QNINGL07
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN10 → QNINGL07 · PC06AA0818677
Số công tơ
D8320242402362480
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NCP6
Tên trạm
Nguyễn Công Phương 6
Site ID cũ
QNQN10
Site ID mới
QNINGL07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:44.268419
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
23.648 kWh
TB 1.971 kWh/tháng
Tổng tiền
53.301.440 ₫
53.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.254 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362480 | 30.521,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANCP6 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANCP6 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANCP6 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANCP6 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANCP6 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANCP6 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANCP6 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANCP6 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANCP6 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANCP6 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANCP6 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANCP6 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.342 | 5.025.838 | 2.758 |
| T04/2026 | 2.111 | 4.530.122 | 2.548 |
| T03/2026 | 1.881 | 4.036.551 | 2.692 |
| T02/2026 | 1.293 | 2.774.726 | 2.380 |
| T01/2026 | 1.589 | 3.651.524 | 2.384 |
| T12/2025 | 1.696 | 3.877.316 | 2.816 |
| T11/2025 | 1.577 | 3.605.834 | 3.152 |
| T10/2025 | 1.958 | 4.528.307 | 3.089 |
| T09/2025 | 2.010 | 4.636.187 | 3.356 |
| T08/2025 | 2.216 | 5.145.002 | 3.389 |
| T07/2025 | 2.209 | 5.130.561 | 3.397 |
| T06/2025 | 2.766 | 6.359.472 | 2.326 |