Số công tơ
D8320242402362482
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NCT1
Tên trạm
Nguyễn Chí Thanh 1 - 473/E16.5
Site ID cũ
QNQN30
Site ID mới
QNINGL18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:41.866725
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.800 kWh
TB 1.650 kWh/tháng
Tổng tiền
44.064.878
44.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.225 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362482 26.327,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANCT1_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANCT1_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANCT1_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANCT1_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANCT1_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANCT1_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANCT1_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANCT1_1
T09/2025 1 30-09-2025 ANCT1_1
T08/2025 1 31-08-2025 ANCT1_1
T07/2025 1 31-07-2025 ANCT1_1
T06/2025 1 30-06-2025 ANCT1_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.486 3.188.897 2.037
T04/2026 1.465 3.143.831 2.391
T03/2026 1.534 3.291.903 2.287
T02/2026 1.450 3.111.642 2.165
T01/2026 1.717 3.684.613 2.278
T12/2025 1.709 3.667.446 2.340
T11/2025 1.647 3.534.396 2.053
T10/2025 1.710 3.983.778 2.464
T09/2025 1.757 4.069.776 2.094
T08/2025 1.785 4.160.814 2.259
T07/2025 1.764 4.109.049 2.718
T06/2025 1.776 4.118.733 2.152