Số công tơ
D4320252500115537
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NTR5
Tên trạm
Nguyễn Trãi 5 - 471/E16.5
Site ID cũ
QNQN57
Site ID mới
QNINGL20
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:45.787896
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.934 kWh
TB 828 kWh/tháng
Tổng tiền
21.317.967
21.32 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500115537 6.144,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANTR5_2
T04/2026 1 30-04-2026 ANTR5_2
T03/2026 1 31-03-2026 ANTR5_2
T02/2026 1 28-02-2026 ANTR5_2
T01/2026 1 31-01-2026 ANTR5_2
T12/2025 1 31-12-2025 ANTR5_2
T11/2025 1 30-11-2025 ANTR5_2
T10/2025 1 31-10-2025 ANTR5_2
T09/2025 1 30-09-2025 ANTR5_2
T08/2025 1 31-08-2025 ANTR5_2
T07/2025 1 31-07-2025 ANTR5_2
T06/2025 1 30-06-2025 ANTR5_2
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 779 1.671.703 855
T04/2026 754 1.618.054 877
T03/2026 798 1.712.476 900
T02/2026 683 1.465.691 860
T01/2026 838 1.798.314 902
T12/2025 881 1.890.591 914
T11/2025 857 1.839.088 1.033
T10/2025 890 1.909.904 1.338
T09/2025 824 1.768.271 1.367
T08/2025 883 1.894.883 1.440
T07/2025 877 1.882.007 1.444
T06/2025 870 1.866.985 1.273