🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +36.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 110,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 80,4 kWh/ngày · Delta: +36.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (80.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Lê Trung Đình 1
Mã trạm: AC13LTD1
Site ID mới: QNICAT20
Site ID cũ: QNQN47
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102356702
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
35.332 kWh
TB 2.208 kWh/tháng
Tổng tiền
78.978.983 ₫
78.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.235 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2102356702 157.703,7 110,0 245.950
19/10/2026 2102356702 157.593,7 111,6 249.453
18/10/2026 2102356702 157.482,1 108,5 242.563
17/10/2026 2102356702 157.373,6 111,4 248.961
16/10/2026 2102356702 157.262,2 111,3 248.898
15/10/2026 2102356702 157.150,9 109,7 245.138
14/10/2026 2102356702 157.041,2 105,7 236.197
13/10/2026 2102356702 156.935,5 110,1 246.053
12/10/2026 2102356702 156.825,4 106,8 238.727
11/10/2026 2102356702 156.718,7 109,0 243.706
10/10/2026 2102356702 156.609,6 109,9 245.554
09/10/2026 2102356702 156.499,8 91,2 203.966
08/10/2026 2102356702 156.408,5 122,5 273.887
07/10/2026 2102356702 156.286,0 106,9 238.859
06/10/2026 2102356702 156.179,1 110,3 246.573
05/10/2026 2102356702 156.068,8 114,8 256.595
04/10/2026 2102356702 155.954,1 111,9 250.074
03/10/2026 2102356702 155.842,2 117,0 261.635
02/10/2026 2102356702 155.725,1 113,9 254.513
01/10/2026 2102356702 155.611,3 118,2 264.228
30/09/2026 2102356702 155.493,1 114,5 255.962
29/09/2026 2102356702 155.378,6 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:17:46 21/10/2026 2102356702 157.814,668 0,266 VC
12:16:30 21/10/2026 2102356702 157.784,412 0,266 VC
06:17:51 21/10/2026 2102356702 157.755,919 0,266 VC
00:35:25 21/10/2026 2102356702 157.732,892 0,266 VC
18:14:39 20/10/2026 2102356702 157.703,711 0,266 VC
12:44:58 20/10/2026 2102356702 157.676,940 0,266 VC
06:18:38 20/10/2026 2102356702 157.645,984 0,266 VC
00:10:54 20/10/2026 2102356702 157.621,251 0,266 VC
18:23:39 19/10/2026 2102356702 157.593,683 0,266 VC
12:21:01 19/10/2026 2102356702 157.562,448 0,266 VC
06:19:14 19/10/2026 2102356702 157.533,561 0,266 VC
00:12:13 19/10/2026 2102356702 157.509,069 0,266 VC
18:20:25 18/10/2026 2102356702 157.482,088 0,266 VC
12:20:20 18/10/2026 2102356702 157.453,267 0,266 VC
06:25:43 18/10/2026 2102356702 157.425,608 0,266 VC
00:06:05 18/10/2026 2102356702 157.400,132 0,266 VC
18:21:17 17/10/2026 2102356702 157.373,575 0,266 VC
12:45:15 17/10/2026 2102356702 157.345,930 0,266 VC
06:19:32 17/10/2026 2102356702 157.314,732 0,266 VC
00:08:44 17/10/2026 2102356702 157.289,892 0,266 VC
18:15:40 16/10/2026 2102356702 157.262,200 0,266 VC
12:18:57 16/10/2026 2102356702 157.231,507 0,266 VC
06:22:16 16/10/2026 2102356702 157.203,096 0,266 VC
00:09:13 16/10/2026 2102356702 157.177,951 0,266 VC
18:17:50 15/10/2026 2102356702 157.150,853 0,266 VC
12:17:41 15/10/2026 2102356702 157.120,447 0,266 VC
06:26:09 15/10/2026 2102356702 157.092,638 0,266 VC
00:14:48 15/10/2026 2102356702 157.067,826 0,266 VC
18:22:28 14/10/2026 2102356702 157.041,188 0,266 VC
12:17:56 14/10/2026 2102356702 157.012,347 0,266 VC
06:30:58 14/10/2026 2102356702 156.985,063 0,266 VC
00:12:12 14/10/2026 2102356702 156.959,792 0,266 VC
18:48:12 13/10/2026 2102356702 156.935,523 0,266 VC
12:18:34 13/10/2026 2102356702 156.905,012 0,266 VC
06:20:52 13/10/2026 2102356702 156.876,723 0,266 VC
00:14:14 13/10/2026 2102356702 156.852,325 0,266 VC
18:22:31 12/10/2026 2102356702 156.825,449 0,266 VC
12:15:51 12/10/2026 2102356702 156.795,989 0,266 VC
06:21:27 12/10/2026 2102356702 156.768,308 0,266 VC
00:23:08 12/10/2026 2102356702 156.743,940 0,266 VC
18:48:39 11/10/2026 2102356702 156.718,652 0,266 VC
12:18:02 11/10/2026 2102356702 156.687,186 0,266 VC
06:16:00 11/10/2026 2102356702 156.658,905 0,266 VC
00:35:26 11/10/2026 2102356702 156.635,995 0,266 VC
18:40:52 10/10/2026 2102356702 156.609,628 0,266 VC
12:20:05 10/10/2026 2102356702 156.580,121 0,266 VC
06:17:23 10/10/2026 2102356702 156.551,828 0,266 VC
00:07:52 10/10/2026 2102356702 156.526,733 0,266 VC
18:17:35 09/10/2026 2102356702 156.499,777 0,266 VC
12:20:12 09/10/2026 2102356702 156.470,505 0,266 VC
06:17:48 09/10/2026 2102356702 156.442,274 0,266 VC
00:06:53 09/10/2026 2102356702 156.417,516 0,266 VC
22:02:20 08/10/2026 2102356702 156.408,531 0,266 VC
18:18:06 08/10/2026 2102356702 156.391,508 0,266 VC
12:18:44 08/10/2026 2102356702 156.363,759 0,266 VC
06:37:18 08/10/2026 2102356702 156.337,964 0,266 VC
00:08:10 08/10/2026 2102356702 156.311,885 0,266 VC
18:16:42 07/10/2026 2102356702 156.286,005 0,266 VC
12:16:24 07/10/2026 2102356702 156.258,035 0,266 VC
06:15:52 07/10/2026 2102356702 156.230,155 0,266 VC
00:07:43 07/10/2026 2102356702 156.205,389 0,266 VC
18:16:39 06/10/2026 2102356702 156.179,149 0,266 VC
12:21:51 06/10/2026 2102356702 156.151,160 0,266 VC
06:19:44 06/10/2026 2102356702 156.122,763 0,266 VC
00:07:15 06/10/2026 2102356702 156.097,194 0,266 VC
18:17:13 05/10/2026 2102356702 156.068,842 0,266 VC
12:17:53 05/10/2026 2102356702 156.037,519 0,266 VC
06:46:14 05/10/2026 2102356702 156.010,218 0,266 VC
00:08:57 05/10/2026 2102356702 155.982,488 0,266 VC
18:19:01 04/10/2026 2102356702 155.954,052 0,266 VC
12:30:32 04/10/2026 2102356702 155.924,302 0,266 VC
06:20:07 04/10/2026 2102356702 155.894,067 0,266 VC
00:11:46 04/10/2026 2102356702 155.868,572 0,266 VC
18:42:56 03/10/2026 2102356702 155.842,179 0,266 VC
12:25:57 03/10/2026 2102356702 155.809,388 0,266 VC
06:22:21 03/10/2026 2102356702 155.779,520 0,266 VC
00:12:29 03/10/2026 2102356702 155.753,758 0,266 VC
18:23:45 02/10/2026 2102356702 155.725,134 0,266 VC
12:25:00 02/10/2026 2102356702 155.693,833 0,266 VC
06:25:53 02/10/2026 2102356702 155.663,775 0,266 VC
00:12:16 02/10/2026 2102356702 155.638,114 0,266 VC
18:43:20 01/10/2026 2102356702 155.611,275 0,266 VC
12:26:01 01/10/2026 2102356702 155.578,228 0,266 VC
06:24:30 01/10/2026 2102356702 155.548,024 0,266 VC
00:11:55 01/10/2026 2102356702 155.522,025 0,266 VC
18:18:12 30/09/2026 2102356702 155.493,070 0,266 VC
12:18:33 30/09/2026 2102356702 155.461,732 0,266 VC
06:20:23 30/09/2026 2102356702 155.432,084 0,266 VC
00:10:06 30/09/2026 2102356702 155.406,465 0,266 VC
18:32:17 29/09/2026 2102356702 155.378,563 0,266 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ALTD1_1
T08/2026 1 31-08-2026 ALTD1_1
T07/2026 1 31-07-2026 ALTD1_1
T06/2026 1 30-06-2026 ALTD1_1
T05/2026 1 31-05-2026 ALTD1_1
T04/2026 1 30-04-2026 ALTD1_1
T03/2026 1 31-03-2026 ALTD1_1
T02/2026 1 28-02-2026 ALTD1_1
T01/2026 1 31-01-2026 ALTD1_1
T12/2025 1 31-12-2025 ALTD1_1
T11/2025 1 30-11-2025 ALTD1_1
T10/2025 1 31-10-2025 ALTD1_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.099 6.650.330 2.229
T08/2026 3.007 6.452.902 2.766
T07/2026 2.270 4.871.329 2.813
T06/2026 1.961 4.208.228 2.793
T05/2026 1.981 4.251.147 2.260
T04/2026 1.847 3.963.588 2.255
T03/2026 1.890 4.055.864 2.509
T02/2026 1.584 3.399.201 2.275
T01/2026 1.752 4.088.932 2.389
T12/2025 1.772 4.114.300 2.368
T11/2025 1.737 4.054.795 2.381
T10/2025 1.831 4.278.865 2.528
T09/2025 2.229 5.169.284 2.496
T08/2025 2.766 6.429.932 2.603
T07/2025 2.813 6.539.440 2.712
T06/2025 2.793 6.450.846 2.595