QNICAT20
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN47 → QNICAT20 · PC06AA0817668
Số công tơ
D8320212102356702
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13LTD1
Tên trạm
Lê Trung Đình 1
Site ID cũ
QNQN47
Site ID mới
QNICAT20
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:42.895540
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
24.995 kWh
TB 2.083 kWh/tháng
Tổng tiền
56.796.194 ₫
56.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.272 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102356702 | 146.675,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ALTD1_1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ALTD1_1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ALTD1_1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ALTD1_1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ALTD1_1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ALTD1_1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ALTD1_1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ALTD1_1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ALTD1_1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ALTD1_1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ALTD1_1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ALTD1_1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.981 | 4.251.147 | 2.260 |
| T04/2026 | 1.847 | 3.963.588 | 2.255 |
| T03/2026 | 1.890 | 4.055.864 | 2.509 |
| T02/2026 | 1.584 | 3.399.201 | 2.275 |
| T01/2026 | 1.752 | 4.088.932 | 2.389 |
| T12/2025 | 1.772 | 4.114.300 | 2.368 |
| T11/2025 | 1.737 | 4.054.795 | 2.381 |
| T10/2025 | 1.831 | 4.278.865 | 2.528 |
| T09/2025 | 2.229 | 5.169.284 | 2.496 |
| T08/2025 | 2.766 | 6.429.932 | 2.603 |
| T07/2025 | 2.813 | 6.539.440 | 2.712 |
| T06/2025 | 2.793 | 6.450.846 | 2.595 |