Số công tơ
D43201818495648
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NDU3
Tên trạm
Nghĩa Dũng 3
Site ID cũ
QNQN62
Site ID mới
QNIANP11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:46.268056
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.323 kWh
TB 1.860 kWh/tháng
Tổng tiền
47.904.264
47.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18495648 100.216,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANDU3_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANDU3_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANDU3_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANDU3_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANDU3_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANDU3_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANDU3_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANDU3_1
T09/2025 1 30-09-2025 ANDU3_1
T08/2025 1 31-08-2025 ANDU3_1
T07/2025 1 31-07-2025 ANDU3_1
T06/2025 1 30-06-2025 ANDU3_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.910 4.098.784 1.856
T04/2026 1.798 3.858.436 1.845
T03/2026 1.875 4.023.675 1.800
T02/2026 1.602 3.437.828 1.715
T01/2026 1.769 3.796.203 1.806
T12/2025 1.789 3.839.122 1.775
T11/2025 1.749 3.753.284 1.850
T10/2025 1.926 4.133.119 2.192
T09/2025 1.972 4.231.833 2.095
T08/2025 2.023 4.341.277 1.998
T07/2025 1.969 4.225.395 1.850
T06/2025 1.941 4.165.308 1.708