🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +64.9%
Tháng hiện tại: 1.570 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 952 kWh/tháng · Delta: +64.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +64.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 52,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 31,7 kWh/ngày · Delta: +64.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (31.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Xuân Hợp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Dũng 14
Mã trạm: AC13DU14
Site ID mới: QNIANP10
Site ID cũ: QNQN60
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818495652
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
14.138 kWh
TB 884 kWh/tháng
Tổng tiền
30.339.583 ₫
30.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18495652 59.565,6 52,1 111.762
19/10/2026 18495652 59.513,5 51,7 110.989
18/10/2026 18495652 59.461,8 51,9 111.332
17/10/2026 18495652 59.409,9 51,6 110.732
16/10/2026 18495652 59.358,3 46,3 99.444
15/10/2026 18495652 59.312,0 57,0 122.363
14/10/2026 18495652 59.255,0 46,0 98.800
13/10/2026 18495652 59.208,9 49,3 105.796
12/10/2026 18495652 59.159,6 52,1 111.847
11/10/2026 18495652 59.107,5 54,5 116.998
10/10/2026 18495652 59.053,0 51,9 111.418
09/10/2026 18495652 59.001,1 47,0 100.817
08/10/2026 18495652 58.954,1 54,1 116.011
07/10/2026 18495652 58.900,0 53,9 115.710
06/10/2026 18495652 58.846,1 51,3 110.174
05/10/2026 18495652 58.794,8 52,2 112.062
04/10/2026 18495652 58.742,6 49,6 106.440
03/10/2026 18495652 58.693,0 54,0 115.796
02/10/2026 18495652 58.639,0 26,5 56.911
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:32:56 21/10/2026 18495652 59.615,720 1.118,720 —
12:28:44 21/10/2026 18495652 59.602,480 1.105,480 —
06:17:51 21/10/2026 18495652 59.588,920 1.091,920 —
02:07:54 21/10/2026 18495652 59.580,900 1.083,900 —
18:57:13 20/10/2026 18495652 59.565,620 1.068,620 —
18:30:01 20/10/2026 18495652 59.564,620 1.067,620 —
12:29:05 20/10/2026 18495652 59.551,460 1.054,460 —
06:32:45 20/10/2026 18495652 59.538,520 1.041,520 —
00:41:19 20/10/2026 18495652 59.527,100 1.030,100 —
18:35:50 19/10/2026 18495652 59.513,540 1.016,540 —
12:33:31 19/10/2026 18495652 59.500,020 1.003,020 —
06:26:20 19/10/2026 18495652 59.486,580 989,580 —
00:33:46 19/10/2026 18495652 59.475,220 978,220 —
18:33:32 18/10/2026 18495652 59.461,820 964,820 —
12:34:07 18/10/2026 18495652 59.448,380 951,380 —
06:18:24 18/10/2026 18495652 59.434,540 937,540 —
00:15:16 18/10/2026 18495652 59.422,740 925,740 —
18:29:33 17/10/2026 18495652 59.409,940 912,940 —
18:25:58 17/10/2026 18495652 59.409,820 912,820 —
12:27:42 17/10/2026 18495652 59.396,540 899,540 —
06:20:52 17/10/2026 18495652 59.383,040 886,040 —
00:17:40 17/10/2026 18495652 59.371,320 874,320 —
18:35:06 16/10/2026 18495652 59.358,340 861,340 —
12:38:38 16/10/2026 18495652 59.345,240 848,240 —
06:15:27 16/10/2026 18495652 59.331,220 834,220 —
00:21:00 16/10/2026 18495652 59.319,800 822,800 —
20:48:17 15/10/2026 18495652 59.312,000 815,000 —
18:24:28 15/10/2026 18495652 59.306,560 809,560 —
12:20:50 15/10/2026 18495652 59.293,100 796,100 —
06:27:54 15/10/2026 18495652 59.280,320 783,320 —
00:15:23 15/10/2026 18495652 59.268,260 771,260 —
18:17:42 14/10/2026 18495652 59.254,980 757,980 —
12:59:41 14/10/2026 18495652 59.238,460 741,460 —
06:23:38 14/10/2026 18495652 59.234,080 737,080 —
00:18:08 14/10/2026 18495652 59.222,280 725,280 —
18:14:19 13/10/2026 18495652 59.208,940 711,940 —
12:16:13 13/10/2026 18495652 59.195,640 698,640 —
06:15:43 13/10/2026 18495652 59.182,560 685,560 —
00:19:34 13/10/2026 18495652 59.171,060 674,060 —
19:11:02 12/10/2026 18495652 59.159,640 662,640 —
18:26:38 12/10/2026 18495652 59.157,960 660,960 —
12:17:46 12/10/2026 18495652 59.144,240 647,240 —
06:22:17 12/10/2026 18495652 59.131,200 634,200 —
00:21:36 12/10/2026 18495652 59.119,320 622,320 —
19:08:44 11/10/2026 18495652 59.107,520 610,520 —
18:15:07 11/10/2026 18495652 59.105,480 608,480 —
12:18:56 11/10/2026 18495652 59.092,160 595,160 —
06:26:15 11/10/2026 18495652 59.079,100 582,100 —
00:18:06 11/10/2026 18495652 59.066,880 569,880 —
18:13:23 10/10/2026 18495652 59.053,000 556,000 —
12:14:54 10/10/2026 18495652 59.039,580 542,580 —
06:22:19 10/10/2026 18495652 59.026,520 529,520 —
00:15:31 10/10/2026 18495652 59.014,460 517,460 —
18:27:41 09/10/2026 18495652 59.001,080 504,080 —
12:18:46 09/10/2026 18495652 58.987,400 490,400 —
06:23:39 09/10/2026 18495652 58.974,320 477,320 —
00:25:02 09/10/2026 18495652 58.962,520 465,520 —
20:36:41 08/10/2026 18495652 58.954,100 457,100 —
18:24:35 08/10/2026 18495652 58.948,980 451,980 —
12:23:03 08/10/2026 18495652 58.935,520 438,520 —
06:23:56 08/10/2026 18495652 58.922,420 425,420 —
00:25:28 08/10/2026 18495652 58.910,620 413,620 —
19:36:56 07/10/2026 18495652 58.900,040 403,040 —
18:34:26 07/10/2026 18495652 58.897,700 400,700 —
12:24:43 07/10/2026 18495652 58.884,060 387,060 —
06:17:21 07/10/2026 18495652 58.870,680 373,680 —
00:23:17 07/10/2026 18495652 58.859,240 362,240 —
18:27:20 06/10/2026 18495652 58.846,120 349,120 —
13:37:19 06/10/2026 18495652 58.835,440 338,440 —
12:19:38 06/10/2026 18495652 58.832,600 335,600 —
06:12:55 06/10/2026 18495652 58.819,240 322,240 —
00:21:18 06/10/2026 18495652 58.807,780 310,780 —
18:33:55 05/10/2026 18495652 58.794,780 297,780 —
12:29:02 05/10/2026 18495652 58.781,200 284,200 —
06:30:08 05/10/2026 18495652 58.768,020 271,020 —
00:29:52 05/10/2026 18495652 58.756,240 259,240 —
18:27:19 04/10/2026 18495652 58.742,560 245,560 —
12:18:16 04/10/2026 18495652 58.728,660 231,660 —
06:28:28 04/10/2026 18495652 58.715,700 218,700 —
01:23:54 04/10/2026 18495652 58.705,740 208,740 —
00:29:17 04/10/2026 18495652 58.703,960 206,960 —
19:39:16 03/10/2026 18495652 58.692,960 195,960 —
12:36:51 03/10/2026 18495652 58.677,400 180,400 —
06:17:24 03/10/2026 18495652 58.663,560 166,560 —
00:29:30 03/10/2026 18495652 58.652,220 155,220 —
18:38:44 02/10/2026 18495652 58.639,000 142,000 —
12:56:58 02/10/2026 18495652 58.626,420 129,420 —
12:29:48 02/10/2026 18495652 58.625,400 128,400 —
06:55:21 02/10/2026 18495652 58.613,200 116,200 —
06:35:40 02/10/2026 18495652 58.612,480 115,480 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ADU14
T08/2026 1 31-08-2026 ADU14
T07/2026 1 31-07-2026 ADU14
T06/2026 1 30-06-2026 ADU14
T05/2026 1 31-05-2026 ADU14
T04/2026 1 30-04-2026 ADU14
T03/2026 1 31-03-2026 ADU14
T02/2026 1 28-02-2026 ADU14
T01/2026 1 31-01-2026 ADU14
T12/2025 1 31-12-2025 ADU14
T11/2025 1 30-11-2025 ADU14
T10/2025 1 31-10-2025 ADU14
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.570 3.369.157 779
T08/2026 1.119 2.401.329 808
T07/2026 886 1.901.321 809
T06/2026 852 1.828.358 801
T05/2026 864 1.854.109 766
T04/2026 830 1.781.147 784
T03/2026 891 1.912.050 777
T02/2026 798 1.712.476 775
T01/2026 791 1.697.454 842
T12/2025 787 1.688.871 843
T11/2025 769 1.650.243 954
T10/2025 784 1.682.433 1.223
T09/2025 779 1.671.703 1.113
T08/2025 808 1.733.936 1.224
T07/2025 809 1.736.082 1.260
T06/2025 801 1.718.914 1.154