Số công tơ
D8320242402362741
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13PBC1
Tên trạm
Phan Bội Châu 1
Site ID cũ
QNQN31
Site ID mới
QNINGL02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:41.583866
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.728 kWh
TB 1.644 kWh/tháng
Tổng tiền
44.362.044
44.36 triệu ₫
Đơn giá TB
2.249 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362741 18.987,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 APBC1
T04/2026 1 30-04-2026 APBC1
T03/2026 1 31-03-2026 APBC1
T02/2026 1 28-02-2026 APBC1
T01/2026 1 31-01-2026 APBC1
T12/2025 1 31-12-2025 APBC1
T11/2025 1 30-11-2025 APBC1
T10/2025 1 31-10-2025 APBC1
T09/2025 1 30-09-2025 APBC1
T08/2025 1 31-08-2025 APBC1
T07/2025 1 31-07-2025 APBC1
T06/2025 1 30-06-2025 APBC1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.534 3.291.903 2.153
T04/2026 1.402 3.008.636 2.068
T03/2026 1.366 2.931.381 1.933
T02/2026 1.153 2.474.292 1.751
T01/2026 1.357 3.132.705 1.847
T12/2025 1.299 2.986.632 1.845
T11/2025 1.273 2.951.495 1.893
T10/2025 1.338 3.113.611 1.910
T09/2025 2.052 4.724.856 1.898
T08/2025 2.366 5.471.137 1.982
T07/2025 2.317 5.359.564 2.050
T06/2025 2.271 4.915.832 1.933