QNICAT19
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN37 → QNICAT19 · PC06AA0013974
Số công tơ
D4320232300131131
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13QT11
Tên trạm
Quang Trung 11
Site ID cũ
QNQN37
Site ID mới
QNICAT19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:41.056157
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.616 kWh
TB 1.385 kWh/tháng
Tổng tiền
35.657.272 ₫
35.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300131131 | 45.456,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AQT11 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AQT11 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AQT11 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AQT11 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AQT11 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AQT11 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AQT11 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AQT11 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AQT11 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AQT11 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AQT11 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AQT11 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.477 | 3.169.583 | 1.391 |
| T04/2026 | 1.420 | 3.047.263 | 1.377 |
| T03/2026 | 1.433 | 3.075.161 | 1.323 |
| T02/2026 | 1.205 | 2.585.882 | 1.237 |
| T01/2026 | 1.317 | 2.826.229 | 1.309 |
| T12/2025 | 1.337 | 2.869.149 | 1.288 |
| T11/2025 | 1.292 | 2.772.580 | 1.305 |
| T10/2025 | 1.375 | 2.950.695 | 1.392 |
| T09/2025 | 1.399 | 3.002.198 | 1.388 |
| T08/2025 | 1.434 | 3.077.307 | 1.508 |
| T07/2025 | 1.466 | 3.145.977 | 1.567 |
| T06/2025 | 1.461 | 3.135.248 | 1.491 |