Số công tơ
D4320232300107365
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NMG1
Tên trạm
Nhà máy điện (G1) - 473/E16.1
Site ID cũ
QNQN46
Site ID mới
QNINGL27
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:43.427531
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.041 kWh
TB 1.003 kWh/tháng
Tổng tiền
25.839.506
25.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300107365 57.999,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANMG1
T04/2026 1 30-04-2026 ANMG1
T03/2026 1 31-03-2026 ANMG1
T02/2026 1 28-02-2026 ANMG1
T01/2026 1 31-01-2026 ANMG1
T12/2025 1 31-12-2025 ANMG1
T11/2025 1 30-11-2025 ANMG1
T10/2025 1 31-10-2025 ANMG1
T09/2025 1 30-09-2025 ANMG1
T08/2025 1 31-08-2025 ANMG1
T07/2025 1 31-07-2025 ANMG1
T06/2025 1 30-06-2025 ANMG1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.031 2.212.485 1.331
T04/2026 984 2.111.625 1.049
T03/2026 993 2.130.938 1.011
T02/2026 801 1.718.914 1.531
T01/2026 885 1.899.175 1.696
T12/2025 920 1.974.283 1.739
T11/2025 911 1.954.970 1.980
T10/2025 959 2.057.976 2.249
T09/2025 989 2.122.354 2.214
T08/2025 1.086 2.330.513 2.343
T07/2025 1.081 2.319.783 2.462
T06/2025 1.401 3.006.490 2.356