Số công tơ
D8320242402362523
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13PDP6
Tên trạm
Phan Đình Phùng 6
Site ID cũ
QNQN27
Site ID mới
QNICAT04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:41.336454
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.992 kWh
TB 1.499 kWh/tháng
Tổng tiền
39.911.122
39.91 triệu ₫
Đơn giá TB
2.218 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362523 17.042,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 APDP6
T04/2026 1 30-04-2026 APDP6
T03/2026 1 31-03-2026 APDP6
T02/2026 1 28-02-2026 APDP6
T01/2026 1 31-01-2026 APDP6
T12/2025 1 31-12-2025 APDP6
T11/2025 1 30-11-2025 APDP6
T10/2025 1 31-10-2025 APDP6
T09/2025 1 30-09-2025 APDP6
T08/2025 1 31-08-2025 APDP6
T07/2025 1 31-07-2025 APDP6
T06/2025 1 30-06-2025 APDP6
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.245 2.671.720 2.256
T04/2026 1.309 2.809.062 2.169
T03/2026 1.527 3.276.881 2.117
T02/2026 1.283 2.753.267 1.898
T01/2026 1.334 2.862.711 1.999
T12/2025 1.366 2.931.381 1.976
T11/2025 1.323 2.839.105 1.994
T10/2025 1.474 3.448.191 2.153
T09/2025 1.571 3.675.267 2.212
T08/2025 1.572 3.684.275 2.371
T07/2025 1.843 4.313.403 2.438
T06/2025 2.145 4.645.859 2.322