QNINGL27
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN46 → QNINGL27 · PC06AA0817898
Số công tơ
D4320232300107365
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NMG1
Tên trạm
Nhà máy điện (G1) - 473/E16.1
Site ID cũ
QNQN46
Site ID mới
QNINGL27
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:43.427531
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.041 kWh
TB 1.003 kWh/tháng
Tổng tiền
25.839.506 ₫
25.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300107365 | 57.999,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANMG1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANMG1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANMG1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANMG1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANMG1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANMG1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANMG1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANMG1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANMG1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANMG1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANMG1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANMG1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.031 | 2.212.485 | 1.331 |
| T04/2026 | 984 | 2.111.625 | 1.049 |
| T03/2026 | 993 | 2.130.938 | 1.011 |
| T02/2026 | 801 | 1.718.914 | 1.531 |
| T01/2026 | 885 | 1.899.175 | 1.696 |
| T12/2025 | 920 | 1.974.283 | 1.739 |
| T11/2025 | 911 | 1.954.970 | 1.980 |
| T10/2025 | 959 | 2.057.976 | 2.249 |
| T09/2025 | 989 | 2.122.354 | 2.214 |
| T08/2025 | 1.086 | 2.330.513 | 2.343 |
| T07/2025 | 1.081 | 2.319.783 | 2.462 |
| T06/2025 | 1.401 | 3.006.490 | 2.356 |