QNICAT07
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN19 → QNICAT07 · PC06AA0819678
Số công tơ
D7820252510980078
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13TRTH
Tên trạm
Trần Thị Hiệp
Site ID cũ
QNQN19
Site ID mới
QNICAT07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:44.564346
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
23.470 kWh
TB 1.956 kWh/tháng
Tổng tiền
52.865.043 ₫
52.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.252 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2510980078 | 11.051,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ATRTH |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ATRTH |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ATRTH |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ATRTH |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ATRTH |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ATRTH |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ATRTH |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ATRTH |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ATRTH |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ATRTH |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ATRTH |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ATRTH |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.056 | 4.412.094 | 2.656 |
| T04/2026 | 2.027 | 4.349.861 | 2.623 |
| T03/2026 | 1.855 | 3.980.756 | 2.468 |
| T02/2026 | 1.490 | 3.197.480 | 2.216 |
| T01/2026 | 1.410 | 3.257.175 | 2.172 |
| T12/2025 | 1.392 | 3.199.792 | 2.186 |
| T11/2025 | 1.325 | 3.061.345 | 2.337 |
| T10/2025 | 1.610 | 3.724.969 | 2.539 |
| T09/2025 | 2.409 | 5.530.259 | 2.608 |
| T08/2025 | 2.677 | 6.163.242 | 2.739 |
| T07/2025 | 2.630 | 6.059.531 | 2.712 |
| T06/2025 | 2.589 | 5.928.539 | 2.616 |