🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +98.8%
Tháng hiện tại: 1.369 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 689 kWh/tháng · Delta: +98.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +96.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 45,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 23,0 kWh/ngày · Delta: +96.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (23.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Quảng Phú 4 - XT477/E16.5
Mã trạm: AC13QPH4
Site ID mới: QNINGL21
Site ID cũ: QNQN61
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201717100025
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.618 kWh
TB 664 kWh/tháng
Tổng tiền
22.785.802 ₫
22.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 17100025 65.810,7 45,1 96.869
19/10/2026 17100025 65.765,6 44,8 96.096
18/10/2026 17100025 65.720,8 45,0 96.654
17/10/2026 17100025 65.675,8 45,1 96.697
16/10/2026 17100025 65.630,7 40,8 87.512
15/10/2026 17100025 65.589,9 49,6 106.483
14/10/2026 17100025 65.540,3 44,9 96.311
13/10/2026 17100025 65.495,4 43,5 93.263
12/10/2026 17100025 65.452,0 45,9 98.542
11/10/2026 17100025 65.406,0 46,3 99.401
10/10/2026 17100025 65.359,7 44,7 95.967
09/10/2026 17100025 65.315,0 40,9 87.813
08/10/2026 17100025 65.274,1 49,0 105.066
07/10/2026 17100025 65.225,1 44,3 95.023
06/10/2026 17100025 65.180,8 44,7 95.924
05/10/2026 17100025 65.136,1 45,4 97.427
04/10/2026 17100025 65.090,7 46,4 99.487
03/10/2026 17100025 65.044,4 45,6 97.813
02/10/2026 17100025 64.998,8 33,9 72.791
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:29:32 21/10/2026 17100025 65.856,040 984,040 —
12:25:43 21/10/2026 17100025 65.844,260 972,260 —
06:26:45 21/10/2026 17100025 65.832,700 960,700 —
00:24:52 21/10/2026 17100025 65.822,020 950,020 —
18:23:45 20/10/2026 17100025 65.810,720 938,720 —
12:37:45 20/10/2026 17100025 65.799,420 927,420 —
06:40:54 20/10/2026 17100025 65.787,800 915,800 —
00:46:34 20/10/2026 17100025 65.777,340 905,340 —
18:32:58 19/10/2026 17100025 65.765,580 893,580 —
12:47:41 19/10/2026 17100025 65.754,320 882,320 —
06:46:06 19/10/2026 17100025 65.742,680 870,680 —
00:51:50 19/10/2026 17100025 65.732,260 860,260 —
18:41:42 18/10/2026 17100025 65.720,800 848,800 —
12:35:21 18/10/2026 17100025 65.709,100 837,100 —
06:22:47 18/10/2026 17100025 65.697,240 825,240 —
00:46:06 18/10/2026 17100025 65.687,320 815,320 —
18:32:48 17/10/2026 17100025 65.675,760 803,760 —
12:35:03 17/10/2026 17100025 65.664,300 792,300 —
06:36:47 17/10/2026 17100025 65.652,660 780,660 —
01:12:05 17/10/2026 17100025 65.643,120 771,120 —
18:30:47 16/10/2026 17100025 65.630,700 758,700 —
14:02:28 16/10/2026 17100025 65.621,880 749,880 —
12:36:45 16/10/2026 17100025 65.618,980 746,980 —
06:37:15 16/10/2026 17100025 65.607,360 735,360 —
00:19:20 16/10/2026 17100025 65.596,020 724,020 —
21:01:01 15/10/2026 17100025 65.589,920 717,920 —
18:27:42 15/10/2026 17100025 65.585,120 713,120 —
12:30:59 15/10/2026 17100025 65.573,440 701,440 —
06:38:20 15/10/2026 17100025 65.562,180 690,180 —
00:41:25 15/10/2026 17100025 65.551,520 679,520 —
18:37:49 14/10/2026 17100025 65.540,300 668,300 —
12:41:39 14/10/2026 17100025 65.528,960 656,960 —
06:34:09 14/10/2026 17100025 65.517,120 645,120 —
01:56:29 14/10/2026 17100025 65.509,000 637,000 —
00:39:28 14/10/2026 17100025 65.506,740 634,740 —
18:33:41 13/10/2026 17100025 65.495,420 623,420 —
12:33:51 13/10/2026 17100025 65.483,900 611,900 —
06:26:52 13/10/2026 17100025 65.472,000 600,000 —
00:57:12 13/10/2026 17100025 65.462,340 590,340 —
19:24:10 12/10/2026 17100025 65.451,960 579,960 —
12:15:23 12/10/2026 17100025 65.438,140 566,140 —
07:13:26 12/10/2026 17100025 65.428,500 556,500 —
07:12:06 12/10/2026 17100025 65.428,460 556,460 —
00:39:08 12/10/2026 17100025 65.416,660 544,660 —
18:57:53 11/10/2026 17100025 65.406,040 534,040 —
14:01:10 11/10/2026 17100025 65.396,460 524,460 —
12:48:07 11/10/2026 17100025 65.394,040 522,040 —
06:33:54 11/10/2026 17100025 65.381,960 509,960 —
00:38:04 11/10/2026 17100025 65.371,340 499,340 —
18:23:24 10/10/2026 17100025 65.359,720 487,720 —
12:16:32 10/10/2026 17100025 65.348,160 476,160 —
08:29:10 10/10/2026 17100025 65.340,860 468,860 —
00:48:23 10/10/2026 17100025 65.326,900 454,900 —
18:30:17 09/10/2026 17100025 65.315,000 443,000 —
12:39:35 09/10/2026 17100025 65.303,680 431,680 —
07:30:37 09/10/2026 17100025 65.293,620 421,620 —
01:04:13 09/10/2026 17100025 65.282,080 410,080 —
20:44:00 08/10/2026 17100025 65.274,080 402,080 —
18:34:03 08/10/2026 17100025 65.270,020 398,020 —
12:20:38 08/10/2026 17100025 65.258,260 386,260 —
06:31:07 08/10/2026 17100025 65.247,240 375,240 —
00:31:09 08/10/2026 17100025 65.236,520 364,520 —
18:22:27 07/10/2026 17100025 65.225,120 353,120 —
13:01:05 07/10/2026 17100025 65.215,000 343,000 —
06:21:04 07/10/2026 17100025 65.202,320 330,320 —
00:34:58 07/10/2026 17100025 65.192,020 320,020 —
18:33:53 06/10/2026 17100025 65.180,840 308,840 —
12:23:34 06/10/2026 17100025 65.169,180 297,180 —
06:46:31 06/10/2026 17100025 65.158,500 286,500 —
00:41:00 06/10/2026 17100025 65.147,580 275,580 —
18:39:42 05/10/2026 17100025 65.136,140 264,140 —
12:33:46 05/10/2026 17100025 65.124,160 252,160 —
06:36:13 05/10/2026 17100025 65.112,540 240,540 —
00:56:06 05/10/2026 17100025 65.102,260 230,260 —
00:40:13 05/10/2026 17100025 65.101,780 229,780 —
18:53:55 04/10/2026 17100025 65.090,740 218,740 —
18:30:22 04/10/2026 17100025 65.089,960 217,960 —
12:33:58 04/10/2026 17100025 65.078,280 206,280 —
06:30:02 04/10/2026 17100025 65.066,620 194,620 —
00:50:39 04/10/2026 17100025 65.056,400 184,400 —
00:23:27 04/10/2026 17100025 65.055,600 183,600 —
18:30:01 03/10/2026 17100025 65.044,380 172,380 —
12:32:50 03/10/2026 17100025 65.032,800 160,800 —
06:34:30 03/10/2026 17100025 65.021,160 149,160 —
00:40:22 03/10/2026 17100025 65.010,480 138,480 —
18:34:43 02/10/2026 17100025 64.998,800 126,800 —
12:19:43 02/10/2026 17100025 64.986,520 114,520 —
07:08:29 02/10/2026 17100025 64.976,520 104,520 —
06:38:31 02/10/2026 17100025 64.975,600 103,600 —
00:42:03 02/10/2026 17100025 64.964,880 92,880 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AQPH4_1
T08/2026 1 31-08-2026 AQPH4_1
T07/2026 1 31-07-2026 AQPH4_1
T06/2026 1 30-06-2026 AQPH4_1
T05/2026 1 31-05-2026 AQPH4_1
T04/2026 1 30-04-2026 AQPH4_1
T03/2026 1 31-03-2026 AQPH4_1
T02/2026 1 28-02-2026 AQPH4_1
T01/2026 1 31-01-2026 AQPH4_1
T12/2025 1 31-12-2025 AQPH4_1
T11/2025 1 30-11-2025 AQPH4_1
T10/2025 1 31-10-2025 AQPH4_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.369 2.937.819 607
T08/2026 853 1.830.504 622
T07/2026 616 1.321.911 612
T06/2026 597 1.281.138 601
T05/2026 617 1.324.057 577
T04/2026 593 1.272.554 585
T03/2026 624 1.339.079 618
T02/2026 521 1.118.045 583
T01/2026 600 1.287.576 603
T12/2025 596 1.278.992 611
T11/2025 589 1.263.970 722
T10/2025 601 1.289.722 903
T09/2025 607 1.302.598 864
T08/2025 622 1.334.787 944
T07/2025 612 1.313.328 933
T06/2025 601 1.289.722 909