Số công tơ
D4320202000123317
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13PVD4
Tên trạm
Phạm Văn Đồng 4
Site ID cũ
QNQN33
Site ID mới
QNICAT09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:40.479096
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.690 kWh
TB 1.474 kWh/tháng
Tổng tiền
37.962.032
37.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000123317 126.563,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 APVD4_1
T04/2026 1 30-04-2026 APVD4_1
T03/2026 1 31-03-2026 APVD4_1
T02/2026 1 28-02-2026 APVD4_1
T01/2026 1 31-01-2026 APVD4_1
T12/2025 1 31-12-2025 APVD4_1
T11/2025 1 30-11-2025 APVD4_1
T10/2025 1 31-10-2025 APVD4_1
T09/2025 1 30-09-2025 APVD4_1
T08/2025 1 31-08-2025 APVD4_1
T07/2025 1 31-07-2025 APVD4_1
T06/2025 1 30-06-2025 APVD4_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.570 3.369.157 1.991
T04/2026 1.474 3.163.145 1.982
T03/2026 1.461 3.135.248 1.937
T02/2026 1.228 2.635.239 1.779
T01/2026 1.306 2.802.624 1.886
T12/2025 1.346 2.888.462 1.870
T11/2025 1.334 2.862.711 1.911
T10/2025 1.421 3.049.409 2.040
T09/2025 1.472 3.158.853 2.039
T08/2025 1.570 3.369.157 2.133
T07/2025 1.564 3.356.281 2.209
T06/2025 1.944 4.171.746 2.113