Số công tơ
D43201818495652
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13DU14
Tên trạm
TBA Nghĩa Dũng 14
Site ID cũ
QNQN60
Site ID mới
QNIANP10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:46.040898
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.711 kWh
TB 809 kWh/tháng
Tổng tiền
20.839.418
20.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18495652 54.772,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ADU14
T04/2026 1 30-04-2026 ADU14
T03/2026 1 31-03-2026 ADU14
T02/2026 1 28-02-2026 ADU14
T01/2026 1 31-01-2026 ADU14
T12/2025 1 31-12-2025 ADU14
T11/2025 1 30-11-2025 ADU14
T10/2025 1 31-10-2025 ADU14
T09/2025 1 30-09-2025 ADU14
T08/2025 1 31-08-2025 ADU14
T07/2025 1 31-07-2025 ADU14
T06/2025 1 30-06-2025 ADU14
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 864 1.854.109 766
T04/2026 830 1.781.147 784
T03/2026 891 1.912.050 777
T02/2026 798 1.712.476 775
T01/2026 791 1.697.454 842
T12/2025 787 1.688.871 843
T11/2025 769 1.650.243 954
T10/2025 784 1.682.433 1.223
T09/2025 779 1.671.703 1.113
T08/2025 808 1.733.936 1.224
T07/2025 809 1.736.082 1.260
T06/2025 801 1.718.914 1.154