🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +34.5%
Tháng hiện tại: 3.392 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 2.521 kWh/tháng · Delta: +34.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +32.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 111,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 84,0 kWh/ngày · Delta: +32.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (84.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Phạm Văn Đồng 6
Mã trạm: AC13PVD6
Site ID mới: QNICAT11
Site ID cũ: QNQN49
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362768
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
27.558 kWh
TB 1.722 kWh/tháng
Tổng tiền
61.135.737 ₫
61.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.218 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402362768 33.948,5 111,6 247.482
19/10/2026 2402362768 33.837,0 110,6 245.395
18/10/2026 2402362768 33.726,4 110,1 244.328
17/10/2026 2402362768 33.616,2 108,8 241.446
16/10/2026 2402362768 33.507,4 100,3 222.421
15/10/2026 2402362768 33.407,1 114,8 254.606
14/10/2026 2402362768 33.292,4 114,2 253.441
13/10/2026 2402362768 33.178,1 103,8 230.223
12/10/2026 2402362768 33.074,3 113,7 252.343
11/10/2026 2402362768 32.960,6 107,6 238.771
10/10/2026 2402362768 32.853,0 108,6 240.971
09/10/2026 2402362768 32.744,3 108,6 240.918
08/10/2026 2402362768 32.635,7 102,8 227.993
07/10/2026 2402362768 32.533,0 105,5 234.145
06/10/2026 2402362768 32.427,4 111,6 247.587
05/10/2026 2402362768 32.315,8 115,7 256.562
04/10/2026 2402362768 32.200,2 115,7 256.764
03/10/2026 2402362768 32.084,4 115,9 257.019
02/10/2026 2402362768 31.968,6 115,9 257.066
01/10/2026 2402362768 31.852,7 113,8 252.425
30/09/2026 2402362768 31.738,9 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:12:25 21/10/2026 2402362768 34.058,658 0,449 VC
12:12:01 21/10/2026 2402362768 34.029,850 0,449 VC
06:12:52 21/10/2026 2402362768 34.001,796 0,449 VC
00:01:46 21/10/2026 2402362768 33.975,908 0,449 VC
18:17:05 20/10/2026 2402362768 33.948,537 0,449 VC
12:12:04 20/10/2026 2402362768 33.919,883 0,449 VC
06:12:15 20/10/2026 2402362768 33.891,616 0,449 VC
00:03:04 20/10/2026 2402362768 33.865,427 0,449 VC
18:12:50 19/10/2026 2402362768 33.836,980 0,449 VC
12:11:03 19/10/2026 2402362768 33.807,354 0,449 VC
06:12:09 19/10/2026 2402362768 33.779,342 0,449 VC
00:01:18 19/10/2026 2402362768 33.753,726 0,449 VC
18:14:41 18/10/2026 2402362768 33.726,364 0,449 VC
12:13:46 18/10/2026 2402362768 33.698,226 0,449 VC
06:13:14 18/10/2026 2402362768 33.670,007 0,449 VC
00:01:54 18/10/2026 2402362768 33.644,059 0,449 VC
18:13:45 17/10/2026 2402362768 33.616,229 0,449 VC
12:37:27 17/10/2026 2402362768 33.589,472 0,449 VC
06:15:45 17/10/2026 2402362768 33.559,344 0,449 VC
00:02:26 17/10/2026 2402362768 33.532,930 0,449 VC
18:42:40 16/10/2026 2402362768 33.507,393 0,449 VC
12:12:27 16/10/2026 2402362768 33.476,081 0,449 VC
06:12:28 16/10/2026 2402362768 33.447,903 0,449 VC
00:01:36 16/10/2026 2402362768 33.422,119 0,449 VC
20:50:03 15/10/2026 2402362768 33.407,133 0,449 VC
18:12:05 15/10/2026 2402362768 33.394,432 0,449 VC
12:12:33 15/10/2026 2402362768 33.365,795 0,449 VC
06:11:48 15/10/2026 2402362768 33.337,925 0,449 VC
00:01:10 15/10/2026 2402362768 33.312,571 0,449 VC
19:39:28 14/10/2026 2402362768 33.292,365 0,449 VC
18:12:06 14/10/2026 2402362768 33.285,506 0,449 VC
12:12:07 14/10/2026 2402362768 33.257,832 0,449 VC
06:15:33 14/10/2026 2402362768 33.230,539 0,449 VC
00:01:21 14/10/2026 2402362768 33.204,915 0,449 VC
18:11:53 13/10/2026 2402362768 33.178,122 0,449 VC
12:13:33 13/10/2026 2402362768 33.150,747 0,449 VC
06:12:55 13/10/2026 2402362768 33.122,922 0,449 VC
00:04:05 13/10/2026 2402362768 33.097,271 0,449 VC
19:11:53 12/10/2026 2402362768 33.074,345 0,449 VC
18:14:38 12/10/2026 2402362768 33.069,795 0,449 VC
12:11:38 12/10/2026 2402362768 33.041,180 0,449 VC
06:16:05 12/10/2026 2402362768 33.013,927 0,449 VC
00:06:43 12/10/2026 2402362768 32.988,169 0,449 VC
18:16:05 11/10/2026 2402362768 32.960,597 0,449 VC
12:13:46 11/10/2026 2402362768 32.932,333 0,449 VC
06:16:26 11/10/2026 2402362768 32.905,059 0,449 VC
00:44:38 11/10/2026 2402362768 32.882,398 0,449 VC
18:13:17 10/10/2026 2402362768 32.852,967 0,449 VC
12:13:08 10/10/2026 2402362768 32.825,761 0,449 VC
06:13:32 10/10/2026 2402362768 32.798,089 0,449 VC
00:01:28 10/10/2026 2402362768 32.771,835 0,449 VC
18:17:14 09/10/2026 2402362768 32.744,345 0,449 VC
16:05:04 09/10/2026 2402362768 32.733,795 0,449 VC
12:05:12 09/10/2026 2402362768 32.714,549 0,449 VC
06:02:56 09/10/2026 2402362768 32.686,795 0,449 VC
00:02:45 09/10/2026 2402362768 32.662,315 0,449 VC
18:07:29 08/10/2026 2402362768 32.635,747 0,449 VC
12:12:30 08/10/2026 2402362768 32.609,397 0,449 VC
06:12:18 08/10/2026 2402362768 32.583,229 0,449 VC
00:09:24 08/10/2026 2402362768 32.559,034 0,449 VC
18:14:09 07/10/2026 2402362768 32.532,975 0,449 VC
12:13:20 07/10/2026 2402362768 32.506,489 0,449 VC
06:13:41 07/10/2026 2402362768 32.479,849 0,449 VC
00:01:10 07/10/2026 2402362768 32.453,982 0,449 VC
18:14:47 06/10/2026 2402362768 32.427,430 0,449 VC
13:44:43 06/10/2026 2402362768 32.406,201 0,449 VC
12:12:45 06/10/2026 2402362768 32.399,255 0,449 VC
06:15:18 06/10/2026 2402362768 32.371,658 0,449 VC
00:06:52 06/10/2026 2402362768 32.345,001 0,449 VC
18:12:41 05/10/2026 2402362768 32.315,826 0,449 VC
12:14:10 05/10/2026 2402362768 32.285,728 0,449 VC
06:14:20 05/10/2026 2402362768 32.256,431 0,449 VC
00:07:09 05/10/2026 2402362768 32.229,393 0,449 VC
18:14:34 04/10/2026 2402362768 32.200,176 0,449 VC
12:13:46 04/10/2026 2402362768 32.170,015 0,449 VC
06:16:46 04/10/2026 2402362768 32.140,797 0,449 VC
00:08:34 04/10/2026 2402362768 32.113,807 0,449 VC
18:15:48 03/10/2026 2402362768 32.084,435 0,449 VC
12:16:22 03/10/2026 2402362768 32.054,313 0,449 VC
06:14:22 03/10/2026 2402362768 32.024,804 0,449 VC
00:03:49 03/10/2026 2402362768 31.997,374 0,449 VC
18:15:35 02/10/2026 2402362768 31.968,579 0,449 VC
12:11:26 02/10/2026 2402362768 31.938,129 0,449 VC
06:15:04 02/10/2026 2402362768 31.908,836 0,449 VC
00:03:44 02/10/2026 2402362768 31.881,483 0,449 VC
18:15:32 01/10/2026 2402362768 31.852,702 0,449 VC
12:13:43 01/10/2026 2402362768 31.822,030 0,449 VC
06:14:53 01/10/2026 2402362768 31.792,726 0,449 VC
00:01:22 01/10/2026 2402362768 31.765,508 0,449 VC
18:39:32 30/09/2026 2402362768 31.738,917 0,449 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 APVD6
T08/2026 1 31-08-2026 APVD6
T07/2026 1 31-07-2026 APVD6
T06/2026 1 30-06-2026 APVD6
T05/2026 1 31-05-2026 APVD6
T04/2026 1 30-04-2026 APVD6
T03/2026 1 31-03-2026 APVD6
T02/2026 1 28-02-2026 APVD6
T01/2026 1 31-01-2026 APVD6
T12/2025 1 31-12-2025 APVD6
T11/2025 1 30-11-2025 APVD6
T10/2025 1 31-10-2025 APVD6
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.392 7.279.096 1.242
T08/2026 3.158 6.776.942 1.325
T07/2026 2.475 5.311.251 1.367
T06/2026 1.930 4.141.703 1.700
T05/2026 1.333 2.860.565 1.947
T04/2026 1.228 2.635.239 2.491
T03/2026 1.275 2.736.099 2.511
T02/2026 1.664 3.570.877 1.974
T01/2026 1.735 4.029.404 2.028
T12/2025 1.293 3.006.888 2.045
T11/2025 1.218 2.847.843 2.543
T10/2025 1.223 2.854.562 2.781
T09/2025 1.242 2.882.699 2.791
T08/2025 1.325 3.086.293 2.878
T07/2025 1.367 3.183.727 3.021
T06/2025 1.700 3.932.549 2.868