QNIANP05
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN59 → QNIANP05 · PC06AA0826520
Số công tơ
D43201919519806
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NDO5
Tên trạm
Nghĩa Dõng 5
Site ID cũ
QNQN59
Site ID mới
QNIANP05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:46.524077
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.731 kWh
TB 561 kWh/tháng
Tổng tiền
14.444.458 ₫
14.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19519806 | 20.560,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANDO5_1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANDO5_1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANDO5_1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANDO5_1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANDO5_1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANDO5_1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANDO5_1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANDO5_1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANDO5_1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANDO5_1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANDO5_1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANDO5_1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 601 | 1.289.722 | 576 |
| T04/2026 | 570 | 1.223.197 | 579 |
| T03/2026 | 594 | 1.274.700 | 566 |
| T02/2026 | 522 | 1.120.191 | 552 |
| T01/2026 | 560 | 1.201.738 | 591 |
| T12/2025 | 556 | 1.193.154 | 577 |
| T11/2025 | 557 | 1.195.300 | 663 |
| T10/2025 | 557 | 1.195.300 | 833 |
| T09/2025 | 546 | 1.171.694 | 806 |
| T08/2025 | 559 | 1.199.592 | 851 |
| T07/2025 | 554 | 1.188.862 | 913 |
| T06/2025 | 555 | 1.191.008 | 829 |