QNIANP04
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN58 → QNIANP04 · PC06AA0825402
Số công tơ
D43201616098235
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HXH3
Tên trạm
Hồ Xuân Hương 3
Site ID cũ
QNQN58
Site ID mới
QNIANP04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:44.860269
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.589 kWh
TB 382 kWh/tháng
Tổng tiền
9.847.810 ₫
9.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16098235 | 58.975,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AHXH3 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AHXH3 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AHXH3 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AHXH3 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AHXH3 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AHXH3 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AHXH3 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AHXH3 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AHXH3 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AHXH3 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AHXH3 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AHXH3 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 409 | 877.698 | 356 |
| T04/2026 | 390 | 836.924 | 350 |
| T03/2026 | 412 | 884.136 | 351 |
| T02/2026 | 371 | 796.151 | 346 |
| T01/2026 | 392 | 841.216 | 364 |
| T12/2025 | 379 | 813.319 | 361 |
| T11/2025 | 371 | 796.151 | 382 |
| T10/2025 | 363 | 778.983 | 538 |
| T09/2025 | 363 | 778.983 | 591 |
| T08/2025 | 378 | 811.173 | 660 |
| T07/2025 | 382 | 819.757 | 674 |
| T06/2025 | 379 | 813.319 | 628 |