🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +46.2%
Tháng hiện tại: 2.144 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.467 kWh/tháng · Delta: +46.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +66.3%
Tiêu thụ ngày (20/10): 81,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 48,9 kWh/ngày · Delta: +66.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (48.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Nghĩa Chánh 5
Mã trạm: AC13NGC5
Site ID mới: QNICAT12
Site ID cũ: QNQN53
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616219299
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
21.369 kWh
TB 1.336 kWh/tháng
Tổng tiền
45.857.017 ₫
45.86 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16219299 90.457,9 81,3 174.467
19/10/2026 16219299 90.376,6 70,1 150.432
18/10/2026 16219299 90.306,5 75,5 162.020
17/10/2026 16219299 90.231,0 74,3 159.445
16/10/2026 16219299 90.156,7 72,0 154.509
15/10/2026 16219299 90.084,7 64,1 137.556
14/10/2026 16219299 90.020,6 77,5 166.312
13/10/2026 16219299 89.943,1 72,9 156.440
12/10/2026 16219299 89.870,2 68,6 147.213
11/10/2026 16219299 89.801,6 77,1 165.454
10/10/2026 16219299 89.724,5 72,3 155.153
09/10/2026 16219299 89.652,2 59,2 127.041
08/10/2026 16219299 89.593,0 77,1 165.454
07/10/2026 16219299 89.515,9 67,8 145.496
06/10/2026 16219299 89.448,1 72,6 155.797
05/10/2026 16219299 89.375,5 73,8 158.372
04/10/2026 16219299 89.301,7 72,4 155.367
03/10/2026 16219299 89.229,3 72,9 156.440
02/10/2026 16219299 89.156,4 73,4 157.513
01/10/2026 16219299 89.083,0 73,5 157.728
30/09/2026 16219299 89.009,5 18,1 38.842
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:48:49 21/10/2026 16219299 90.523,500 1.568,500 —
12:58:13 21/10/2026 16219299 90.505,900 1.550,900 —
06:36:24 21/10/2026 16219299 90.486,800 1.531,800 —
00:35:25 21/10/2026 16219299 90.469,500 1.514,500 —
20:48:12 20/10/2026 16219299 90.457,900 1.502,900 —
12:44:42 20/10/2026 16219299 90.433,000 1.478,000 —
06:44:49 20/10/2026 16219299 90.414,600 1.459,600 —
00:43:49 20/10/2026 16219299 90.396,000 1.441,000 —
18:39:15 19/10/2026 16219299 90.376,600 1.421,600 —
12:54:06 19/10/2026 16219299 90.359,300 1.404,300 —
07:06:44 19/10/2026 16219299 90.342,100 1.387,100 —
00:43:23 19/10/2026 16219299 90.324,100 1.369,100 —
19:01:04 18/10/2026 16219299 90.306,500 1.351,500 —
12:44:43 18/10/2026 16219299 90.287,100 1.332,100 —
07:15:12 18/10/2026 16219299 90.270,000 1.315,000 —
00:40:12 18/10/2026 16219299 90.250,400 1.295,400 —
18:43:38 17/10/2026 16219299 90.231,000 1.276,000 —
12:59:17 17/10/2026 16219299 90.213,000 1.258,000 —
06:40:37 17/10/2026 16219299 90.193,700 1.238,700 —
00:31:00 17/10/2026 16219299 90.175,300 1.220,300 —
18:41:03 16/10/2026 16219299 90.156,700 1.201,700 —
14:41:39 16/10/2026 16219299 90.144,300 1.189,300 —
12:36:30 16/10/2026 16219299 90.138,200 1.183,200 —
06:45:31 16/10/2026 16219299 90.120,600 1.165,600 —
00:49:06 16/10/2026 16219299 90.103,500 1.148,500 —
18:38:55 15/10/2026 16219299 90.084,700 1.129,700 —
12:48:09 15/10/2026 16219299 90.067,400 1.112,400 —
06:47:00 15/10/2026 16219299 90.049,300 1.094,300 —
00:33:18 15/10/2026 16219299 90.031,500 1.076,500 —
21:01:18 14/10/2026 16219299 90.020,600 1.065,600 —
18:45:19 14/10/2026 16219299 90.013,500 1.058,500 —
12:37:53 14/10/2026 16219299 89.994,800 1.039,800 —
06:44:40 14/10/2026 16219299 89.976,900 1.021,900 —
00:30:51 14/10/2026 16219299 89.959,800 1.004,800 —
18:46:54 13/10/2026 16219299 89.943,100 988,100 —
12:47:15 13/10/2026 16219299 89.925,000 970,000 —
06:46:57 13/10/2026 16219299 89.906,400 951,400 —
00:33:59 13/10/2026 16219299 89.887,900 932,900 —
19:03:44 12/10/2026 16219299 89.870,200 915,200 —
14:23:09 12/10/2026 16219299 89.855,500 900,500 —
06:54:41 12/10/2026 16219299 89.832,700 877,700 —
00:56:31 12/10/2026 16219299 89.815,200 860,200 —
20:33:04 11/10/2026 16219299 89.801,600 846,600 —
19:15:31 11/10/2026 16219299 89.797,500 842,500 —
12:42:55 11/10/2026 16219299 89.777,100 822,100 —
06:45:21 11/10/2026 16219299 89.759,300 804,300 —
00:34:42 11/10/2026 16219299 89.742,000 787,000 —
18:41:58 10/10/2026 16219299 89.724,500 769,500 —
12:40:48 10/10/2026 16219299 89.707,200 752,200 —
06:34:26 10/10/2026 16219299 89.688,900 733,900 —
00:29:59 10/10/2026 16219299 89.671,200 716,200 —
18:44:16 09/10/2026 16219299 89.652,200 697,200 —
12:35:05 09/10/2026 16219299 89.633,000 678,000 —
06:37:59 09/10/2026 16219299 89.615,200 660,200 —
00:32:36 09/10/2026 16219299 89.598,700 643,700 —
22:25:07 08/10/2026 16219299 89.593,000 638,000 —
18:42:20 08/10/2026 16219299 89.582,700 627,700 —
12:35:19 08/10/2026 16219299 89.565,500 610,500 —
06:31:07 08/10/2026 16219299 89.548,400 593,400 —
00:17:03 08/10/2026 16219299 89.531,600 576,600 —
18:32:31 07/10/2026 16219299 89.515,900 560,900 —
12:27:26 07/10/2026 16219299 89.498,800 543,800 —
06:30:54 07/10/2026 16219299 89.481,800 526,800 —
00:18:13 07/10/2026 16219299 89.464,500 509,500 —
18:37:21 06/10/2026 16219299 89.448,100 493,100 —
12:36:58 06/10/2026 16219299 89.430,000 475,000 —
06:34:17 06/10/2026 16219299 89.411,300 456,300 —
00:36:40 06/10/2026 16219299 89.393,300 438,300 —
18:53:25 05/10/2026 16219299 89.375,500 420,500 —
12:54:04 05/10/2026 16219299 89.357,600 402,600 —
06:39:49 05/10/2026 16219299 89.339,000 384,000 —
00:51:11 05/10/2026 16219299 89.321,500 366,500 —
18:35:56 04/10/2026 16219299 89.301,700 346,700 —
12:23:01 04/10/2026 16219299 89.283,500 328,500 —
06:43:33 04/10/2026 16219299 89.266,500 311,500 —
00:45:10 04/10/2026 16219299 89.248,200 293,200 —
18:44:00 03/10/2026 16219299 89.229,300 274,300 —
12:51:15 03/10/2026 16219299 89.211,400 256,400 —
06:43:30 03/10/2026 16219299 89.193,000 238,000 —
00:42:52 03/10/2026 16219299 89.174,600 219,600 —
18:57:22 02/10/2026 16219299 89.156,400 201,400 —
12:56:06 02/10/2026 16219299 89.138,700 183,700 —
06:41:30 02/10/2026 16219299 89.120,100 165,100 —
00:27:03 02/10/2026 16219299 89.100,500 145,500 —
18:54:48 01/10/2026 16219299 89.083,000 128,000 —
12:40:30 01/10/2026 16219299 89.064,500 109,500 —
06:44:29 01/10/2026 16219299 89.046,800 91,800 —
00:30:03 01/10/2026 16219299 89.027,300 72,300 —
18:51:10 30/09/2026 16219299 89.009,500 54,500 —
12:48:13 30/09/2026 16219299 88.991,400 36,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANGC5_1
T08/2026 1 31-08-2026 ANGC5_1
T07/2026 1 31-07-2026 ANGC5_1
T06/2026 1 30-06-2026 ANGC5_1
T05/2026 1 31-05-2026 ANGC5_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANGC5_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANGC5_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANGC5_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANGC5_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANGC5_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANGC5_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANGC5_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.144 4.600.938 1.272
T08/2026 1.670 3.583.753 1.306
T07/2026 1.363 2.924.943 1.315
T06/2026 1.367 2.933.527 1.288
T05/2026 1.397 2.997.906 1.200
T04/2026 1.247 2.676.012 1.164
T03/2026 1.253 2.688.888 1.104
T02/2026 1.049 2.251.112 1.042
T01/2026 1.135 2.435.665 1.123
T12/2025 1.185 2.542.963 1.101
T11/2025 1.115 2.392.745 1.268
T10/2025 1.263 2.710.347 1.531
T09/2025 1.272 2.729.661 1.403
T08/2025 1.306 2.802.624 1.537
T07/2025 1.315 2.821.937 1.563
T06/2025 1.288 2.763.996 1.407