🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +63.4%
Tháng hiện tại: 1.154 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 706 kWh/tháng · Delta: +63.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +95.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 46,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 23,5 kWh/ngày · Delta: +95.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (23.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Xuân Hợp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Nghĩa Dõng 5
Mã trạm: AC13NDO5
Site ID mới: QNIANP05
Site ID cũ: QNQN59
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201919519806
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.004 kWh
TB 625 kWh/tháng
Tổng tiền
21.468.185 ₫
21.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 19519806 24.178,4 46,0 98.800
19/10/2026 19519806 24.132,4 44,0 94.336
18/10/2026 19519806 24.088,4 42,7 91.547
17/10/2026 19519806 24.045,8 48,4 103.822
16/10/2026 19519806 23.997,4 36,5 78.328
15/10/2026 19519806 23.960,9 46,3 99.401
14/10/2026 19519806 23.914,6 48,3 103.607
13/10/2026 19519806 23.866,3 39,7 85.280
12/10/2026 19519806 23.826,6 47,5 102.019
11/10/2026 19519806 23.779,0 50,1 107.556
10/10/2026 19519806 23.728,9 36,0 77.340
09/10/2026 19519806 23.692,9 58,9 126.440
08/10/2026 19519806 23.633,9 28,1 60.387
07/10/2026 19519806 23.605,8 47,7 102.448
06/10/2026 19519806 23.558,1 42,5 91.246
05/10/2026 19519806 23.515,5 43,9 94.165
04/10/2026 19519806 23.471,7 44,5 95.538
03/10/2026 19519806 23.427,1 43,1 92.405
02/10/2026 19519806 23.384,1 46,3 99.401
01/10/2026 19519806 23.337,8 42,6 91.461
30/09/2026 19519806 23.295,1 44,4 95.238
29/09/2026 19519806 23.250,8 12,6 27.039
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
20:54:22 21/10/2026 19519806 24.221,940 958,940 —
14:38:50 21/10/2026 19519806 24.210,140 947,140 —
08:38:30 21/10/2026 19519806 24.198,920 935,920 —
03:22:26 21/10/2026 19519806 24.189,380 926,380 —
21:19:38 20/10/2026 19519806 24.178,440 915,440 —
14:38:42 20/10/2026 19519806 24.165,800 902,800 —
08:15:09 20/10/2026 19519806 24.153,880 890,880 —
02:46:53 20/10/2026 19519806 24.144,040 881,040 —
20:22:05 19/10/2026 19519806 24.132,400 869,400 —
14:09:50 19/10/2026 19519806 24.120,740 857,740 —
08:16:54 19/10/2026 19519806 24.109,800 846,800 —
01:17:08 19/10/2026 19519806 24.097,420 834,420 —
20:23:25 18/10/2026 19519806 24.088,440 825,440 —
14:18:13 18/10/2026 19519806 24.076,900 813,900 —
08:25:13 18/10/2026 19519806 24.065,520 802,520 —
03:49:06 18/10/2026 19519806 24.057,320 794,320 —
21:22:19 17/10/2026 19519806 24.045,780 782,780 —
14:47:57 17/10/2026 19519806 24.033,440 770,440 —
08:38:47 17/10/2026 19519806 24.021,800 758,800 —
03:21:40 17/10/2026 19519806 24.012,340 749,340 —
19:14:09 16/10/2026 19519806 23.997,400 734,400 —
13:15:09 16/10/2026 19519806 23.986,180 723,180 —
07:13:14 16/10/2026 19519806 23.974,960 711,960 —
03:23:12 16/10/2026 19519806 23.968,180 705,180 —
23:14:41 15/10/2026 19519806 23.960,900 697,900 —
14:54:39 15/10/2026 19519806 23.945,240 682,240 —
08:27:59 15/10/2026 19519806 23.933,080 670,080 —
02:57:37 15/10/2026 19519806 23.923,340 660,340 —
21:59:41 14/10/2026 19519806 23.914,580 651,580 —
14:56:03 14/10/2026 19519806 23.901,220 638,220 —
09:47:58 14/10/2026 19519806 23.891,500 628,500 —
05:21:05 14/10/2026 19519806 23.883,380 620,380 —
19:51:11 13/10/2026 19519806 23.866,300 603,300 —
17:46:20 13/10/2026 19519806 23.862,380 599,380 —
08:48:24 13/10/2026 19519806 23.845,760 582,760 —
04:23:32 13/10/2026 19519806 23.837,840 574,840 —
21:58:57 12/10/2026 19519806 23.826,560 563,560 —
13:49:23 12/10/2026 19519806 23.811,240 548,240 —
09:22:02 12/10/2026 19519806 23.802,800 539,800 —
03:49:25 12/10/2026 19519806 23.792,800 529,800 —
20:13:15 11/10/2026 19519806 23.779,020 516,020 —
14:19:51 11/10/2026 19519806 23.768,060 505,060 —
08:41:34 11/10/2026 19519806 23.757,480 494,480 —
04:56:03 11/10/2026 19519806 23.750,660 487,660 —
16:58:46 10/10/2026 19519806 23.728,900 465,900 —
09:46:28 10/10/2026 19519806 23.715,440 452,440 —
05:27:08 10/10/2026 19519806 23.707,540 444,540 —
21:17:10 09/10/2026 19519806 23.692,860 429,860 —
14:29:28 09/10/2026 19519806 23.680,200 417,200 —
08:48:01 09/10/2026 19519806 23.669,580 406,580 —
03:59:51 09/10/2026 19519806 23.660,900 397,900 —
13:24:17 08/10/2026 19519806 23.633,940 370,940 —
07:23:22 08/10/2026 19519806 23.622,900 359,900 —
01:44:29 08/10/2026 19519806 23.612,780 349,780 —
21:53:22 07/10/2026 19519806 23.605,800 342,800 —
13:48:37 07/10/2026 19519806 23.590,740 327,740 —
11:29:36 07/10/2026 19519806 23.586,440 323,440 —
01:50:54 07/10/2026 19519806 23.569,060 306,060 —
19:54:04 06/10/2026 19519806 23.558,060 295,060 —
15:00:31 06/10/2026 19519806 23.548,880 285,880 —
13:47:46 06/10/2026 19519806 23.546,680 283,680 —
07:54:59 06/10/2026 19519806 23.535,660 272,660 —
05:24:50 06/10/2026 19519806 23.531,100 268,100 —
20:48:00 05/10/2026 19519806 23.515,540 252,540 —
14:17:01 05/10/2026 19519806 23.503,340 240,340 —
08:16:00 05/10/2026 19519806 23.492,280 229,280 —
03:27:22 05/10/2026 19519806 23.483,620 220,620 —
20:56:36 04/10/2026 19519806 23.471,660 208,660 —
14:44:40 04/10/2026 19519806 23.460,000 197,000 —
08:07:52 04/10/2026 19519806 23.447,500 184,500 —
01:57:17 04/10/2026 19519806 23.436,380 173,380 —
01:10:41 04/10/2026 19519806 23.435,000 172,000 —
20:53:31 03/10/2026 19519806 23.427,140 164,140 —
14:43:59 03/10/2026 19519806 23.415,700 152,700 —
08:49:14 03/10/2026 19519806 23.404,660 141,660 —
03:18:53 03/10/2026 19519806 23.394,700 131,700 —
21:29:48 02/10/2026 19519806 23.384,080 121,080 —
14:42:22 02/10/2026 19519806 23.371,240 108,240 —
07:25:03 02/10/2026 19519806 23.357,800 94,800 —
02:29:35 02/10/2026 19519806 23.348,900 85,900 —
20:28:29 01/10/2026 19519806 23.337,760 74,760 —
15:20:05 01/10/2026 19519806 23.328,100 65,100 —
08:49:35 01/10/2026 19519806 23.315,980 52,980 —
03:24:25 01/10/2026 19519806 23.306,240 43,240 —
21:17:25 30/09/2026 19519806 23.295,140 32,140 —
15:07:44 30/09/2026 19519806 23.283,600 20,600 —
08:26:36 30/09/2026 19519806 23.271,200 1.162,200 —
03:58:22 30/09/2026 19519806 23.263,080 1.154,080 —
21:20:59 29/09/2026 19519806 23.250,760 1.141,760 —
14:40:53 29/09/2026 19519806 23.238,160 1.129,160 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANDO5_1
T08/2026 1 31-08-2026 ANDO5_1
T07/2026 1 31-07-2026 ANDO5_1
T06/2026 1 30-06-2026 ANDO5_1
T05/2026 1 31-05-2026 ANDO5_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANDO5_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANDO5_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANDO5_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANDO5_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANDO5_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANDO5_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANDO5_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.154 2.476.438 546
T08/2026 847 1.817.628 559
T07/2026 593 1.272.554 554
T06/2026 679 1.457.107 555
T05/2026 601 1.289.722 576
T04/2026 570 1.223.197 579
T03/2026 594 1.274.700 566
T02/2026 522 1.120.191 552
T01/2026 560 1.201.738 591
T12/2025 556 1.193.154 577
T11/2025 557 1.195.300 663
T10/2025 557 1.195.300 833
T09/2025 546 1.171.694 806
T08/2025 559 1.199.592 851
T07/2025 554 1.188.862 913
T06/2025 555 1.191.008 829