🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường +32.9%
Tháng hiện tại: 2.342 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.762 kWh/tháng · Delta: +32.9% · Có thể do: thiết bị mới, lỗi thiết bị, tăng giờ chạy, hoặc đo lường sai
Số công tơ
D8320242402362480
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NCP6
Tên trạm
Nguyễn Công Phương 6
Site ID cũ
QNQN10
Site ID mới
QNINGL07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:44.268419
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
23.648 kWh
TB 1.971 kWh/tháng
Tổng tiền
53.301.440
53.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.254 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362480 30.521,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANCP6
T04/2026 1 30-04-2026 ANCP6
T03/2026 1 31-03-2026 ANCP6
T02/2026 1 28-02-2026 ANCP6
T01/2026 1 31-01-2026 ANCP6
T12/2025 1 31-12-2025 ANCP6
T11/2025 1 30-11-2025 ANCP6
T10/2025 1 31-10-2025 ANCP6
T09/2025 1 30-09-2025 ANCP6
T08/2025 1 31-08-2025 ANCP6
T07/2025 1 31-07-2025 ANCP6
T06/2025 1 30-06-2025 ANCP6
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.342 5.025.838 2.758
T04/2026 2.111 4.530.122 2.548
T03/2026 1.881 4.036.551 2.692
T02/2026 1.293 2.774.726 2.380
T01/2026 1.589 3.651.524 2.384
T12/2025 1.696 3.877.316 2.816
T11/2025 1.577 3.605.834 3.152
T10/2025 1.958 4.528.307 3.089
T09/2025 2.010 4.636.187 3.356
T08/2025 2.216 5.145.002 3.389
T07/2025 2.209 5.130.561 3.397
T06/2025 2.766 6.359.472 2.326