Số công tơ
D43201717184006
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13THT1
Tên trạm
Tô Hiến Thành 1
Site ID cũ
QNQN50
Site ID mới
QNINGL28
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:46.815377
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.948 kWh
TB 662 kWh/tháng
Tổng tiền
17.056.089
17.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17184006 50.092,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ATHT1
T04/2026 1 30-04-2026 ATHT1
T03/2026 1 31-03-2026 ATHT1
T02/2026 1 28-02-2026 ATHT1
T01/2026 1 31-01-2026 ATHT1
T12/2025 1 31-12-2025 ATHT1
T11/2025 1 30-11-2025 ATHT1
T10/2025 1 31-10-2025 ATHT1
T09/2025 1 30-09-2025 ATHT1
T08/2025 1 31-08-2025 ATHT1
T07/2025 1 31-07-2025 ATHT1
T06/2025 1 30-06-2025 ATHT1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 739 1.585.864 666
T04/2026 680 1.459.253 649
T03/2026 681 1.461.399 619
T02/2026 566 1.214.613 571
T01/2026 632 1.356.247 598
T12/2025 630 1.351.955 633
T11/2025 622 1.334.787 806
T10/2025 654 1.403.458 1.028
T09/2025 664 1.424.917 1.037
T08/2025 691 1.482.858 1.085
T07/2025 694 1.489.296 1.114
T06/2025 695 1.491.442 1.071