Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (13.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Xuân Hợp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Hồ Xuân Hương 3
Mã trạm: AC13HXH3
Site ID mới: QNIANP04
Site ID cũ: QNQN58
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616098235
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
6.178 kWh
TB 386 kWh/tháng
Tổng tiền
13.257.741 ₫
13.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16098235 60.505,4 13,3 28.541
19/10/2026 16098235 60.492,1 12,1 25.966
18/10/2026 16098235 60.480,0 12,1 25.966
17/10/2026 16098235 60.467,9 12,1 25.966
16/10/2026 16098235 60.455,8 11,8 25.322
15/10/2026 16098235 60.444,0 13,4 28.756
14/10/2026 16098235 60.430,6 16,3 34.979
13/10/2026 16098235 60.414,3 10,7 22.962
12/10/2026 16098235 60.403,6 13,0 27.897
11/10/2026 16098235 60.390,6 17,6 37.769
10/10/2026 16098235 60.373,0 10,1 21.674
09/10/2026 16098235 60.362,9 11,9 25.537
08/10/2026 16098235 60.351,0 17,6 37.769
07/10/2026 16098235 60.333,4 12,7 27.254
06/10/2026 16098235 60.320,7 10,2 21.889
05/10/2026 16098235 60.310,5 13,5 28.970
04/10/2026 16098235 60.297,0 10,1 21.674
03/10/2026 16098235 60.286,9 13,2 28.327
02/10/2026 16098235 60.273,7 12,3 26.395
01/10/2026 16098235 60.261,4 12,4 26.610
30/09/2026 16098235 60.249,0 12,3 26.395
29/09/2026 16098235 60.236,7 12,3 26.395
28/09/2026 16098235 60.224,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:40:26 21/10/2026 16098235 60.518,300 279,300 —
12:56:13 21/10/2026 16098235 60.515,200 276,200 —
06:33:09 21/10/2026 16098235 60.511,500 272,500 —
01:37:50 21/10/2026 16098235 60.509,100 270,100 —
19:12:16 20/10/2026 16098235 60.505,400 266,400 —
18:45:05 20/10/2026 16098235 60.505,200 266,200 —
13:44:21 20/10/2026 16098235 60.502,500 263,500 —
06:51:23 20/10/2026 16098235 60.498,400 259,400 —
00:46:14 20/10/2026 16098235 60.495,400 256,400 —
18:46:40 19/10/2026 16098235 60.492,100 253,100 —
12:38:49 19/10/2026 16098235 60.488,800 249,800 —
06:46:34 19/10/2026 16098235 60.485,700 246,700 —
19:04:22 18/10/2026 16098235 60.480,000 241,000 —
13:06:09 18/10/2026 16098235 60.476,700 237,700 —
06:35:05 18/10/2026 16098235 60.473,500 234,500 —
00:41:49 18/10/2026 16098235 60.470,800 231,800 —
18:52:43 17/10/2026 16098235 60.467,900 228,900 —
12:58:43 17/10/2026 16098235 60.464,800 225,800 —
06:33:18 17/10/2026 16098235 60.461,400 222,400 —
00:35:57 17/10/2026 16098235 60.458,600 219,600 —
19:05:34 16/10/2026 16098235 60.455,800 216,800 —
12:38:50 16/10/2026 16098235 60.452,100 213,100 —
06:29:16 16/10/2026 16098235 60.448,700 209,700 —
00:39:29 16/10/2026 16098235 60.445,900 206,900 —
20:58:09 15/10/2026 16098235 60.444,000 205,000 —
18:35:13 15/10/2026 16098235 60.442,600 203,600 —
12:38:34 15/10/2026 16098235 60.439,100 200,100 —
06:37:34 15/10/2026 16098235 60.435,600 196,600 —
00:51:08 15/10/2026 16098235 60.432,800 193,800 —
20:39:16 14/10/2026 16098235 60.430,600 191,600 —
18:50:24 14/10/2026 16098235 60.429,500 190,500 —
14:05:22 14/10/2026 16098235 60.426,500 187,500 —
10:22:36 14/10/2026 16098235 60.424,400 185,400 —
15:00:21 13/10/2026 16098235 60.414,300 175,300 —
06:42:23 13/10/2026 16098235 60.409,400 170,400 —
00:36:42 13/10/2026 16098235 60.406,400 167,400 —
19:40:23 12/10/2026 16098235 60.403,600 164,600 —
18:33:54 12/10/2026 16098235 60.403,000 164,000 —
13:02:32 12/10/2026 16098235 60.400,000 161,000 —
06:39:48 12/10/2026 16098235 60.396,100 157,100 —
00:40:08 12/10/2026 16098235 60.393,200 154,200 —
19:41:15 11/10/2026 16098235 60.390,600 151,600 —
12:46:23 11/10/2026 16098235 60.386,700 147,700 —
08:38:46 11/10/2026 16098235 60.384,000 145,000 —
12:35:53 10/10/2026 16098235 60.373,000 134,000 —
08:18:36 10/10/2026 16098235 60.370,100 131,100 —
18:38:50 09/10/2026 16098235 60.362,900 123,900 —
12:35:58 09/10/2026 16098235 60.359,600 120,600 —
06:46:28 09/10/2026 16098235 60.356,100 117,100 —
00:50:54 09/10/2026 16098235 60.353,100 114,100 —
20:52:47 08/10/2026 16098235 60.351,000 112,000 —
19:49:21 08/10/2026 16098235 60.350,400 111,400 —
14:14:28 07/10/2026 16098235 60.333,400 94,400 —
03:40:06 07/10/2026 16098235 60.327,600 88,600 —
14:10:57 06/10/2026 16098235 60.320,700 81,700 —
13:55:52 06/10/2026 16098235 60.320,600 81,600 —
11:07:30 06/10/2026 16098235 60.318,800 79,800 —
00:56:41 06/10/2026 16098235 60.313,800 74,800 —
18:39:19 05/10/2026 16098235 60.310,500 71,500 —
12:39:56 05/10/2026 16098235 60.306,900 67,900 —
06:38:51 05/10/2026 16098235 60.303,500 64,500 —
01:02:24 05/10/2026 16098235 60.300,900 61,900 —
18:34:43 04/10/2026 16098235 60.297,000 58,000 —
12:35:17 04/10/2026 16098235 60.293,700 54,700 —
06:39:09 04/10/2026 16098235 60.291,600 52,600 —
01:27:39 04/10/2026 16098235 60.289,800 50,800 —
00:53:53 04/10/2026 16098235 60.289,500 50,500 —
19:52:25 03/10/2026 16098235 60.286,900 47,900 —
12:36:19 03/10/2026 16098235 60.283,100 44,100 —
07:07:31 03/10/2026 16098235 60.280,000 41,000 —
00:35:01 03/10/2026 16098235 60.276,900 37,900 —
18:39:03 02/10/2026 16098235 60.273,700 34,700 —
13:04:35 02/10/2026 16098235 60.270,600 31,600 —
12:40:30 02/10/2026 16098235 60.270,400 31,400 —
07:16:10 02/10/2026 16098235 60.267,700 28,700 —
06:36:42 02/10/2026 16098235 60.267,300 28,300 —
00:34:10 02/10/2026 16098235 60.264,500 25,500 —
18:35:29 01/10/2026 16098235 60.261,400 22,400 —
13:59:18 01/10/2026 16098235 60.259,100 20,100 —
06:50:28 01/10/2026 16098235 60.255,200 16,200 —
00:42:48 01/10/2026 16098235 60.252,300 13,300 —
18:29:35 30/09/2026 16098235 60.249,000 10,000 —
12:44:43 30/09/2026 16098235 60.246,000 7,000 —
06:36:10 30/09/2026 16098235 60.242,700 384,700 —
00:36:49 30/09/2026 16098235 60.239,900 381,900 —
18:42:00 29/09/2026 16098235 60.236,700 378,700 —
12:41:18 29/09/2026 16098235 60.233,500 375,500 —
06:42:00 29/09/2026 16098235 60.230,300 372,300 —
01:15:29 29/09/2026 16098235 60.227,800 369,800 —
18:42:16 28/09/2026 16098235 60.224,400 366,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AHXH3
T08/2026 1 31-08-2026 AHXH3
T07/2026 1 31-07-2026 AHXH3
T06/2026 1 30-06-2026 AHXH3
T05/2026 1 31-05-2026 AHXH3
T04/2026 1 30-04-2026 AHXH3
T03/2026 1 31-03-2026 AHXH3
T02/2026 1 28-02-2026 AHXH3
T01/2026 1 31-01-2026 AHXH3
T12/2025 1 31-12-2025 AHXH3
T11/2025 1 30-11-2025 AHXH3
T10/2025 1 31-10-2025 AHXH3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 381 817.611 363
T08/2026 402 862.676 378
T07/2026 411 881.990 382
T06/2026 395 847.654 379
T05/2026 409 877.698 356
T04/2026 390 836.924 350
T03/2026 412 884.136 351
T02/2026 371 796.151 346
T01/2026 392 841.216 364
T12/2025 379 813.319 361
T11/2025 371 796.151 382
T10/2025 363 778.983 538
T09/2025 363 778.983 591
T08/2025 378 811.173 660
T07/2025 382 819.757 674
T06/2025 379 813.319 628