QNICAT18
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN13 → QNICAT18 · PC06AA0817667
Số công tơ
D8320252502360304
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13LTD3
Tên trạm
Lê Trung Đình 3
Site ID cũ
QNQN13
Site ID mới
QNICAT18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:42.647415
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.182 kWh
TB 1.515 kWh/tháng
Tổng tiền
40.082.686 ₫
40.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.205 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502360304 | 17.954,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ALTD3 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ALTD3 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ALTD3 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ALTD3 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ALTD3 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ALTD3 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ALTD3 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ALTD3 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ALTD3 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ALTD3 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ALTD3 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ALTD3 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.701 | 3.650.278 | 1.963 |
| T04/2026 | 1.498 | 3.214.648 | 2.151 |
| T03/2026 | 1.488 | 3.193.188 | 2.035 |
| T02/2026 | 1.230 | 2.639.531 | 1.869 |
| T01/2026 | 1.328 | 2.849.835 | 1.970 |
| T12/2025 | 1.331 | 2.856.273 | 1.956 |
| T11/2025 | 1.267 | 2.718.931 | 1.731 |
| T10/2025 | 1.424 | 3.289.746 | 1.800 |
| T09/2025 | 1.412 | 3.244.797 | 1.816 |
| T08/2025 | 1.740 | 4.022.606 | 1.908 |
| T07/2025 | 1.907 | 4.413.624 | 2.101 |
| T06/2025 | 1.856 | 3.989.229 | 2.079 |