QNICAT10
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN43 → QNICAT10 · PC06AA0818070
Số công tơ
D8320242402362489
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HXH1
Tên trạm
Hồ Xuân Hương 1
Site ID cũ
QNQN43
Site ID mới
QNICAT10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:43.689254
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
25.373 kWh
TB 2.114 kWh/tháng
Tổng tiền
58.906.069 ₫
58.91 triệu ₫
Đơn giá TB
2.322 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362489 | 32.710,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AHXH1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AHXH1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AHXH1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AHXH1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AHXH1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AHXH1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AHXH1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AHXH1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AHXH1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AHXH1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AHXH1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AHXH1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.050 | 4.767.097 | 2.110 |
| T04/2026 | 2.212 | 5.080.217 | 2.463 |
| T03/2026 | 2.337 | 5.401.579 | 2.642 |
| T02/2026 | 1.931 | 4.483.119 | 2.488 |
| T01/2026 | 2.013 | 4.689.297 | 2.441 |
| T12/2025 | 1.975 | 4.581.993 | 2.487 |
| T11/2025 | 1.934 | 4.502.795 | 2.310 |
| T10/2025 | 2.129 | 4.961.784 | 2.421 |
| T09/2025 | 2.217 | 5.138.177 | 2.250 |
| T08/2025 | 2.180 | 5.072.896 | 2.568 |
| T07/2025 | 2.126 | 4.948.645 | 2.562 |
| T06/2025 | 2.269 | 5.278.470 | 2.377 |