🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +139.4%
Tháng hiện tại: 2.467 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.030 kWh/tháng · Delta: +139.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +136.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 81,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 34,3 kWh/ngày · Delta: +136.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (34.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Nguyễn Trãi 5 - 471/E16.5
Mã trạm: AC13NTR5
Site ID mới: QNINGL20
Site ID cũ: QNQN57
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320252500115537
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.492 kWh
TB 968 kWh/tháng
Tổng tiền
33.245.213 ₫
33.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2500115537 12.786,7 81,3 174.381
19/10/2026 2500115537 12.705,4 81,8 175.625
18/10/2026 2500115537 12.623,6 81,8 175.625
17/10/2026 2500115537 12.541,7 82,3 176.655
16/10/2026 2500115537 12.459,4 81,9 175.754
15/10/2026 2500115537 12.377,5 81,5 174.853
14/10/2026 2500115537 12.296,0 79,4 170.432
13/10/2026 2500115537 12.216,6 82,9 177.986
12/10/2026 2500115537 12.133,7 79,8 171.333
11/10/2026 2500115537 12.053,8 84,7 181.806
10/10/2026 2500115537 11.969,1 81,4 174.638
09/10/2026 2500115537 11.887,7 82,0 176.012
08/10/2026 2500115537 11.805,7 81,4 174.681
07/10/2026 2500115537 11.724,3 81,1 174.080
06/10/2026 2500115537 11.643,2 81,6 175.110
05/10/2026 2500115537 11.561,6 83,0 178.158
04/10/2026 2500115537 11.478,6 83,4 178.887
03/10/2026 2500115537 11.395,2 82,5 177.128
02/10/2026 2500115537 11.312,7 82,9 177.814
01/10/2026 2500115537 11.229,8 83,2 178.544
30/09/2026 2500115537 11.146,6 42,1 90.259
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:14:40 21/10/2026 2500115537 12.868,940 1.784,940 —
12:17:43 21/10/2026 2500115537 12.848,280 1.764,280 —
06:05:34 21/10/2026 2500115537 12.826,920 1.742,920 —
00:11:02 21/10/2026 2500115537 12.807,820 1.723,820 —
18:07:19 20/10/2026 2500115537 12.786,680 1.702,680 —
12:09:53 20/10/2026 2500115537 12.766,120 1.682,120 —
06:11:18 20/10/2026 2500115537 12.745,640 1.661,640 —
00:09:30 20/10/2026 2500115537 12.726,200 1.642,200 —
18:13:40 19/10/2026 2500115537 12.705,420 1.621,420 —
12:09:28 19/10/2026 2500115537 12.684,120 1.600,120 —
06:10:21 19/10/2026 2500115537 12.663,480 1.579,480 —
00:09:29 19/10/2026 2500115537 12.644,220 1.560,220 —
18:12:10 18/10/2026 2500115537 12.623,580 1.539,580 —
12:05:54 18/10/2026 2500115537 12.602,300 1.518,300 —
06:10:28 18/10/2026 2500115537 12.581,900 1.497,900 —
00:10:17 18/10/2026 2500115537 12.562,580 1.478,580 —
18:12:56 17/10/2026 2500115537 12.541,740 1.457,740 —
12:34:48 17/10/2026 2500115537 12.522,180 1.438,180 —
06:08:12 17/10/2026 2500115537 12.499,700 1.415,700 —
00:07:11 17/10/2026 2500115537 12.480,340 1.396,340 —
18:07:30 16/10/2026 2500115537 12.459,420 1.375,420 —
12:04:26 16/10/2026 2500115537 12.438,220 1.354,220 —
06:09:49 16/10/2026 2500115537 12.418,000 1.334,000 —
00:07:56 16/10/2026 2500115537 12.398,300 1.314,300 —
18:08:54 15/10/2026 2500115537 12.377,520 1.293,520 —
12:04:54 15/10/2026 2500115537 12.356,420 1.272,420 —
06:09:35 15/10/2026 2500115537 12.336,200 1.252,200 —
00:08:00 15/10/2026 2500115537 12.316,600 1.232,600 —
18:12:47 14/10/2026 2500115537 12.296,040 1.212,040 —
12:04:47 14/10/2026 2500115537 12.274,820 1.190,820 —
06:08:26 14/10/2026 2500115537 12.254,680 1.170,680 —
00:09:50 14/10/2026 2500115537 12.235,480 1.151,480 —
18:43:39 13/10/2026 2500115537 12.216,620 1.132,620 —
12:09:28 13/10/2026 2500115537 12.194,200 1.110,200 —
06:14:41 13/10/2026 2500115537 12.173,980 1.089,980 —
00:12:25 13/10/2026 2500115537 12.154,600 1.070,600 —
18:13:16 12/10/2026 2500115537 12.133,680 1.049,680 —
12:03:41 12/10/2026 2500115537 12.112,320 1.028,320 —
06:06:47 12/10/2026 2500115537 12.091,880 1.007,880 —
00:04:53 12/10/2026 2500115537 12.072,000 988,000 —
18:49:44 11/10/2026 2500115537 12.053,840 969,840 —
18:32:38 11/10/2026 2500115537 12.052,840 968,840 —
18:21:20 11/10/2026 2500115537 12.052,200 968,200 —
12:05:35 11/10/2026 2500115537 12.030,300 946,300 —
06:09:13 11/10/2026 2500115537 12.009,800 925,800 —
00:27:38 11/10/2026 2500115537 11.991,100 907,100 —
18:08:26 10/10/2026 2500115537 11.969,120 885,120 —
12:07:46 10/10/2026 2500115537 11.948,400 864,400 —
06:10:39 10/10/2026 2500115537 11.928,000 844,000 —
00:19:53 10/10/2026 2500115537 11.908,840 824,840 —
18:16:46 09/10/2026 2500115537 11.887,740 803,740 —
12:08:54 09/10/2026 2500115537 11.866,480 782,480 —
06:12:43 09/10/2026 2500115537 11.846,160 762,160 —
00:10:11 09/10/2026 2500115537 11.826,260 742,260 —
18:15:39 08/10/2026 2500115537 11.805,720 721,720 —
12:08:47 08/10/2026 2500115537 11.784,760 700,760 —
06:14:06 08/10/2026 2500115537 11.764,760 680,760 —
00:12:38 08/10/2026 2500115537 11.745,000 661,000 —
18:10:23 07/10/2026 2500115537 11.724,320 640,320 —
12:07:38 07/10/2026 2500115537 11.703,600 619,600 —
06:09:21 07/10/2026 2500115537 11.683,300 599,300 —
00:16:09 07/10/2026 2500115537 11.663,980 579,980 —
18:13:01 06/10/2026 2500115537 11.643,200 559,200 —
12:06:13 06/10/2026 2500115537 11.622,240 538,240 —
06:11:01 06/10/2026 2500115537 11.602,060 518,060 —
00:17:23 06/10/2026 2500115537 11.582,620 498,620 —
18:15:32 05/10/2026 2500115537 11.561,600 477,600 —
12:08:05 05/10/2026 2500115537 11.540,100 456,100 —
06:10:57 05/10/2026 2500115537 11.519,500 435,500 —
00:07:47 05/10/2026 2500115537 11.499,380 415,380 —
18:11:04 04/10/2026 2500115537 11.478,580 394,580 —
12:05:55 04/10/2026 2500115537 11.457,080 373,080 —
06:07:11 04/10/2026 2500115537 11.436,040 352,040 —
00:48:37 04/10/2026 2500115537 11.418,460 334,460 —
00:12:54 04/10/2026 2500115537 11.416,440 332,440 —
18:06:57 03/10/2026 2500115537 11.395,220 311,220 —
12:04:31 03/10/2026 2500115537 11.374,000 290,000 —
06:08:59 03/10/2026 2500115537 11.353,340 269,340 —
00:15:27 03/10/2026 2500115537 11.333,740 249,740 —
18:13:12 02/10/2026 2500115537 11.312,680 228,680 —
12:08:25 02/10/2026 2500115537 11.291,140 207,140 —
06:09:48 02/10/2026 2500115537 11.270,500 186,500 —
00:07:44 02/10/2026 2500115537 11.250,440 166,440 —
18:12:33 01/10/2026 2500115537 11.229,820 145,820 —
12:06:04 01/10/2026 2500115537 11.208,220 124,220 —
06:07:59 01/10/2026 2500115537 11.187,460 103,460 —
00:05:51 01/10/2026 2500115537 11.167,460 83,460 —
18:09:31 30/09/2026 2500115537 11.146,620 62,620 —
12:04:05 30/09/2026 2500115537 11.125,020 41,020 —
06:09:33 30/09/2026 2500115537 11.104,560 2.487,560 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANTR5_2
T08/2026 1 31-08-2026 ANTR5_2
T07/2026 1 31-07-2026 ANTR5_2
T06/2026 1 30-06-2026 ANTR5_2
T05/2026 1 31-05-2026 ANTR5_2
T04/2026 1 30-04-2026 ANTR5_2
T03/2026 1 31-03-2026 ANTR5_2
T02/2026 1 28-02-2026 ANTR5_2
T01/2026 1 31-01-2026 ANTR5_2
T12/2025 1 31-12-2025 ANTR5_2
T11/2025 1 30-11-2025 ANTR5_2
T10/2025 1 31-10-2025 ANTR5_2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.467 5.294.083 824
T08/2026 1.537 3.298.341 883
T07/2026 804 1.725.352 877
T06/2026 750 1.609.470 870
T05/2026 779 1.671.703 855
T04/2026 754 1.618.054 877
T03/2026 798 1.712.476 900
T02/2026 683 1.465.691 860
T01/2026 838 1.798.314 902
T12/2025 881 1.890.591 914
T11/2025 857 1.839.088 1.033
T10/2025 890 1.909.904 1.338
T09/2025 824 1.768.271 1.367
T08/2025 883 1.894.883 1.440
T07/2025 877 1.882.007 1.444
T06/2025 870 1.866.985 1.273