Số công tơ
D8320212102356702
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13LTD1
Tên trạm
Lê Trung Đình 1
Site ID cũ
QNQN47
Site ID mới
QNICAT20
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:42.895540
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
24.995 kWh
TB 2.083 kWh/tháng
Tổng tiền
56.796.194
56.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.272 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102356702 146.675,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ALTD1_1
T04/2026 1 30-04-2026 ALTD1_1
T03/2026 1 31-03-2026 ALTD1_1
T02/2026 1 28-02-2026 ALTD1_1
T01/2026 1 31-01-2026 ALTD1_1
T12/2025 1 31-12-2025 ALTD1_1
T11/2025 1 30-11-2025 ALTD1_1
T10/2025 1 31-10-2025 ALTD1_1
T09/2025 1 30-09-2025 ALTD1_1
T08/2025 1 31-08-2025 ALTD1_1
T07/2025 1 31-07-2025 ALTD1_1
T06/2025 1 30-06-2025 ALTD1_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.981 4.251.147 2.260
T04/2026 1.847 3.963.588 2.255
T03/2026 1.890 4.055.864 2.509
T02/2026 1.584 3.399.201 2.275
T01/2026 1.752 4.088.932 2.389
T12/2025 1.772 4.114.300 2.368
T11/2025 1.737 4.054.795 2.381
T10/2025 1.831 4.278.865 2.528
T09/2025 2.229 5.169.284 2.496
T08/2025 2.766 6.429.932 2.603
T07/2025 2.813 6.539.440 2.712
T06/2025 2.793 6.450.846 2.595