Số công tơ
D43201717380995
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13QPH7
Tên trạm
TBA Quảng Phú 7
Site ID cũ
QNQN44
Site ID mới
QNINGL19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:42.384498
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.382 kWh
TB 1.449 kWh/tháng
Tổng tiền
37.301.076
37.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17380995 58.926,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AQPH7
T04/2026 1 30-04-2026 AQPH7
T03/2026 1 31-03-2026 AQPH7
T02/2026 1 28-02-2026 AQPH7
T01/2026 1 31-01-2026 AQPH7
T12/2025 1 31-12-2025 AQPH7
T11/2025 1 30-11-2025 AQPH7
T10/2025 1 31-10-2025 AQPH7
T09/2025 1 30-09-2025 AQPH7
T08/2025 1 31-08-2025 AQPH7
T07/2025 1 31-07-2025 AQPH7
T06/2025 1 30-06-2025 AQPH7
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.522 3.266.151 1.403
T04/2026 1.449 3.109.496 1.242
T03/2026 1.342 2.879.878 1.149
T02/2026 1.151 2.470.000 950
T01/2026 1.272 2.729.661 1.013
T12/2025 1.274 2.733.953 1.017
T11/2025 1.249 2.680.304 1.094
T10/2025 1.579 3.388.471 1.196
T09/2025 1.690 3.626.672 1.189
T08/2025 1.702 3.652.424 1.306
T07/2025 1.561 3.349.844 1.326
T06/2025 1.591 3.414.222 1.159