🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +35.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 86,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 63,6 kWh/ngày · Delta: +35.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (63.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Lê Trung Đình 3
Mã trạm: AC13LTD3
Site ID mới: QNICAT18
Site ID cũ: QNQN13
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320252502360304
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
26.376 kWh
TB 1.649 kWh/tháng
Tổng tiền
57.666.683 ₫
57.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.186 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2502360304 26.467,7 86,1 188.348
19/10/2026 2502360304 26.381,5 86,4 188.984
18/10/2026 2502360304 26.295,1 84,7 185.176
17/10/2026 2502360304 26.210,4 84,2 184.045
16/10/2026 2502360304 26.126,2 77,9 170.374
15/10/2026 2502360304 26.048,3 93,7 204.798
14/10/2026 2502360304 25.954,6 82,8 181.063
13/10/2026 2502360304 25.871,8 75,9 166.050
12/10/2026 2502360304 25.795,9 92,2 201.549
11/10/2026 2502360304 25.703,7 74,9 163.691
10/10/2026 2502360304 25.628,8 92,8 202.830
09/10/2026 2502360304 25.536,0 72,1 157.665
08/10/2026 2502360304 25.463,9 81,1 177.325
07/10/2026 2502360304 25.382,8 91,8 200.675
06/10/2026 2502360304 25.291,0 88,0 192.415
05/10/2026 2502360304 25.203,0 91,6 200.216
04/10/2026 2502360304 25.111,4 89,7 196.068
03/10/2026 2502360304 25.021,8 90,4 197.594
02/10/2026 2502360304 24.931,4 91,1 199.170
01/10/2026 2502360304 24.840,3 89,1 194.704
30/09/2026 2502360304 24.751,2 91,3 199.529
29/09/2026 2502360304 24.660,0 46,8 102.268
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:18:51 21/10/2026 2502360304 26.553,361 0,654 VC
12:14:20 21/10/2026 2502360304 26.530,530 0,654 VC
06:29:57 21/10/2026 2502360304 26.509,469 0,654 VC
00:08:22 21/10/2026 2502360304 26.488,820 0,654 VC
18:15:02 20/10/2026 2502360304 26.467,685 0,654 VC
12:14:15 20/10/2026 2502360304 26.445,569 0,654 VC
06:22:05 20/10/2026 2502360304 26.423,852 0,654 VC
00:05:56 20/10/2026 2502360304 26.402,761 0,654 VC
18:13:59 19/10/2026 2502360304 26.381,537 0,654 VC
12:16:14 19/10/2026 2502360304 26.357,942 0,654 VC
06:16:57 19/10/2026 2502360304 26.336,067 0,654 VC
00:09:06 19/10/2026 2502360304 26.316,240 0,654 VC
18:16:46 18/10/2026 2502360304 26.295,098 0,654 VC
12:17:28 18/10/2026 2502360304 26.273,291 0,654 VC
06:18:32 18/10/2026 2502360304 26.251,446 0,654 VC
00:06:41 18/10/2026 2502360304 26.231,271 0,654 VC
18:20:47 17/10/2026 2502360304 26.210,401 0,654 VC
12:54:35 17/10/2026 2502360304 26.190,453 0,654 VC
06:15:11 17/10/2026 2502360304 26.166,144 0,654 VC
00:03:32 17/10/2026 2502360304 26.145,528 0,654 VC
18:46:13 16/10/2026 2502360304 26.126,221 0,654 VC
12:21:19 16/10/2026 2502360304 26.102,079 0,654 VC
06:13:21 16/10/2026 2502360304 26.080,106 0,654 VC
00:08:02 16/10/2026 2502360304 26.060,045 0,654 VC
20:48:39 15/10/2026 2502360304 26.048,294 0,654 VC
18:14:59 15/10/2026 2502360304 26.038,895 0,654 VC
12:13:44 15/10/2026 2502360304 26.016,600 0,654 VC
06:15:24 15/10/2026 2502360304 25.994,998 0,654 VC
00:03:08 15/10/2026 2502360304 25.974,810 0,654 VC
18:18:36 14/10/2026 2502360304 25.954,622 0,654 VC
06:22:01 14/10/2026 2502360304 25.912,186 0,654 VC
00:16:02 14/10/2026 2502360304 25.892,599 0,654 VC
18:20:05 13/10/2026 2502360304 25.871,806 0,654 VC
12:19:58 13/10/2026 2502360304 25.850,159 0,654 VC
06:18:53 13/10/2026 2502360304 25.828,464 0,654 VC
00:09:26 13/10/2026 2502360304 25.808,570 0,654 VC
20:31:55 12/10/2026 2502360304 25.795,857 0,654 VC
18:17:17 12/10/2026 2502360304 25.787,659 0,654 VC
12:12:30 12/10/2026 2502360304 25.765,641 0,654 VC
06:24:57 12/10/2026 2502360304 25.744,821 0,654 VC
00:09:37 12/10/2026 2502360304 25.724,080 0,654 VC
18:23:38 11/10/2026 2502360304 25.703,671 0,654 VC
12:17:57 11/10/2026 2502360304 25.681,399 0,654 VC
06:30:47 11/10/2026 2502360304 25.660,501 0,654 VC
00:19:34 11/10/2026 2502360304 25.640,143 0,654 VC
21:00:50 10/10/2026 2502360304 25.628,801 0,654 VC
12:33:02 10/10/2026 2502360304 25.599,250 0,654 VC
00:25:24 10/10/2026 2502360304 25.557,597 0,654 VC
18:16:48 09/10/2026 2502360304 25.536,029 0,654 VC
12:15:51 09/10/2026 2502360304 25.513,964 0,654 VC
06:17:02 09/10/2026 2502360304 25.492,510 0,654 VC
00:05:59 09/10/2026 2502360304 25.472,170 0,654 VC
21:38:02 08/10/2026 2502360304 25.463,915 0,654 VC
18:23:14 08/10/2026 2502360304 25.452,538 0,654 VC
14:50:18 08/10/2026 2502360304 25.440,074 0,654 VC
06:35:03 08/10/2026 2502360304 25.411,423 0,654 VC
02:01:51 08/10/2026 2502360304 25.396,396 0,654 VC
21:52:32 07/10/2026 2502360304 25.382,809 0,654 VC
18:25:35 07/10/2026 2502360304 25.370,820 0,654 VC
01:56:32 07/10/2026 2502360304 25.314,276 0,654 VC
19:11:02 06/10/2026 2502360304 25.291,023 0,654 VC
12:17:53 06/10/2026 2502360304 25.266,496 0,654 VC
00:06:11 06/10/2026 2502360304 25.223,861 0,654 VC
18:24:00 05/10/2026 2502360304 25.203,015 0,654 VC
12:24:22 05/10/2026 2502360304 25.177,426 0,654 VC
06:16:03 05/10/2026 2502360304 25.154,243 0,654 VC
00:55:06 05/10/2026 2502360304 25.135,796 0,654 VC
18:18:53 04/10/2026 2502360304 25.111,439 0,654 VC
12:32:43 04/10/2026 2502360304 25.087,989 0,654 VC
06:23:16 04/10/2026 2502360304 25.065,105 0,654 VC
00:38:09 04/10/2026 2502360304 25.045,358 0,654 VC
18:23:43 03/10/2026 2502360304 25.021,760 0,654 VC
12:18:05 03/10/2026 2502360304 24.996,838 0,654 VC
06:32:41 03/10/2026 2502360304 24.975,256 0,654 VC
00:41:38 03/10/2026 2502360304 24.955,106 0,654 VC
18:26:30 02/10/2026 2502360304 24.931,383 0,654 VC
12:24:53 02/10/2026 2502360304 24.906,119 0,654 VC
06:17:45 02/10/2026 2502360304 24.883,196 0,654 VC
00:09:20 02/10/2026 2502360304 24.862,043 0,654 VC
18:21:34 01/10/2026 2502360304 24.840,285 0,654 VC
12:22:14 01/10/2026 2502360304 24.815,471 0,654 VC
06:18:27 01/10/2026 2502360304 24.792,897 0,654 VC
00:11:56 01/10/2026 2502360304 24.771,942 0,654 VC
18:46:48 30/09/2026 2502360304 24.751,230 0,654 VC
12:20:36 30/09/2026 2502360304 24.724,796 0,654 VC
06:15:24 30/09/2026 2502360304 24.702,285 0,654 VC
00:11:06 30/09/2026 2502360304 24.681,380 0,654 VC
18:26:17 29/09/2026 2502360304 24.659,968 0,654 VC
12:21:35 29/09/2026 2502360304 24.635,531 0,654 VC
06:24:11 29/09/2026 2502360304 24.613,192 0,654 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ALTD3
T08/2026 1 31-08-2026 ALTD3
T07/2026 1 31-07-2026 ALTD3
T06/2026 1 30-06-2026 ALTD3
T05/2026 1 31-05-2026 ALTD3
T04/2026 1 30-04-2026 ALTD3
T03/2026 1 31-03-2026 ALTD3
T02/2026 1 28-02-2026 ALTD3
T01/2026 1 31-01-2026 ALTD3
T12/2025 1 31-12-2025 ALTD3
T11/2025 1 30-11-2025 ALTD3
T10/2025 1 31-10-2025 ALTD3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.471 5.302.667 1.412
T08/2026 2.201 4.723.258 1.740
T07/2026 1.735 3.723.241 1.907
T06/2026 1.787 3.834.831 1.856
T05/2026 1.701 3.650.278 1.963
T04/2026 1.498 3.214.648 2.151
T03/2026 1.488 3.193.188 2.035
T02/2026 1.230 2.639.531 1.869
T01/2026 1.328 2.849.835 1.970
T12/2025 1.331 2.856.273 1.956
T11/2025 1.267 2.718.931 1.731
T10/2025 1.424 3.289.746 1.800
T09/2025 1.412 3.244.797 1.816
T08/2025 1.740 4.022.606 1.908
T07/2025 1.907 4.413.624 2.101
T06/2025 1.856 3.989.229 2.079