🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +35.1%
Tháng hiện tại: 2.697 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.996 kWh/tháng · Delta: +35.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +38.4%
Tiêu thụ ngày (22/08): 92,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 66,5 kWh/ngày · Delta: +38.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (66.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Trần Thị Hiệp
Mã trạm: AC13TRTH
Site ID mới: QNICAT07
Site ID cũ: QNQN19
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7820252510980078
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
28.071 kWh
TB 2.005 kWh/tháng
Tổng tiền
62.738.605
62.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.235 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2510980078 16.250,6 92,1 205.821
21/08/2026 2510980078 16.158,5 88,7 198.298
20/08/2026 2510980078 16.069,7 90,5 202.167
19/08/2026 2510980078 15.979,3 81,4 181.996
18/08/2026 2510980078 15.897,9 109,2 243.957
17/08/2026 2510980078 15.788,7 100,0 223.491
16/08/2026 2510980078 15.688,7 99,7 222.847
15/08/2026 2510980078 15.589,0 99,7 222.731
14/08/2026 2510980078 15.489,3 99,5 222.315
13/08/2026 2510980078 15.389,9 100,4 224.503
12/08/2026 2510980078 15.289,4 98,3 219.651
11/08/2026 2510980078 15.191,2 98,7 220.516
10/08/2026 2510980078 15.092,5 94,0 210.018
09/08/2026 2510980078 14.998,5 97,0 216.725
08/08/2026 2510980078 14.901,5 94,6 211.480
07/08/2026 2510980078 14.806,9 93,2 208.333
06/08/2026 2510980078 14.713,7 90,1 201.320
05/08/2026 2510980078 14.623,6 88,5 197.875
04/08/2026 2510980078 14.535,1 89,3 199.648
03/08/2026 2510980078 14.445,8 93,2 208.384
02/08/2026 2510980078 14.352,5 91,8 205.157
01/08/2026 2510980078 14.260,7 17,9 40.024
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:10:48 23/08/2026 2510980078 16.351,710 1,116 VC
12:06:09 23/08/2026 2510980078 16.324,571 1,116 VC
06:11:31 23/08/2026 2510980078 16.299,500 1,116 VC
00:46:22 23/08/2026 2510980078 16.278,233 1,116 VC
18:12:40 22/08/2026 2510980078 16.250,560 1,116 VC
12:13:25 22/08/2026 2510980078 16.224,050 1,116 VC
06:06:00 22/08/2026 2510980078 16.201,242 1,079 VC
00:11:31 22/08/2026 2510980078 16.181,004 0,953 VC
18:05:39 21/08/2026 2510980078 16.158,470 0,944 VC
12:07:19 21/08/2026 2510980078 16.134,970 0,897 VC
06:07:01 21/08/2026 2510980078 16.113,298 0,879 VC
00:09:15 21/08/2026 2510980078 16.093,249 0,868 VC
18:08:57 20/08/2026 2510980078 16.069,746 0,867 VC
12:06:24 20/08/2026 2510980078 16.044,722 0,865 VC
06:05:41 20/08/2026 2510980078 16.022,348 0,864 VC
00:11:25 20/08/2026 2510980078 16.002,122 0,864 VC
18:05:31 19/08/2026 2510980078 15.979,291 0,864 VC
12:15:05 19/08/2026 2510980078 15.957,314 0,864 VC
20:16:20 18/08/2026 2510980078 15.897,861 0,862 VC
19:13:41 18/08/2026 2510980078 15.893,665 0,862 VC
18:10:51 18/08/2026 2510980078 15.889,068 0,862 VC
12:07:36 18/08/2026 2510980078 15.862,264 0,861 VC
06:05:32 18/08/2026 2510980078 15.836,942 0,861 VC
00:05:24 18/08/2026 2510980078 15.813,903 0,860 VC
18:14:56 17/08/2026 2510980078 15.788,708 0,857 VC
12:11:06 17/08/2026 2510980078 15.761,165 0,857 VC
06:07:49 17/08/2026 2510980078 15.736,142 0,855 VC
00:15:29 17/08/2026 2510980078 15.714,068 0,855 VC
18:14:07 16/08/2026 2510980078 15.688,712 0,854 VC
12:12:56 16/08/2026 2510980078 15.662,097 0,851 VC
06:08:44 16/08/2026 2510980078 15.636,966 0,851 VC
00:14:06 16/08/2026 2510980078 15.614,540 0,851 VC
18:09:57 15/08/2026 2510980078 15.589,004 0,848 VC
12:09:02 15/08/2026 2510980078 15.562,390 0,848 VC
06:09:50 15/08/2026 2510980078 15.537,915 0,848 VC
00:12:39 15/08/2026 2510980078 15.515,124 0,847 VC
18:06:55 14/08/2026 2510980078 15.489,348 0,847 VC
12:09:22 14/08/2026 2510980078 15.462,246 0,847 VC
06:07:02 14/08/2026 2510980078 15.437,201 0,847 VC
00:12:33 14/08/2026 2510980078 15.415,092 0,847 VC
18:14:20 13/08/2026 2510980078 15.389,878 0,847 VC
12:08:03 13/08/2026 2510980078 15.362,519 0,847 VC
06:09:38 13/08/2026 2510980078 15.337,706 0,847 VC
00:14:58 13/08/2026 2510980078 15.315,132 0,847 VC
18:13:10 12/08/2026 2510980078 15.289,429 0,844 VC
12:13:02 12/08/2026 2510980078 15.261,995 0,842 VC
06:07:30 12/08/2026 2510980078 15.237,252 0,842 VC
00:06:59 12/08/2026 2510980078 15.215,394 0,842 VC
18:06:00 11/08/2026 2510980078 15.191,151 0,842 VC
12:12:49 11/08/2026 2510980078 15.164,436 0,841 VC
06:07:23 11/08/2026 2510980078 15.140,116 0,841 VC
00:07:34 11/08/2026 2510980078 15.117,705 0,841 VC
18:04:50 10/08/2026 2510980078 15.092,486 0,840 VC
12:07:31 10/08/2026 2510980078 15.065,968 0,840 VC
06:11:24 10/08/2026 2510980078 15.042,437 0,840 VC
00:04:10 10/08/2026 2510980078 15.020,232 0,839 VC
18:44:49 09/08/2026 2510980078 14.998,518 0,838 VC
12:07:26 09/08/2026 2510980078 14.970,636 0,834 VC
06:08:27 09/08/2026 2510980078 14.947,492 0,834 VC
00:13:18 09/08/2026 2510980078 14.925,983 0,834 VC
18:13:32 08/08/2026 2510980078 14.901,549 0,834 VC
12:04:08 08/08/2026 2510980078 14.876,107 0,834 VC
06:04:07 08/08/2026 2510980078 14.852,583 0,834 VC
00:09:27 08/08/2026 2510980078 14.830,977 0,832 VC
18:08:56 07/08/2026 2510980078 14.806,927 0,832 VC
12:22:05 07/08/2026 2510980078 14.782,538 0,832 VC
06:07:57 07/08/2026 2510980078 14.758,654 0,832 VC
00:07:24 07/08/2026 2510980078 14.737,478 0,831 VC
18:06:49 06/08/2026 2510980078 14.713,713 0,830 VC
12:08:13 06/08/2026 2510980078 14.689,443 0,829 VC
06:04:45 06/08/2026 2510980078 14.666,675 0,829 VC
00:07:52 06/08/2026 2510980078 14.646,122 0,828 VC
18:10:49 05/08/2026 2510980078 14.623,637 0,828 VC
12:11:12 05/08/2026 2510980078 14.600,457 0,828 VC
06:07:23 05/08/2026 2510980078 14.578,152 0,827 VC
00:10:14 05/08/2026 2510980078 14.557,744 0,825 VC
18:07:21 04/08/2026 2510980078 14.535,102 0,825 VC
12:08:31 04/08/2026 2510980078 14.510,243 0,825 VC
06:04:39 04/08/2026 2510980078 14.487,575 0,825 VC
00:11:07 04/08/2026 2510980078 14.466,942 0,825 VC
18:42:01 03/08/2026 2510980078 14.445,774 0,825 VC
12:07:12 03/08/2026 2510980078 14.418,544 0,824 VC
06:08:40 03/08/2026 2510980078 14.395,886 0,823 VC
00:09:45 03/08/2026 2510980078 14.374,317 0,823 VC
18:07:29 02/08/2026 2510980078 14.352,537 0,664 VC
12:09:40 02/08/2026 2510980078 14.327,609 0,662 VC
06:08:25 02/08/2026 2510980078 14.304,810 0,662 VC
00:08:42 02/08/2026 2510980078 14.283,821 0,662 VC
18:08:08 01/08/2026 2510980078 14.260,744 0,662 VC
13:44:12 01/08/2026 2510980078 14.242,836 0,662 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 ATRTH
T06/2026 1 30-06-2026 ATRTH
T05/2026 1 31-05-2026 ATRTH
T04/2026 1 30-04-2026 ATRTH
T03/2026 1 31-03-2026 ATRTH
T02/2026 1 28-02-2026 ATRTH
T01/2026 1 31-01-2026 ATRTH
T12/2025 1 31-12-2025 ATRTH
T11/2025 1 30-11-2025 ATRTH
T10/2025 1 31-10-2025 ATRTH
T09/2025 1 30-09-2025 ATRTH
T08/2025 1 31-08-2025 ATRTH
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 2.697 5.787.654 2.630
T06/2026 1.904 4.085.908 2.589
T05/2026 2.056 4.412.094 2.656
T04/2026 2.027 4.349.861 2.623
T03/2026 1.855 3.980.756 2.468
T02/2026 1.490 3.197.480 2.216
T01/2026 1.410 3.257.175 2.172
T12/2025 1.392 3.199.792 2.186
T11/2025 1.325 3.061.345 2.337
T10/2025 1.610 3.724.969 2.539
T09/2025 2.409 5.530.259 2.608
T08/2025 2.677 6.163.242 2.739
T07/2025 2.630 6.059.531 2.712
T06/2025 2.589 5.928.539 2.616