Số công tơ
D43201717100025
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13QPH4
Tên trạm
Quảng Phú 4 - XT477/E16.5
Site ID cũ
QNQN61
Site ID mới
QNINGL21
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:45.541920
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.183 kWh
TB 599 kWh/tháng
Tổng tiền
15.414.430
15.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17100025 61.935,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AQPH4_1
T04/2026 1 30-04-2026 AQPH4_1
T03/2026 1 31-03-2026 AQPH4_1
T02/2026 1 28-02-2026 AQPH4_1
T01/2026 1 31-01-2026 AQPH4_1
T12/2025 1 31-12-2025 AQPH4_1
T11/2025 1 30-11-2025 AQPH4_1
T10/2025 1 31-10-2025 AQPH4_1
T09/2025 1 30-09-2025 AQPH4_1
T08/2025 1 31-08-2025 AQPH4_1
T07/2025 1 31-07-2025 AQPH4_1
T06/2025 1 30-06-2025 AQPH4_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 617 1.324.057 577
T04/2026 593 1.272.554 585
T03/2026 624 1.339.079 618
T02/2026 521 1.118.045 583
T01/2026 600 1.287.576 603
T12/2025 596 1.278.992 611
T11/2025 589 1.263.970 722
T10/2025 601 1.289.722 903
T09/2025 607 1.302.598 864
T08/2025 622 1.334.787 944
T07/2025 612 1.313.328 933
T06/2025 601 1.289.722 909