🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +76.5%
Tháng hiện tại: 1.843 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.044 kWh/tháng · Delta: +76.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +80.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 62,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 34,8 kWh/ngày · Delta: +80.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (34.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Lê Quý Đôn 1
Mã trạm: AC13LQD1
Site ID mới: QNINGL12
Site ID cũ: QNQN55
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201515979687
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
16.542 kWh
TB 1.034 kWh/tháng
Tổng tiền
35.498.469 ₫
35.50 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15858040 63.840,7 62,6 134.423
19/10/2026 15858040 63.778,1 54,5 117.041
18/10/2026 15858040 63.723,5 73,8 158.458
17/10/2026 15858040 63.649,7 67,8 145.496
16/10/2026 15858040 63.581,9 45,3 97.212
15/10/2026 15858040 63.536,6 65,1 139.745
14/10/2026 15858040 63.471,5 75,7 162.514
13/10/2026 15858040 63.395,7 38,0 81.589
12/10/2026 15858040 63.357,7 59,3 127.148
11/10/2026 15858040 63.298,5 67,3 144.359
10/10/2026 15858040 63.231,2 57,7 123.865
09/10/2026 15858040 63.173,5 57,1 122.577
08/10/2026 15858040 63.116,3 65,5 140.560
07/10/2026 15858040 63.050,8 59,3 127.320
06/10/2026 15858040 62.991,5 38,3 82.126
05/10/2026 15979687 92.132,5 43,5 93.263
04/10/2026 15979687 92.089,1 67,4 144.573
03/10/2026 15979687 92.021,7 62,6 134.337
02/10/2026 15979687 91.959,1 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
20:16:43 21/10/2026 15858040 63.899,530 984,530 —
13:58:57 21/10/2026 15858040 63.882,950 967,950 —
07:55:24 21/10/2026 15858040 63.866,490 951,490 —
05:03:12 21/10/2026 15858040 63.859,400 944,400 —
02:19:14 21/10/2026 15858040 63.853,360 938,360 —
21:07:09 20/10/2026 15858040 63.840,690 925,690 —
13:57:05 20/10/2026 15858040 63.821,870 906,870 —
07:55:01 20/10/2026 15858040 63.805,900 890,900 —
02:13:54 20/10/2026 15858040 63.792,560 877,560 —
20:22:33 19/10/2026 15858040 63.778,050 863,050 —
13:55:34 19/10/2026 15858040 63.760,940 845,940 —
11:00:26 19/10/2026 15858040 63.752,970 837,970 —
08:26:32 19/10/2026 15858040 63.746,100 831,100 —
05:23:37 19/10/2026 15858040 63.738,480 823,480 —
22:50:20 18/10/2026 15858040 63.723,510 808,510 —
16:21:24 18/10/2026 15858040 63.706,200 791,200 —
11:02:25 18/10/2026 15858040 63.692,090 777,090 —
08:16:38 18/10/2026 15858040 63.684,670 769,670 —
04:26:03 18/10/2026 15858040 63.675,180 760,180 —
18:00:23 17/10/2026 15858040 63.649,670 734,670 —
13:46:15 17/10/2026 15858040 63.638,510 723,510 —
11:02:12 17/10/2026 15858040 63.631,060 716,060 —
08:27:09 17/10/2026 15858040 63.624,030 709,030 —
15:29:38 16/10/2026 15858040 63.581,870 666,870 —
11:03:05 16/10/2026 15858040 63.569,780 654,780 —
08:22:52 16/10/2026 15858040 63.562,620 647,620 —
21:25:19 15/10/2026 15858040 63.536,570 621,570 —
13:47:44 15/10/2026 15858040 63.516,420 601,420 —
07:52:12 15/10/2026 15858040 63.500,630 585,630 —
05:00:34 15/10/2026 15858040 63.493,560 578,560 —
01:12:46 15/10/2026 15858040 63.485,250 570,250 —
19:46:40 14/10/2026 15858040 63.471,450 556,450 —
13:21:50 14/10/2026 15858040 63.454,730 539,730 —
11:02:48 14/10/2026 15858040 63.448,580 533,580 —
09:57:02 14/10/2026 15858040 63.445,750 530,750 —
13:40:16 13/10/2026 15858040 63.395,720 480,720 —
11:02:56 13/10/2026 15858040 63.388,820 473,820 —
07:42:19 13/10/2026 15858040 63.380,110 465,110 —
05:02:49 13/10/2026 15858040 63.373,580 458,580 —
02:06:51 13/10/2026 15858040 63.367,110 452,110 —
22:12:02 12/10/2026 15858040 63.357,700 442,700 —
15:48:21 12/10/2026 15858040 63.340,800 425,800 —
10:07:22 12/10/2026 15858040 63.325,790 410,790 —
03:13:15 12/10/2026 15858040 63.308,860 393,860 —
22:45:44 11/10/2026 15858040 63.298,450 383,450 —
14:55:39 11/10/2026 15858040 63.277,650 362,650 —
08:41:25 11/10/2026 15858040 63.260,950 345,950 —
05:04:12 11/10/2026 15858040 63.251,880 336,880 —
01:28:34 11/10/2026 15858040 63.243,860 328,860 —
20:23:06 10/10/2026 15858040 63.231,180 316,180 —
13:14:35 10/10/2026 15858040 63.212,780 297,780 —
11:02:25 10/10/2026 15858040 63.207,000 292,000 —
07:29:21 10/10/2026 15858040 63.197,780 282,780 —
02:48:03 10/10/2026 15858040 63.186,650 271,650 —
21:20:21 09/10/2026 15858040 63.173,460 258,460 —
13:57:56 09/10/2026 15858040 63.154,060 239,060 —
11:00:44 09/10/2026 15858040 63.146,010 231,010 —
07:24:56 09/10/2026 15858040 63.136,520 221,520 —
05:03:21 09/10/2026 15858040 63.130,720 215,720 —
01:29:33 09/10/2026 15858040 63.122,780 207,780 —
22:47:26 08/10/2026 15858040 63.116,340 201,340 —
20:25:59 08/10/2026 15858040 63.110,130 195,130 —
13:54:42 08/10/2026 15858040 63.093,300 178,300 —
11:02:35 08/10/2026 15858040 63.086,010 171,010 —
07:27:25 08/10/2026 15858040 63.077,040 162,040 —
05:02:55 08/10/2026 15858040 63.071,250 156,250 —
02:26:32 08/10/2026 15858040 63.065,420 150,420 —
20:25:23 07/10/2026 15858040 63.050,840 135,840 —
13:59:38 07/10/2026 15858040 63.034,370 119,370 —
11:02:59 07/10/2026 15858040 63.026,820 111,820 —
07:54:15 07/10/2026 15858040 63.018,810 103,810 —
05:02:55 07/10/2026 15858040 63.011,890 96,890 —
01:55:02 07/10/2026 15858040 63.004,910 89,910 —
20:27:13 06/10/2026 15858040 62.991,510 76,510 —
15:53:22 06/10/2026 15858040 62.979,540 64,540 —
11:21:49 06/10/2026 15858040 62.967,810 52,810 —
10:21:45 06/10/2026 15858040 62.965,250 50,250 —
05:36:53 06/10/2026 15858040 62.953,240 38,240 —
14:00:21 05/10/2026 15979687 92.132,510 345,510 —
07:53:47 05/10/2026 15979687 92.115,660 328,660 —
01:54:57 05/10/2026 15979687 92.101,350 314,350 —
20:58:24 04/10/2026 15979687 92.089,050 302,050 —
14:12:54 04/10/2026 15979687 92.070,560 283,560 —
07:35:23 04/10/2026 15979687 92.052,080 265,080 —
05:25:28 04/10/2026 15979687 92.046,650 259,650 —
19:16:51 03/10/2026 15979687 92.021,680 234,680 —
13:41:01 03/10/2026 15979687 92.006,190 219,190 —
07:21:05 03/10/2026 15979687 91.988,540 201,540 —
01:35:52 03/10/2026 15979687 91.974,900 187,900 —
19:28:21 02/10/2026 15979687 91.959,080 172,080 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
58,8 kWh
/ Ngưỡng 72,0 kWh
Hôm qua
62,6 kWh
Tháng này
1.332 kWh
/ Ngưỡng 2.119 kWh (63%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ALQD1
T08/2026 1 31-08-2026 ALQD1
T07/2026 1 31-07-2026 ALQD1
T06/2026 1 30-06-2026 ALQD1
T05/2026 1 31-05-2026 ALQD1
T04/2026 1 30-04-2026 ALQD1
T03/2026 1 31-03-2026 ALQD1
T02/2026 1 28-02-2026 ALQD1
T01/2026 1 31-01-2026 ALQD1
T12/2025 1 31-12-2025 ALQD1
T11/2025 1 30-11-2025 ALQD1
T10/2025 1 31-10-2025 ALQD1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.843 3.955.004 917
T08/2026 1.221 2.620.217 1.016
T07/2026 962 2.064.414 1.075
T06/2026 949 2.036.516 1.066
T05/2026 964 2.068.705 1.331
T04/2026 935 2.006.473 1.276
T03/2026 994 2.133.084 1.287
T02/2026 849 1.821.920 1.216
T01/2026 952 2.042.954 1.283
T12/2025 948 2.034.370 1.317
T11/2025 904 1.939.948 1.273
T10/2025 947 2.032.224 1.373
T09/2025 917 1.967.845 1.336
T08/2025 1.016 2.180.295 1.388
T07/2025 1.075 2.306.907 1.424
T06/2025 1.066 2.287.593 1.372