QNICAT11
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN49 → QNICAT11 · PC06AA0818472
Số công tơ
D8320242402362768
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13PVD6
Tên trạm
Phạm Văn Đồng 6
Site ID cũ
QNQN49
Site ID mới
QNICAT11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:43.964446
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.603 kWh
TB 1.384 kWh/tháng
Tổng tiền
37.626.745 ₫
37.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.266 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362768 | 22.284,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | APVD6 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | APVD6 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | APVD6 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | APVD6 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | APVD6 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | APVD6 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | APVD6 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | APVD6 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | APVD6 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | APVD6 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | APVD6 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | APVD6 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.333 | 2.860.565 | 1.947 |
| T04/2026 | 1.228 | 2.635.239 | 2.491 |
| T03/2026 | 1.275 | 2.736.099 | 2.511 |
| T02/2026 | 1.664 | 3.570.877 | 1.974 |
| T01/2026 | 1.735 | 4.029.404 | 2.028 |
| T12/2025 | 1.293 | 3.006.888 | 2.045 |
| T11/2025 | 1.218 | 2.847.843 | 2.543 |
| T10/2025 | 1.223 | 2.854.562 | 2.781 |
| T09/2025 | 1.242 | 2.882.699 | 2.791 |
| T08/2025 | 1.325 | 3.086.293 | 2.878 |
| T07/2025 | 1.367 | 3.183.727 | 3.021 |
| T06/2025 | 1.700 | 3.932.549 | 2.868 |