QNIANP09
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN41 → QNIANP09 · PC06AA0817669
Số công tơ
D8320222202355141
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13ND14
Tên trạm
TBA Nghĩa Dõng 14
Site ID cũ
QNQN41
Site ID mới
QNIANP09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:43.145056
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.723 kWh
TB 1.560 kWh/tháng
Tổng tiền
40.178.808 ₫
40.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355141 | 92.027,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AND14 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AND14 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AND14 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AND14 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AND14 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AND14 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AND14 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AND14 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AND14 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AND14 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AND14 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AND14 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.827 | 3.920.669 | 1.645 |
| T04/2026 | 1.598 | 3.429.244 | 1.617 |
| T03/2026 | 1.542 | 3.309.070 | 1.569 |
| T02/2026 | 1.391 | 2.985.030 | 1.500 |
| T01/2026 | 1.458 | 3.128.810 | 1.586 |
| T12/2025 | 1.519 | 3.259.713 | 1.807 |
| T11/2025 | 1.440 | 3.090.182 | 1.485 |
| T10/2025 | 1.546 | 3.317.654 | 1.601 |
| T09/2025 | 1.382 | 2.965.717 | 1.485 |
| T08/2025 | 1.549 | 3.324.092 | 1.669 |
| T07/2025 | 1.766 | 3.789.765 | 2.138 |
| T06/2025 | 1.705 | 3.658.862 | 1.984 |