QNINGL09
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN34 → QNINGL09 · PC06AA0014922
Số công tơ
D8320222202355225
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13TQP1
Tên trạm
Triệu Quang Phục 1
Site ID cũ
QNQN34
Site ID mới
QNINGL09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:42.122147
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
22.222 kWh
TB 1.852 kWh/tháng
Tổng tiền
48.058.999 ₫
48.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.163 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355225 | 98.702,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ATQP1_1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ATQP1_1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ATQP1_1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ATQP1_1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ATQP1_1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ATQP1_1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ATQP1_1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ATQP1_1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ATQP1_1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ATQP1_1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ATQP1_1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ATQP1_1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.691 | 3.628.818 | 1.915 |
| T04/2026 | 1.459 | 3.130.956 | 1.830 |
| T03/2026 | 1.475 | 3.165.291 | 1.790 |
| T02/2026 | 1.307 | 2.804.770 | 1.830 |
| T01/2026 | 1.535 | 3.461.356 | 2.027 |
| T12/2025 | 1.620 | 3.655.818 | 2.008 |
| T11/2025 | 1.568 | 3.389.671 | 1.774 |
| T10/2025 | 1.591 | 3.414.222 | 1.824 |
| T09/2025 | 2.316 | 4.970.043 | 1.620 |
| T08/2025 | 2.554 | 5.480.782 | 1.709 |
| T07/2025 | 2.608 | 5.596.664 | 2.437 |
| T06/2025 | 2.498 | 5.360.608 | 2.256 |