Số công tơ
D8320252502360304
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13LTD3
Tên trạm
Lê Trung Đình 3
Site ID cũ
QNQN13
Site ID mới
QNICAT18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:42.647415
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.182 kWh
TB 1.515 kWh/tháng
Tổng tiền
40.082.686
40.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.205 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502360304 17.954,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ALTD3
T04/2026 1 30-04-2026 ALTD3
T03/2026 1 31-03-2026 ALTD3
T02/2026 1 28-02-2026 ALTD3
T01/2026 1 31-01-2026 ALTD3
T12/2025 1 31-12-2025 ALTD3
T11/2025 1 30-11-2025 ALTD3
T10/2025 1 31-10-2025 ALTD3
T09/2025 1 30-09-2025 ALTD3
T08/2025 1 31-08-2025 ALTD3
T07/2025 1 31-07-2025 ALTD3
T06/2025 1 30-06-2025 ALTD3
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.701 3.650.278 1.963
T04/2026 1.498 3.214.648 2.151
T03/2026 1.488 3.193.188 2.035
T02/2026 1.230 2.639.531 1.869
T01/2026 1.328 2.849.835 1.970
T12/2025 1.331 2.856.273 1.956
T11/2025 1.267 2.718.931 1.731
T10/2025 1.424 3.289.746 1.800
T09/2025 1.412 3.244.797 1.816
T08/2025 1.740 4.022.606 1.908
T07/2025 1.907 4.413.624 2.101
T06/2025 1.856 3.989.229 2.079