QNINGL20
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN57 → QNINGL20 · PC06AA0826079
Số công tơ
D4320252500115537
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NTR5
Tên trạm
Nguyễn Trãi 5 - 471/E16.5
Site ID cũ
QNQN57
Site ID mới
QNINGL20
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:45.787896
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.934 kWh
TB 828 kWh/tháng
Tổng tiền
21.317.967 ₫
21.32 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500115537 | 6.144,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANTR5_2 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANTR5_2 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANTR5_2 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANTR5_2 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANTR5_2 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANTR5_2 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANTR5_2 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANTR5_2 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANTR5_2 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANTR5_2 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANTR5_2 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANTR5_2 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 779 | 1.671.703 | 855 |
| T04/2026 | 754 | 1.618.054 | 877 |
| T03/2026 | 798 | 1.712.476 | 900 |
| T02/2026 | 683 | 1.465.691 | 860 |
| T01/2026 | 838 | 1.798.314 | 902 |
| T12/2025 | 881 | 1.890.591 | 914 |
| T11/2025 | 857 | 1.839.088 | 1.033 |
| T10/2025 | 890 | 1.909.904 | 1.338 |
| T09/2025 | 824 | 1.768.271 | 1.367 |
| T08/2025 | 883 | 1.894.883 | 1.440 |
| T07/2025 | 877 | 1.882.007 | 1.444 |
| T06/2025 | 870 | 1.866.985 | 1.273 |