QNINGL12
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN55 → QNINGL12 · PC06AA0825528
Số công tơ
D71201515979687
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13LQD1
Tên trạm
Lê Quý Đôn 1
Site ID cũ
QNQN55
Site ID mới
QNINGL12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:45.078950
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.567 kWh
TB 964 kWh/tháng
Tổng tiền
24.822.318 ₫
24.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15979687 | 87.594,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
14,6 kWh
/ Ngưỡng 37,0 kWh
Hôm qua
32,1 kWh
Tháng này
797 kWh
/ Ngưỡng 1.109 kWh (72%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ALQD1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ALQD1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ALQD1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ALQD1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ALQD1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ALQD1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ALQD1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ALQD1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ALQD1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ALQD1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ALQD1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ALQD1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 964 | 2.068.705 | 1.331 |
| T04/2026 | 935 | 2.006.473 | 1.276 |
| T03/2026 | 994 | 2.133.084 | 1.287 |
| T02/2026 | 849 | 1.821.920 | 1.216 |
| T01/2026 | 952 | 2.042.954 | 1.283 |
| T12/2025 | 948 | 2.034.370 | 1.317 |
| T11/2025 | 904 | 1.939.948 | 1.273 |
| T10/2025 | 947 | 2.032.224 | 1.373 |
| T09/2025 | 917 | 1.967.845 | 1.336 |
| T08/2025 | 1.016 | 2.180.295 | 1.388 |
| T07/2025 | 1.075 | 2.306.907 | 1.424 |
| T06/2025 | 1.066 | 2.287.593 | 1.372 |