Số công tơ
D8320222202355141
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13ND14
Tên trạm
TBA Nghĩa Dõng 14
Site ID cũ
QNQN41
Site ID mới
QNIANP09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:43.145056
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.723 kWh
TB 1.560 kWh/tháng
Tổng tiền
40.178.808
40.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2202355141 92.027,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AND14
T04/2026 1 30-04-2026 AND14
T03/2026 1 31-03-2026 AND14
T02/2026 1 28-02-2026 AND14
T01/2026 1 31-01-2026 AND14
T12/2025 1 31-12-2025 AND14
T11/2025 1 30-11-2025 AND14
T10/2025 1 31-10-2025 AND14
T09/2025 1 30-09-2025 AND14
T08/2025 1 31-08-2025 AND14
T07/2025 1 31-07-2025 AND14
T06/2025 1 30-06-2025 AND14
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.827 3.920.669 1.645
T04/2026 1.598 3.429.244 1.617
T03/2026 1.542 3.309.070 1.569
T02/2026 1.391 2.985.030 1.500
T01/2026 1.458 3.128.810 1.586
T12/2025 1.519 3.259.713 1.807
T11/2025 1.440 3.090.182 1.485
T10/2025 1.546 3.317.654 1.601
T09/2025 1.382 2.965.717 1.485
T08/2025 1.549 3.324.092 1.669
T07/2025 1.766 3.789.765 2.138
T06/2025 1.705 3.658.862 1.984