Số công tơ
D8320222202355225
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13TQP1
Tên trạm
Triệu Quang Phục 1
Site ID cũ
QNQN34
Site ID mới
QNINGL09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:42.122147
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.222 kWh
TB 1.852 kWh/tháng
Tổng tiền
48.058.999
48.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.163 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2202355225 98.702,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ATQP1_1
T04/2026 1 30-04-2026 ATQP1_1
T03/2026 1 31-03-2026 ATQP1_1
T02/2026 1 28-02-2026 ATQP1_1
T01/2026 1 31-01-2026 ATQP1_1
T12/2025 1 31-12-2025 ATQP1_1
T11/2025 1 30-11-2025 ATQP1_1
T10/2025 1 31-10-2025 ATQP1_1
T09/2025 1 30-09-2025 ATQP1_1
T08/2025 1 31-08-2025 ATQP1_1
T07/2025 1 31-07-2025 ATQP1_1
T06/2025 1 30-06-2025 ATQP1_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.691 3.628.818 1.915
T04/2026 1.459 3.130.956 1.830
T03/2026 1.475 3.165.291 1.790
T02/2026 1.307 2.804.770 1.830
T01/2026 1.535 3.461.356 2.027
T12/2025 1.620 3.655.818 2.008
T11/2025 1.568 3.389.671 1.774
T10/2025 1.591 3.414.222 1.824
T09/2025 2.316 4.970.043 1.620
T08/2025 2.554 5.480.782 1.709
T07/2025 2.608 5.596.664 2.437
T06/2025 2.498 5.360.608 2.256