QNINGL18
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN30 → QNINGL18 · PC06AA0014921
Số công tơ
D8320242402362482
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NCT1
Tên trạm
Nguyễn Chí Thanh 1 - 473/E16.5
Site ID cũ
QNQN30
Site ID mới
QNINGL18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:41.866725
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.800 kWh
TB 1.650 kWh/tháng
Tổng tiền
44.064.878 ₫
44.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.225 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362482 | 26.327,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANCT1_1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANCT1_1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANCT1_1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANCT1_1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANCT1_1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANCT1_1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANCT1_1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANCT1_1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANCT1_1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANCT1_1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANCT1_1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANCT1_1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.486 | 3.188.897 | 2.037 |
| T04/2026 | 1.465 | 3.143.831 | 2.391 |
| T03/2026 | 1.534 | 3.291.903 | 2.287 |
| T02/2026 | 1.450 | 3.111.642 | 2.165 |
| T01/2026 | 1.717 | 3.684.613 | 2.278 |
| T12/2025 | 1.709 | 3.667.446 | 2.340 |
| T11/2025 | 1.647 | 3.534.396 | 2.053 |
| T10/2025 | 1.710 | 3.983.778 | 2.464 |
| T09/2025 | 1.757 | 4.069.776 | 2.094 |
| T08/2025 | 1.785 | 4.160.814 | 2.259 |
| T07/2025 | 1.764 | 4.109.049 | 2.718 |
| T06/2025 | 1.776 | 4.118.733 | 2.152 |