🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +65.8%
Tháng hiện tại: 2.376 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.433 kWh/tháng · Delta: +65.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +69.9%
Tiêu thụ ngày (23/08): 81,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 47,8 kWh/ngày · Delta: +69.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (47.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Quang Trung 11
Mã trạm: AC13QT11
Site ID mới: QNICAT19
Site ID cũ: QNQN37
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320232300131131
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
20.393 kWh
TB 1.457 kWh/tháng
Tổng tiền
43.762.563
43.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
23/08/2026 2300131131 49.934,9 81,2 174.166
22/08/2026 2300131131 49.853,7 78,4 168.329
21/08/2026 2300131131 49.775,3 76,4 163.951
20/08/2026 2300131131 49.698,9 75,6 162.320
19/08/2026 2300131131 49.623,3 69,2 148.415
18/08/2026 2300131131 49.554,1 86,3 185.111
17/08/2026 2300131131 49.467,8 79,8 171.248
16/08/2026 2300131131 49.388,0 79,4 170.475
15/08/2026 2300131131 49.308,6 80,0 171.763
14/08/2026 2300131131 49.228,6 80,0 171.591
13/08/2026 2300131131 49.148,6 81,0 173.780
12/08/2026 2300131131 49.067,6 78,7 168.973
11/08/2026 2300131131 48.988,9 78,3 168.072
10/08/2026 2300131131 48.910,6 74,4 159.702
09/08/2026 2300131131 48.836,1 80,9 173.608
08/08/2026 2300131131 48.755,2 82,0 175.969
07/08/2026 2300131131 48.673,2 76,3 163.694
06/08/2026 2300131131 48.597,0 76,6 164.423
05/08/2026 2300131131 48.520,3 75,1 161.205
04/08/2026 2300131131 48.445,2 77,3 165.840
03/08/2026 2300131131 48.367,9 77,5 166.398
02/08/2026 2300131131 48.290,4 40,0 85.881
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
12:14:36 24/08/2026 2300131131 49.993,220 1.912,220
06:09:47 24/08/2026 2300131131 49.972,360 1.891,360
00:13:17 24/08/2026 2300131131 49.954,660 1.873,660
18:32:22 23/08/2026 2300131131 49.934,900 1.853,900
12:11:43 23/08/2026 2300131131 49.912,040 1.831,040
06:11:34 23/08/2026 2300131131 49.891,420 1.810,420
00:13:37 23/08/2026 2300131131 49.874,240 1.793,240
18:13:48 22/08/2026 2300131131 49.853,740 1.772,740
12:11:34 22/08/2026 2300131131 49.832,660 1.751,660
06:11:25 22/08/2026 2300131131 49.812,760 1.731,760
00:12:27 22/08/2026 2300131131 49.795,500 1.714,500
18:11:53 21/08/2026 2300131131 49.775,300 1.694,300
12:12:09 21/08/2026 2300131131 49.754,980 1.673,980
06:09:55 21/08/2026 2300131131 49.735,500 1.654,500
00:12:22 21/08/2026 2300131131 49.718,420 1.637,420
18:12:48 20/08/2026 2300131131 49.698,900 1.617,900
12:09:53 20/08/2026 2300131131 49.678,480 1.597,480
06:09:00 20/08/2026 2300131131 49.659,240 1.578,240
00:13:44 20/08/2026 2300131131 49.642,360 1.561,360
18:15:40 19/08/2026 2300131131 49.623,260 1.542,260
14:28:49 19/08/2026 2300131131 49.611,260 1.530,260
12:13:00 19/08/2026 2300131131 49.604,100 1.523,100
19:52:23 18/08/2026 2300131131 49.554,100 1.473,100
18:09:48 18/08/2026 2300131131 49.548,280 1.467,280
12:12:25 18/08/2026 2300131131 49.527,300 1.446,300
06:10:17 18/08/2026 2300131131 49.506,620 1.425,620
00:11:35 18/08/2026 2300131131 49.488,860 1.407,860
18:11:48 17/08/2026 2300131131 49.467,840 1.386,840
12:10:15 17/08/2026 2300131131 49.446,080 1.365,080
06:13:10 17/08/2026 2300131131 49.426,060 1.345,060
00:13:37 17/08/2026 2300131131 49.408,840 1.327,840
18:09:55 16/08/2026 2300131131 49.388,040 1.307,040
12:10:28 16/08/2026 2300131131 49.367,140 1.286,140
06:10:26 16/08/2026 2300131131 49.347,040 1.266,040
00:14:49 16/08/2026 2300131131 49.329,520 1.248,520
18:14:17 15/08/2026 2300131131 49.308,600 1.227,600
12:10:08 15/08/2026 2300131131 49.287,440 1.206,440
06:14:47 15/08/2026 2300131131 49.267,320 1.186,320
00:11:44 15/08/2026 2300131131 49.249,320 1.168,320
18:11:32 14/08/2026 2300131131 49.228,560 1.147,560
12:10:08 14/08/2026 2300131131 49.207,060 1.126,060
06:15:31 14/08/2026 2300131131 49.187,040 1.106,040
00:07:52 14/08/2026 2300131131 49.168,980 1.087,980
18:10:50 13/08/2026 2300131131 49.148,600 1.067,600
12:09:06 13/08/2026 2300131131 49.126,840 1.045,840
06:09:30 13/08/2026 2300131131 49.106,160 1.025,160
00:09:29 13/08/2026 2300131131 49.088,500 1.007,500
18:11:13 12/08/2026 2300131131 49.067,620 986,620
12:09:28 12/08/2026 2300131131 49.045,840 964,840
06:11:50 12/08/2026 2300131131 49.026,000 945,000
00:10:11 12/08/2026 2300131131 49.008,600 927,600
18:11:56 11/08/2026 2300131131 48.988,880 907,880
12:10:40 11/08/2026 2300131131 48.968,100 887,100
06:08:05 11/08/2026 2300131131 48.948,120 867,120
00:11:26 11/08/2026 2300131131 48.930,920 849,920
18:09:25 10/08/2026 2300131131 48.910,560 829,560
12:09:46 10/08/2026 2300131131 48.889,560 808,560
06:10:10 10/08/2026 2300131131 48.869,800 788,800
00:12:52 10/08/2026 2300131131 48.852,800 771,800
19:12:57 09/08/2026 2300131131 48.836,140 755,140
12:10:23 09/08/2026 2300131131 48.812,160 731,160
06:12:28 09/08/2026 2300131131 48.792,620 711,620
00:12:07 09/08/2026 2300131131 48.775,300 694,300
18:11:51 08/08/2026 2300131131 48.755,240 674,240
12:10:34 08/08/2026 2300131131 48.731,680 650,680
06:12:02 08/08/2026 2300131131 48.711,060 630,060
00:11:16 08/08/2026 2300131131 48.693,540 612,540
18:09:52 07/08/2026 2300131131 48.673,240 592,240
12:10:15 07/08/2026 2300131131 48.652,880 571,880
06:14:53 07/08/2026 2300131131 48.633,820 552,820
00:12:32 07/08/2026 2300131131 48.616,420 535,420
18:12:34 06/08/2026 2300131131 48.596,960 515,960
12:11:52 06/08/2026 2300131131 48.576,520 495,520
06:10:52 06/08/2026 2300131131 48.557,240 476,240
00:11:22 06/08/2026 2300131131 48.539,940 458,940
18:10:26 05/08/2026 2300131131 48.520,340 439,340
12:11:10 05/08/2026 2300131131 48.500,660 419,660
06:18:51 05/08/2026 2300131131 48.481,840 400,840
00:20:09 05/08/2026 2300131131 48.464,680 383,680
18:14:37 04/08/2026 2300131131 48.445,220 364,220
12:10:35 04/08/2026 2300131131 48.424,540 343,540
06:09:04 04/08/2026 2300131131 48.404,660 323,660
00:14:18 04/08/2026 2300131131 48.387,580 306,580
18:13:44 03/08/2026 2300131131 48.367,940 286,940
12:14:27 03/08/2026 2300131131 48.347,440 266,440
06:12:35 03/08/2026 2300131131 48.327,560 246,560
00:20:03 03/08/2026 2300131131 48.310,560 229,560
18:11:53 02/08/2026 2300131131 48.290,400 209,400
12:10:03 02/08/2026 2300131131 48.269,800 188,800
06:16:42 02/08/2026 2300131131 48.250,380 169,380
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 AQT11
T06/2026 1 30-06-2026 AQT11
T05/2026 1 31-05-2026 AQT11
T04/2026 1 30-04-2026 AQT11
T03/2026 1 31-03-2026 AQT11
T02/2026 1 28-02-2026 AQT11
T01/2026 1 31-01-2026 AQT11
T12/2025 1 31-12-2025 AQT11
T11/2025 1 30-11-2025 AQT11
T10/2025 1 31-10-2025 AQT11
T09/2025 1 30-09-2025 AQT11
T08/2025 1 31-08-2025 AQT11
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 2.376 5.098.801 1.466
T06/2026 1.401 3.006.490 1.461
T05/2026 1.477 3.169.583 1.391
T04/2026 1.420 3.047.263 1.377
T03/2026 1.433 3.075.161 1.323
T02/2026 1.205 2.585.882 1.237
T01/2026 1.317 2.826.229 1.309
T12/2025 1.337 2.869.149 1.288
T11/2025 1.292 2.772.580 1.305
T10/2025 1.375 2.950.695 1.392
T09/2025 1.399 3.002.198 1.388
T08/2025 1.434 3.077.307 1.508
T07/2025 1.466 3.145.977 1.567
T06/2025 1.461 3.135.248 1.491