QNINGL19
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN44 → QNINGL19 · PC06AA0817479
Số công tơ
D43201717380995
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13QPH7
Tên trạm
TBA Quảng Phú 7
Site ID cũ
QNQN44
Site ID mới
QNINGL19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:42.384498
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
17.382 kWh
TB 1.449 kWh/tháng
Tổng tiền
37.301.076 ₫
37.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17380995 | 58.926,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AQPH7 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AQPH7 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AQPH7 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AQPH7 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AQPH7 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AQPH7 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AQPH7 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AQPH7 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AQPH7 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AQPH7 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AQPH7 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AQPH7 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.522 | 3.266.151 | 1.403 |
| T04/2026 | 1.449 | 3.109.496 | 1.242 |
| T03/2026 | 1.342 | 2.879.878 | 1.149 |
| T02/2026 | 1.151 | 2.470.000 | 950 |
| T01/2026 | 1.272 | 2.729.661 | 1.013 |
| T12/2025 | 1.274 | 2.733.953 | 1.017 |
| T11/2025 | 1.249 | 2.680.304 | 1.094 |
| T10/2025 | 1.579 | 3.388.471 | 1.196 |
| T09/2025 | 1.690 | 3.626.672 | 1.189 |
| T08/2025 | 1.702 | 3.652.424 | 1.306 |
| T07/2025 | 1.561 | 3.349.844 | 1.326 |
| T06/2025 | 1.591 | 3.414.222 | 1.159 |