QNINGL21
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN61 → QNINGL21 · PC06AA0826078
Số công tơ
D43201717100025
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13QPH4
Tên trạm
Quảng Phú 4 - XT477/E16.5
Site ID cũ
QNQN61
Site ID mới
QNINGL21
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:45.541920
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.183 kWh
TB 599 kWh/tháng
Tổng tiền
15.414.430 ₫
15.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17100025 | 61.935,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AQPH4_1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AQPH4_1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AQPH4_1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AQPH4_1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AQPH4_1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AQPH4_1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AQPH4_1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AQPH4_1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AQPH4_1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AQPH4_1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AQPH4_1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AQPH4_1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 617 | 1.324.057 | 577 |
| T04/2026 | 593 | 1.272.554 | 585 |
| T03/2026 | 624 | 1.339.079 | 618 |
| T02/2026 | 521 | 1.118.045 | 583 |
| T01/2026 | 600 | 1.287.576 | 603 |
| T12/2025 | 596 | 1.278.992 | 611 |
| T11/2025 | 589 | 1.263.970 | 722 |
| T10/2025 | 601 | 1.289.722 | 903 |
| T09/2025 | 607 | 1.302.598 | 864 |
| T08/2025 | 622 | 1.334.787 | 944 |
| T07/2025 | 612 | 1.313.328 | 933 |
| T06/2025 | 601 | 1.289.722 | 909 |