Số công tơ
D4320232300131131
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13QT11
Tên trạm
Quang Trung 11
Site ID cũ
QNQN37
Site ID mới
QNICAT19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:41.056157
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.616 kWh
TB 1.385 kWh/tháng
Tổng tiền
35.657.272
35.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300131131 45.456,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AQT11
T04/2026 1 30-04-2026 AQT11
T03/2026 1 31-03-2026 AQT11
T02/2026 1 28-02-2026 AQT11
T01/2026 1 31-01-2026 AQT11
T12/2025 1 31-12-2025 AQT11
T11/2025 1 30-11-2025 AQT11
T10/2025 1 31-10-2025 AQT11
T09/2025 1 30-09-2025 AQT11
T08/2025 1 31-08-2025 AQT11
T07/2025 1 31-07-2025 AQT11
T06/2025 1 30-06-2025 AQT11
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.477 3.169.583 1.391
T04/2026 1.420 3.047.263 1.377
T03/2026 1.433 3.075.161 1.323
T02/2026 1.205 2.585.882 1.237
T01/2026 1.317 2.826.229 1.309
T12/2025 1.337 2.869.149 1.288
T11/2025 1.292 2.772.580 1.305
T10/2025 1.375 2.950.695 1.392
T09/2025 1.399 3.002.198 1.388
T08/2025 1.434 3.077.307 1.508
T07/2025 1.466 3.145.977 1.567
T06/2025 1.461 3.135.248 1.491