🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +43.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 96,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 67,3 kWh/ngày · Delta: +43.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (67.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Xuân Hợp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Nghĩa Dũng 3
Mã trạm: AC13NDU3
Site ID mới: QNIANP11
Site ID cũ: QNQN62
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818495648
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
30.921 kWh
TB 1.933 kWh/tháng
Tổng tiền
66.355.228 ₫
66.36 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18495648 109.094,1 96,3 206.570
19/10/2026 18495648 108.997,9 92,7 198.845
18/10/2026 18495648 108.905,2 91,1 195.411
17/10/2026 18495648 108.814,2 91,7 196.827
16/10/2026 18495648 108.722,4 92,4 198.330
15/10/2026 18495648 108.630,0 95,7 205.368
14/10/2026 18495648 108.534,3 73,5 157.814
13/10/2026 18495648 108.460,8 91,3 195.883
12/10/2026 18495648 108.369,5 87,1 186.870
11/10/2026 18495648 108.282,4 105,2 225.841
10/10/2026 18495648 108.177,2 91,3 195.969
09/10/2026 18495648 108.085,9 79,2 169.960
08/10/2026 18495648 108.006,7 96,2 206.356
07/10/2026 18495648 107.910,5 81,2 174.252
06/10/2026 18495648 107.829,3 81,4 174.595
05/10/2026 18495648 107.747,9 84,2 180.604
04/10/2026 18495648 107.663,8 77,1 165.454
03/10/2026 18495648 107.586,7 93,1 199.746
02/10/2026 18495648 107.493,6 83,4 178.887
01/10/2026 18495648 107.410,2 84,7 181.720
30/09/2026 18495648 107.325,6 43,2 92.791
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:25:09 21/10/2026 18495648 109.178,660 1.915,660 —
13:26:13 21/10/2026 18495648 109.155,100 1.892,100 —
07:31:24 21/10/2026 18495648 109.131,520 1.868,520 —
00:55:35 21/10/2026 18495648 109.107,960 1.844,960 —
21:10:28 20/10/2026 18495648 109.094,140 1.831,140 —
13:39:10 20/10/2026 18495648 109.064,780 1.801,780 —
07:04:37 20/10/2026 18495648 109.039,200 1.776,200 —
02:08:19 20/10/2026 18495648 109.021,520 1.758,520 —
02:08:15 20/10/2026 18495648 109.021,500 1.758,500 —
19:44:40 19/10/2026 18495648 108.997,880 1.734,880 —
13:40:53 19/10/2026 18495648 108.973,940 1.710,940 —
07:32:51 19/10/2026 18495648 108.949,160 1.686,160 —
01:42:35 19/10/2026 18495648 108.928,160 1.665,160 —
19:33:05 18/10/2026 18495648 108.905,220 1.642,220 —
13:50:58 18/10/2026 18495648 108.882,460 1.619,460 —
07:26:48 18/10/2026 18495648 108.857,100 1.594,100 —
01:03:45 18/10/2026 18495648 108.834,060 1.571,060 —
19:48:32 17/10/2026 18495648 108.814,160 1.551,160 —
13:21:47 17/10/2026 18495648 108.788,700 1.525,700 —
07:39:29 17/10/2026 18495648 108.765,980 1.502,980 —
01:12:22 17/10/2026 18495648 108.742,760 1.479,760 —
19:46:59 16/10/2026 18495648 108.722,440 1.459,440 —
15:25:21 16/10/2026 18495648 108.705,360 1.442,360 —
13:30:53 16/10/2026 18495648 108.697,740 1.434,740 —
07:10:46 16/10/2026 18495648 108.672,400 1.409,400 —
01:04:47 16/10/2026 18495648 108.650,580 1.387,580 —
19:33:55 15/10/2026 18495648 108.630,020 1.367,020 —
12:59:31 15/10/2026 18495648 108.604,080 1.341,080 —
07:32:51 15/10/2026 18495648 108.582,480 1.319,480 —
01:31:41 15/10/2026 18495648 108.560,820 1.297,820 —
19:11:14 14/10/2026 18495648 108.534,320 1.271,320 —
13:59:40 14/10/2026 18495648 108.505,480 1.242,480 —
07:32:02 14/10/2026 18495648 108.502,640 1.239,640 —
01:03:34 14/10/2026 18495648 108.479,120 1.216,120 —
20:09:17 13/10/2026 18495648 108.460,780 1.197,780 —
12:50:02 13/10/2026 18495648 108.432,260 1.169,260 —
06:59:19 13/10/2026 18495648 108.409,100 1.146,100 —
01:27:49 13/10/2026 18495648 108.389,040 1.126,040 —
20:15:36 12/10/2026 18495648 108.369,500 1.106,500 —
15:15:48 12/10/2026 18495648 108.349,800 1.086,800 —
07:32:06 12/10/2026 18495648 108.319,040 1.056,040 —
01:36:26 12/10/2026 18495648 108.297,220 1.034,220 —
21:36:13 11/10/2026 18495648 108.282,420 1.019,420 —
13:32:02 11/10/2026 18495648 108.249,900 986,900 —
07:50:14 11/10/2026 18495648 108.225,120 962,120 —
01:30:11 11/10/2026 18495648 108.199,860 936,860 —
19:30:59 10/10/2026 18495648 108.177,180 914,180 —
13:39:46 10/10/2026 18495648 108.154,400 891,400 —
07:47:23 10/10/2026 18495648 108.131,320 868,320 —
01:41:47 10/10/2026 18495648 108.108,880 845,880 —
19:36:30 09/10/2026 18495648 108.085,860 822,860 —
13:26:50 09/10/2026 18495648 108.061,260 798,260 —
07:35:02 09/10/2026 18495648 108.037,300 774,300 —
03:01:01 09/10/2026 18495648 108.020,480 757,480 —
23:06:19 08/10/2026 18495648 108.006,660 743,660 —
19:52:50 08/10/2026 18495648 107.994,160 731,160 —
14:18:27 08/10/2026 18495648 107.972,520 709,520 —
07:28:47 08/10/2026 18495648 107.948,680 685,680 —
01:38:38 08/10/2026 18495648 107.929,820 666,820 —
19:49:03 07/10/2026 18495648 107.910,500 647,500 —
13:33:38 07/10/2026 18495648 107.889,080 626,080 —
07:11:17 07/10/2026 18495648 107.867,260 604,260 —
01:27:47 07/10/2026 18495648 107.848,920 585,920 —
19:31:28 06/10/2026 18495648 107.829,300 566,300 —
13:55:57 06/10/2026 18495648 107.810,000 547,000 —
01:01:15 06/10/2026 18495648 107.766,700 503,700 —
19:28:42 05/10/2026 18495648 107.747,940 484,940 —
13:19:44 05/10/2026 18495648 107.725,500 462,500 —
07:21:34 05/10/2026 18495648 107.703,720 440,720 —
01:30:48 05/10/2026 18495648 107.684,680 421,680 —
19:19:25 04/10/2026 18495648 107.663,780 400,780 —
12:52:21 04/10/2026 18495648 107.640,080 377,080 —
07:06:44 04/10/2026 18495648 107.618,580 355,580 —
01:29:24 04/10/2026 18495648 107.600,240 337,240 —
21:25:05 03/10/2026 18495648 107.586,680 323,680 —
18:46:22 03/10/2026 18495648 107.577,200 314,200 —
12:56:26 03/10/2026 18495648 107.556,020 293,020 —
07:01:15 03/10/2026 18495648 107.534,280 271,280 —
00:54:15 03/10/2026 18495648 107.514,300 251,300 —
18:53:03 02/10/2026 18495648 107.493,600 230,600 —
12:54:55 02/10/2026 18495648 107.471,820 208,820 —
07:01:15 02/10/2026 18495648 107.450,160 187,160 —
01:02:08 02/10/2026 18495648 107.430,720 167,720 —
19:03:15 01/10/2026 18495648 107.410,240 147,240 —
12:51:23 01/10/2026 18495648 107.386,500 123,500 —
07:07:23 01/10/2026 18495648 107.365,680 102,680 —
01:01:48 01/10/2026 18495648 107.346,060 83,060 —
19:00:31 30/09/2026 18495648 107.325,560 62,560 —
12:56:49 30/09/2026 18495648 107.303,440 40,440 —
07:09:59 30/09/2026 18495648 107.282,320 2.563,320 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANDU3_1
T08/2026 1 31-08-2026 ANDU3_1
T07/2026 1 31-07-2026 ANDU3_1
T06/2026 1 30-06-2026 ANDU3_1
T05/2026 1 31-05-2026 ANDU3_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANDU3_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANDU3_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANDU3_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANDU3_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANDU3_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANDU3_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANDU3_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.544 5.459.322 1.972
T08/2026 2.234 4.794.075 2.023
T07/2026 1.939 4.161.016 1.969
T06/2026 1.881 4.036.551 1.941
T05/2026 1.910 4.098.784 1.856
T04/2026 1.798 3.858.436 1.845
T03/2026 1.875 4.023.675 1.800
T02/2026 1.602 3.437.828 1.715
T01/2026 1.769 3.796.203 1.806
T12/2025 1.789 3.839.122 1.775
T11/2025 1.749 3.753.284 1.850
T10/2025 1.926 4.133.119 2.192
T09/2025 1.972 4.231.833 2.095
T08/2025 2.023 4.341.277 1.998
T07/2025 1.969 4.225.395 1.850
T06/2025 1.941 4.165.308 1.708