🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +103.8%
Tiêu thụ ngày (22/08): 101,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 49,6 kWh/ngày · Delta: +103.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (49.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Phan Bội Châu 1
Mã trạm: AC13PBC1
Site ID mới: QNINGL02
Site ID cũ: QNQN31
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362741
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
23.038 kWh
TB 1.646 kWh/tháng
Tổng tiền
51.465.172
51.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.234 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2402362741 22.944,3 101,1 225.959
21/08/2026 2402362741 22.843,2 99,6 222.477
20/08/2026 2402362741 22.743,6 98,1 219.132
19/08/2026 2402362741 22.645,5 88,0 196.554
18/08/2026 2402362741 22.557,5 110,2 246.170
17/08/2026 2402362741 22.447,3 84,3 188.266
16/08/2026 2402362741 22.363,0 76,6 171.036
15/08/2026 2402362741 22.286,5 86,9 194.074
14/08/2026 2402362741 22.199,6 82,1 183.363
13/08/2026 2402362741 22.117,5 82,8 185.036
12/08/2026 2402362741 22.034,7 80,5 179.824
11/08/2026 2402362741 21.954,2 78,7 175.841
10/08/2026 2402362741 21.875,5 80,9 180.689
09/08/2026 2402362741 21.794,6 80,3 179.429
08/08/2026 2402362741 21.714,3 78,3 174.898
07/08/2026 2402362741 21.636,0 77,6 173.400
06/08/2026 2402362741 21.558,4 77,0 171.965
05/08/2026 2402362741 21.481,4 76,6 171.049
04/08/2026 2402362741 21.404,8 76,9 171.796
03/08/2026 2402362741 21.327,9 77,8 173.703
02/08/2026 2402362741 21.250,2 78,3 174.894
01/08/2026 2402362741 21.171,9
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:33:42 23/08/2026 2402362741 23.048,605 0,285 VC
12:03:04 23/08/2026 2402362741 23.019,082 0,285 VC
06:03:43 23/08/2026 2402362741 22.993,839 0,285 VC
00:03:25 23/08/2026 2402362741 22.970,306 0,285 VC
18:15:37 22/08/2026 2402362741 22.944,327 0,285 VC
12:02:22 22/08/2026 2402362741 22.916,700 0,285 VC
06:03:55 22/08/2026 2402362741 22.891,604 0,285 VC
00:03:37 22/08/2026 2402362741 22.868,236 0,285 VC
18:06:35 21/08/2026 2402362741 22.843,178 0,285 VC
12:04:28 21/08/2026 2402362741 22.817,508 0,285 VC
06:03:54 21/08/2026 2402362741 22.792,495 0,285 VC
00:02:19 21/08/2026 2402362741 22.769,203 0,285 VC
18:09:42 20/08/2026 2402362741 22.743,588 0,285 VC
12:04:14 20/08/2026 2402362741 22.709,837 0,285 VC
06:04:41 20/08/2026 2402362741 22.692,696 0,285 VC
00:05:30 20/08/2026 2402362741 22.670,120 0,285 VC
18:04:04 19/08/2026 2402362741 22.645,495 0,285 VC
14:44:32 19/08/2026 2402362741 22.631,723 0,285 VC
00:11:13 19/08/2026 2402362741 22.573,729 0,285 VC
20:15:34 18/08/2026 2402362741 22.557,509 0,285 VC
19:30:14 18/08/2026 2402362741 22.554,389 0,285 VC
18:05:02 18/08/2026 2402362741 22.548,081 0,285 VC
12:04:04 18/08/2026 2402362741 22.521,048 0,285 VC
06:02:10 18/08/2026 2402362741 22.495,653 0,285 VC
00:02:20 18/08/2026 2402362741 22.472,519 0,285 VC
18:05:37 17/08/2026 2402362741 22.447,313 0,285 VC
12:03:27 17/08/2026 2402362741 22.423,988 0,285 VC
06:02:37 17/08/2026 2402362741 22.402,480 0,285 VC
00:02:52 17/08/2026 2402362741 22.383,961 0,285 VC
18:05:08 16/08/2026 2402362741 22.363,037 0,285 VC
12:03:37 16/08/2026 2402362741 22.341,388 0,285 VC
06:03:13 16/08/2026 2402362741 22.321,281 0,285 VC
00:02:25 16/08/2026 2402362741 22.302,515 0,285 VC
19:26:17 15/08/2026 2402362741 22.286,474 0,285 VC
12:01:34 15/08/2026 2402362741 22.260,178 0,285 VC
06:02:47 15/08/2026 2402362741 22.239,934 0,285 VC
00:03:19 15/08/2026 2402362741 22.221,238 0,285 VC
18:07:14 14/08/2026 2402362741 22.199,598 0,285 VC
12:02:09 14/08/2026 2402362741 22.177,349 0,285 VC
06:02:34 14/08/2026 2402362741 22.157,182 0,285 VC
00:03:28 14/08/2026 2402362741 22.138,563 0,285 VC
18:09:40 13/08/2026 2402362741 22.117,517 0,285 VC
12:03:59 13/08/2026 2402362741 22.095,038 0,285 VC
06:02:06 13/08/2026 2402362741 22.074,831 0,285 VC
00:02:31 13/08/2026 2402362741 22.056,242 0,285 VC
18:07:08 12/08/2026 2402362741 22.034,687 0,285 VC
12:05:08 12/08/2026 2402362741 22.012,691 0,285 VC
06:03:16 12/08/2026 2402362741 21.992,599 0,285 VC
00:02:38 12/08/2026 2402362741 21.974,306 0,285 VC
18:04:48 11/08/2026 2402362741 21.954,190 0,285 VC
12:03:35 11/08/2026 2402362741 21.932,787 0,285 VC
06:03:21 11/08/2026 2402362741 21.912,820 0,285 VC
00:02:57 11/08/2026 2402362741 21.894,294 0,285 VC
18:43:39 10/08/2026 2402362741 21.875,476 0,285 VC
12:04:39 10/08/2026 2402362741 21.851,620 0,285 VC
06:03:56 10/08/2026 2402362741 21.831,585 0,285 VC
00:03:27 10/08/2026 2402362741 21.813,204 0,285 VC
18:31:18 09/08/2026 2402362741 21.794,592 0,285 VC
12:03:03 09/08/2026 2402362741 21.772,714 0,285 VC
06:02:26 09/08/2026 2402362741 21.752,851 0,285 VC
00:04:45 09/08/2026 2402362741 21.734,640 0,285 VC
18:03:45 08/08/2026 2402362741 21.714,272 0,285 VC
12:06:05 08/08/2026 2402362741 21.693,999 0,285 VC
06:02:09 08/08/2026 2402362741 21.674,258 0,285 VC
00:04:07 08/08/2026 2402362741 21.655,982 0,285 VC
18:07:22 07/08/2026 2402362741 21.635,980 0,285 VC
12:03:25 07/08/2026 2402362741 21.615,517 0,285 VC
06:02:35 07/08/2026 2402362741 21.596,044 0,285 VC
00:04:59 07/08/2026 2402362741 21.578,200 0,285 VC
18:04:11 06/08/2026 2402362741 21.558,359 0,285 VC
12:02:27 06/08/2026 2402362741 21.538,119 0,285 VC
06:02:19 06/08/2026 2402362741 21.518,920 0,285 VC
00:02:18 06/08/2026 2402362741 21.501,123 0,285 VC
18:08:12 05/08/2026 2402362741 21.481,380 0,285 VC
12:01:49 05/08/2026 2402362741 21.461,110 0,285 VC
06:02:27 05/08/2026 2402362741 21.441,911 0,285 VC
00:08:37 05/08/2026 2402362741 21.424,443 0,285 VC
18:05:17 04/08/2026 2402362741 21.404,811 0,285 VC
12:03:42 04/08/2026 2402362741 21.384,632 0,285 VC
06:01:46 04/08/2026 2402362741 21.365,016 0,285 VC
00:02:54 04/08/2026 2402362741 21.347,336 0,285 VC
18:11:21 03/08/2026 2402362741 21.327,908 0,285 VC
12:03:03 03/08/2026 2402362741 21.306,994 0,285 VC
06:01:53 03/08/2026 2402362741 21.287,151 0,285 VC
00:02:11 03/08/2026 2402362741 21.269,291 0,285 VC
18:06:10 02/08/2026 2402362741 21.250,151 0,285 VC
12:06:04 02/08/2026 2402362741 21.229,826 0,285 VC
06:02:51 02/08/2026 2402362741 21.209,836 0,285 VC
00:03:30 02/08/2026 2402362741 21.191,715 0,285 VC
18:04:30 01/08/2026 2402362741 21.171,861 0,285 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 APBC1
T06/2026 1 30-06-2026 APBC1
T05/2026 1 31-05-2026 APBC1
T04/2026 1 30-04-2026 APBC1
T03/2026 1 31-03-2026 APBC1
T02/2026 1 28-02-2026 APBC1
T01/2026 1 31-01-2026 APBC1
T12/2025 1 31-12-2025 APBC1
T11/2025 1 30-11-2025 APBC1
T10/2025 1 31-10-2025 APBC1
T09/2025 1 30-09-2025 APBC1
T08/2025 1 31-08-2025 APBC1
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 1.779 3.817.663 2.317
T06/2026 1.531 3.285.465 2.271
T05/2026 1.534 3.291.903 2.153
T04/2026 1.402 3.008.636 2.068
T03/2026 1.366 2.931.381 1.933
T02/2026 1.153 2.474.292 1.751
T01/2026 1.357 3.132.705 1.847
T12/2025 1.299 2.986.632 1.845
T11/2025 1.273 2.951.495 1.893
T10/2025 1.338 3.113.611 1.910
T09/2025 2.052 4.724.856 1.898
T08/2025 2.366 5.471.137 1.982
T07/2025 2.317 5.359.564 2.050
T06/2025 2.271 4.915.832 1.933