QNIANP11
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN62 → QNIANP11 · PC06AA0826169
Số công tơ
D43201818495648
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NDU3
Tên trạm
Nghĩa Dũng 3
Site ID cũ
QNQN62
Site ID mới
QNIANP11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:46.268056
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
22.323 kWh
TB 1.860 kWh/tháng
Tổng tiền
47.904.264 ₫
47.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18495648 | 100.216,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANDU3_1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANDU3_1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANDU3_1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANDU3_1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANDU3_1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANDU3_1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANDU3_1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANDU3_1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANDU3_1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANDU3_1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANDU3_1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANDU3_1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.910 | 4.098.784 | 1.856 |
| T04/2026 | 1.798 | 3.858.436 | 1.845 |
| T03/2026 | 1.875 | 4.023.675 | 1.800 |
| T02/2026 | 1.602 | 3.437.828 | 1.715 |
| T01/2026 | 1.769 | 3.796.203 | 1.806 |
| T12/2025 | 1.789 | 3.839.122 | 1.775 |
| T11/2025 | 1.749 | 3.753.284 | 1.850 |
| T10/2025 | 1.926 | 4.133.119 | 2.192 |
| T09/2025 | 1.972 | 4.231.833 | 2.095 |
| T08/2025 | 2.023 | 4.341.277 | 1.998 |
| T07/2025 | 1.969 | 4.225.395 | 1.850 |
| T06/2025 | 1.941 | 4.165.308 | 1.708 |