QNICAT12
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN53 → QNICAT12 · PC06AA0825573
Số công tơ
D43201616219299
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NGC5
Tên trạm
Nghĩa Chánh 5
Site ID cũ
QNQN53
Site ID mới
QNICAT12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:45.321708
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.825 kWh
TB 1.235 kWh/tháng
Tổng tiền
31.813.856 ₫
31.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16219299 | 83.543,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANGC5_1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANGC5_1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANGC5_1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANGC5_1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANGC5_1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANGC5_1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANGC5_1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANGC5_1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANGC5_1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANGC5_1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANGC5_1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANGC5_1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.397 | 2.997.906 | 1.200 |
| T04/2026 | 1.247 | 2.676.012 | 1.164 |
| T03/2026 | 1.253 | 2.688.888 | 1.104 |
| T02/2026 | 1.049 | 2.251.112 | 1.042 |
| T01/2026 | 1.135 | 2.435.665 | 1.123 |
| T12/2025 | 1.185 | 2.542.963 | 1.101 |
| T11/2025 | 1.115 | 2.392.745 | 1.268 |
| T10/2025 | 1.263 | 2.710.347 | 1.531 |
| T09/2025 | 1.272 | 2.729.661 | 1.403 |
| T08/2025 | 1.306 | 2.802.624 | 1.537 |
| T07/2025 | 1.315 | 2.821.937 | 1.563 |
| T06/2025 | 1.288 | 2.763.996 | 1.407 |