1
T12/2025 1 31-12-2025 ATHT1
T11/2025 1 30-11-2025 ATHT1
T10/2025 1 31-10-2025 ATHT1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.491 3.199.626 664
T08/2026 1.195 2.564.422 691
T07/2026 838 1.798.314 694
T06/2026 760 1.630.930 695
T05/2026 739 1.585.864 666
T04/2026 680 1.459.253 649
T03/2026 681 1.461.399 619
T02/2026 566 1.214.613 571
T01/2026 632 1.356.247 598
T12/2025 630 1.351.955 633
T11/2025 622 1.334.787 806
T10/2025 654 1.403.458 1.028
T09/2025 664 1.424.917 1.037
T08/2025 691 1.482.858 1.085
T07/2025 694 1.489.296 1.114
T06/2025 695 1.491.442 1.071