Số công tơ
D43201616098235
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HXH3
Tên trạm
Hồ Xuân Hương 3
Site ID cũ
QNQN58
Site ID mới
QNIANP04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:44.860269
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.589 kWh
TB 382 kWh/tháng
Tổng tiền
9.847.810
9.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16098235 58.975,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AHXH3
T04/2026 1 30-04-2026 AHXH3
T03/2026 1 31-03-2026 AHXH3
T02/2026 1 28-02-2026 AHXH3
T01/2026 1 31-01-2026 AHXH3
T12/2025 1 31-12-2025 AHXH3
T11/2025 1 30-11-2025 AHXH3
T10/2025 1 31-10-2025 AHXH3
T09/2025 1 30-09-2025 AHXH3
T08/2025 1 31-08-2025 AHXH3
T07/2025 1 31-07-2025 AHXH3
T06/2025 1 30-06-2025 AHXH3
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 409 877.698 356
T04/2026 390 836.924 350
T03/2026 412 884.136 351
T02/2026 371 796.151 346
T01/2026 392 841.216 364
T12/2025 379 813.319 361
T11/2025 371 796.151 382
T10/2025 363 778.983 538
T09/2025 363 778.983 591
T08/2025 378 811.173 660
T07/2025 382 819.757 674
T06/2025 379 813.319 628