🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +58.4%
Tháng hiện tại: 2.743 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.731 kWh/tháng · Delta: +58.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +58.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 91,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 57,7 kWh/ngày · Delta: +58.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (57.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Nguyễn Chí Thanh 1 - 473/E16.5
Mã trạm: AC13NCT1
Site ID mới: QNINGL18
Site ID cũ: QNQN30
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362482
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
27.737 kWh
TB 1.734 kWh/tháng
Tổng tiền
61.097.362 ₫
61.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.203 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402362482 35.005,7 91,3 201.037
19/10/2026 2402362482 34.914,4 90,9 200.200
18/10/2026 2402362482 34.823,5 90,8 199.921
17/10/2026 2402362482 34.732,8 91,9 202.526
16/10/2026 2402362482 34.640,8 91,5 201.535
15/10/2026 2402362482 34.549,3 90,7 199.722
14/10/2026 2402362482 34.458,7 90,0 198.136
13/10/2026 2402362482 34.368,7 90,6 199.506
12/10/2026 2402362482 34.278,1 91,2 200.791
11/10/2026 2402362482 34.187,0 88,5 194.896
10/10/2026 2402362482 34.098,5 92,1 202.903
09/10/2026 2402362482 34.006,4 91,5 201.451
08/10/2026 2402362482 33.914,9 89,8 197.724
07/10/2026 2402362482 33.825,2 90,1 198.480
06/10/2026 2402362482 33.735,1 91,1 200.650
05/10/2026 2402362482 33.644,0 91,6 201.775
04/10/2026 2402362482 33.552,4 91,4 201.337
03/10/2026 2402362482 33.461,0 91,3 201.070
02/10/2026 2402362482 33.369,7 89,2 196.513
01/10/2026 2402362482 33.280,5 95,0 209.271
30/09/2026 2402362482 33.185,5 92,3 203.313
29/09/2026 2402362482 33.093,2 23,6 51.892
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:02:53 21/10/2026 2402362482 35.096,690 0,346 VC
12:01:34 21/10/2026 2402362482 35.073,262 0,346 VC
06:01:18 21/10/2026 2402362482 35.049,795 0,346 VC
00:04:46 21/10/2026 2402362482 35.029,402 0,346 VC
18:02:08 20/10/2026 2402362482 35.005,676 0,346 VC
12:01:29 20/10/2026 2402362482 34.982,140 0,346 VC
06:02:20 20/10/2026 2402362482 34.958,829 0,346 VC
00:01:47 20/10/2026 2402362482 34.938,022 0,346 VC
18:02:24 19/10/2026 2402362482 34.914,409 0,346 VC
12:01:46 19/10/2026 2402362482 34.890,812 0,346 VC
06:02:23 19/10/2026 2402362482 34.867,732 0,346 VC
00:03:14 19/10/2026 2402362482 34.847,305 0,346 VC
18:01:49 18/10/2026 2402362482 34.823,522 0,346 VC
12:02:15 18/10/2026 2402362482 34.800,120 0,346 VC
06:01:34 18/10/2026 2402362482 34.776,784 0,346 VC
00:01:44 18/10/2026 2402362482 34.756,149 0,346 VC
18:02:10 17/10/2026 2402362482 34.732,762 0,346 VC
12:01:16 17/10/2026 2402362482 34.709,185 0,346 VC
06:02:17 17/10/2026 2402362482 34.685,198 0,346 VC
00:01:38 17/10/2026 2402362482 34.664,399 0,346 VC
18:02:23 16/10/2026 2402362482 34.640,819 0,346 VC
12:01:22 16/10/2026 2402362482 34.617,441 0,346 VC
06:01:20 16/10/2026 2402362482 34.594,145 0,346 VC
00:01:18 16/10/2026 2402362482 34.573,250 0,346 VC
18:01:24 15/10/2026 2402362482 34.549,326 0,346 VC
12:01:31 15/10/2026 2402362482 34.525,754 0,346 VC
06:03:04 15/10/2026 2402362482 34.502,781 0,346 VC
00:01:56 15/10/2026 2402362482 34.481,920 0,346 VC
18:02:16 14/10/2026 2402362482 34.458,656 0,346 VC
12:01:55 14/10/2026 2402362482 34.435,174 0,346 VC
06:01:16 14/10/2026 2402362482 34.412,186 0,346 VC
00:02:14 14/10/2026 2402362482 34.391,740 0,346 VC
18:04:36 13/10/2026 2402362482 34.368,706 0,346 VC
12:01:08 13/10/2026 2402362482 34.345,213 0,346 VC
06:05:47 13/10/2026 2402362482 34.322,369 0,346 VC
00:01:35 13/10/2026 2402362482 34.301,570 0,346 VC
18:03:19 12/10/2026 2402362482 34.278,134 0,346 VC
12:01:45 12/10/2026 2402362482 34.254,787 0,346 VC
06:00:44 12/10/2026 2402362482 34.231,553 0,346 VC
00:01:40 12/10/2026 2402362482 34.210,382 0,346 VC
18:03:19 11/10/2026 2402362482 34.186,979 0,346 VC
12:01:05 11/10/2026 2402362482 34.163,599 0,346 VC
06:01:10 11/10/2026 2402362482 34.140,397 0,346 VC
00:03:24 11/10/2026 2402362482 34.119,482 0,346 VC
18:38:06 10/10/2026 2402362482 34.098,500 0,346 VC
12:02:57 10/10/2026 2402362482 34.073,108 0,346 VC
06:01:31 10/10/2026 2402362482 34.049,998 0,346 VC
00:52:40 10/10/2026 2402362482 34.032,075 0,346 VC
18:11:16 09/10/2026 2402362482 34.006,386 0,346 VC
12:01:52 09/10/2026 2402362482 33.982,546 0,346 VC
06:07:39 09/10/2026 2402362482 33.959,804 0,346 VC
00:01:08 09/10/2026 2402362482 33.938,370 0,346 VC
18:01:11 08/10/2026 2402362482 33.914,931 0,346 VC
12:01:56 08/10/2026 2402362482 33.891,958 0,346 VC
06:03:21 08/10/2026 2402362482 33.869,236 0,346 VC
00:01:43 08/10/2026 2402362482 33.848,225 0,346 VC
18:02:34 07/10/2026 2402362482 33.825,168 0,346 VC
12:01:48 07/10/2026 2402362482 33.801,975 0,346 VC
06:02:11 07/10/2026 2402362482 33.779,272 0,346 VC
00:02:23 07/10/2026 2402362482 33.758,380 0,346 VC
18:02:50 06/10/2026 2402362482 33.735,062 0,346 VC
12:01:33 06/10/2026 2402362482 33.711,802 0,346 VC
06:00:16 06/10/2026 2402362482 33.688,491 0,346 VC
00:02:13 06/10/2026 2402362482 33.667,390 0,346 VC
18:04:11 05/10/2026 2402362482 33.643,971 0,346 VC
12:02:14 05/10/2026 2402362482 33.620,267 0,346 VC
06:02:09 05/10/2026 2402362482 33.596,906 0,346 VC
00:02:04 05/10/2026 2402362482 33.575,719 0,346 VC
18:01:43 04/10/2026 2402362482 33.552,369 0,346 VC
12:34:25 04/10/2026 2402362482 33.531,088 0,346 VC
06:01:28 04/10/2026 2402362482 33.505,633 0,346 VC
00:24:42 04/10/2026 2402362482 33.485,799 0,346 VC
18:04:03 03/10/2026 2402362482 33.460,966 0,346 VC
12:00:59 03/10/2026 2402362482 33.437,425 0,346 VC
06:01:20 03/10/2026 2402362482 33.414,247 0,346 VC
00:04:12 03/10/2026 2402362482 33.393,210 0,346 VC
18:02:11 02/10/2026 2402362482 33.369,684 0,346 VC
12:00:51 02/10/2026 2402362482 33.346,003 0,346 VC
06:01:36 02/10/2026 2402362482 33.322,696 0,346 VC
00:02:11 02/10/2026 2402362482 33.301,337 0,346 VC
18:41:53 01/10/2026 2402362482 33.280,471 0,346 VC
12:01:32 01/10/2026 2402362482 33.254,187 0,346 VC
06:01:04 01/10/2026 2402362482 33.230,604 0,346 VC
00:00:39 01/10/2026 2402362482 33.209,292 0,346 VC
18:01:06 30/09/2026 2402362482 33.185,466 0,346 VC
12:02:03 30/09/2026 2402362482 33.161,821 0,346 VC
06:00:52 30/09/2026 2402362482 33.138,463 0,346 VC
00:01:58 30/09/2026 2402362482 33.117,225 0,346 VC
18:01:12 29/09/2026 2402362482 33.093,166 0,346 VC
12:03:41 29/09/2026 2402362482 33.069,608 0,346 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANCT1_1
T08/2026 1 31-08-2026 ANCT1_1
T07/2026 1 31-07-2026 ANCT1_1
T06/2026 1 30-06-2026 ANCT1_1
T05/2026 1 31-05-2026 ANCT1_1
T04/2026 1 30-04-2026 ANCT1_1
T03/2026 1 31-03-2026 ANCT1_1
T02/2026 1 28-02-2026 ANCT1_1
T01/2026 1 31-01-2026 ANCT1_1
T12/2025 1 31-12-2025 ANCT1_1
T11/2025 1 30-11-2025 ANCT1_1
T10/2025 1 31-10-2025 ANCT1_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.743 5.886.368 1.757
T08/2026 2.322 4.982.919 1.785
T07/2026 1.482 3.180.313 1.764
T06/2026 1.390 2.982.884 1.776
T05/2026 1.486 3.188.897 2.037
T04/2026 1.465 3.143.831 2.391
T03/2026 1.534 3.291.903 2.287
T02/2026 1.450 3.111.642 2.165
T01/2026 1.717 3.684.613 2.278
T12/2025 1.709 3.667.446 2.340
T11/2025 1.647 3.534.396 2.053
T10/2025 1.710 3.983.778 2.464
T09/2025 1.757 4.069.776 2.094
T08/2025 1.785 4.160.814 2.259
T07/2025 1.764 4.109.049 2.718
T06/2025 1.776 4.118.733 2.152