🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +36.9%
Tháng hiện tại: 2.515 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.838 kWh/tháng · Delta: +36.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +70.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 104,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 61,3 kWh/ngày · Delta: +70.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (61.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Phạm Văn Đồng 4
Mã trạm: AC13PVD4
Site ID mới: QNICAT09
Site ID cũ: QNQN33
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320202000123317
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
25.718 kWh
TB 1.607 kWh/tháng
Tổng tiền
55.189.799 ₫
55.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 20031476 546,6 104,5 224.167
19/10/2026 20031476 442,2 99,2 212.879
18/10/2026 20031476 343,0 96,2 206.356
17/10/2026 20031476 246,8 100,7 216.184
16/10/2026 20031476 146,1 67,1 144.037
15/10/2026 2000123317 135.099,6 40,1 86.053
14/10/2026 2000123317 135.059,5 104,5 224.253
13/10/2026 2000123317 134.955,0 90,0 193.093
12/10/2026 2000123317 134.865,0 104,1 223.309
11/10/2026 2000123317 134.760,9 99,2 212.836
10/10/2026 2000123317 134.661,8 98,9 212.321
09/10/2026 2000123317 134.562,8 88,3 189.402
08/10/2026 2000123317 134.474,6 95,9 205.840
07/10/2026 2000123317 134.378,6 103,7 222.579
06/10/2026 2000123317 134.274,9 100,1 214.725
05/10/2026 2000123317 134.174,9 103,0 220.991
04/10/2026 2000123317 134.071,9 99,0 212.450
03/10/2026 2000123317 133.972,9 108,2 232.150
02/10/2026 2000123317 133.864,7 105,6 226.528
01/10/2026 2000123317 133.759,1 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:52:06 21/10/2026 20031476 642,680 641,880 —
13:00:23 21/10/2026 20031476 617,060 616,260 —
06:53:26 21/10/2026 20031476 590,600 589,800 —
01:37:47 21/10/2026 20031476 571,220 570,420 —
19:42:33 20/10/2026 20031476 546,640 545,840 —
18:40:35 20/10/2026 20031476 541,960 541,160 —
12:39:35 20/10/2026 20031476 516,200 515,400 —
07:04:26 20/10/2026 20031476 492,120 491,320 —
00:41:31 20/10/2026 20031476 468,100 467,300 —
18:42:52 19/10/2026 20031476 442,180 441,380 —
12:46:41 19/10/2026 20031476 416,080 415,280 —
06:40:28 19/10/2026 20031476 389,560 388,760 —
01:04:18 19/10/2026 20031476 369,180 368,380 —
18:48:16 18/10/2026 20031476 342,980 342,180 —
12:45:35 18/10/2026 20031476 317,060 316,260 —
07:06:23 18/10/2026 20031476 293,060 292,260 —
00:55:23 18/10/2026 20031476 270,260 269,460 —
19:20:18 17/10/2026 20031476 246,820 246,020 —
13:19:07 17/10/2026 20031476 220,640 219,840 —
06:43:43 17/10/2026 20031476 191,720 190,920 —
01:13:21 17/10/2026 20031476 171,220 170,420 —
19:18:28 16/10/2026 20031476 146,080 145,280 —
12:44:43 16/10/2026 20031476 117,080 116,280 —
06:49:36 16/10/2026 20031476 91,300 90,500 —
03:32:20 16/10/2026 20031476 78,960 78,160 —
07:11:00 15/10/2026 2000123317 135.099,580 1.520,580 —
00:54:48 15/10/2026 2000123317 135.076,240 1.497,240 —
20:48:35 14/10/2026 2000123317 135.059,480 1.480,480 —
19:18:18 14/10/2026 2000123317 135.053,100 1.474,100 —
13:24:02 14/10/2026 2000123317 135.028,300 1.449,300 —
06:50:09 14/10/2026 2000123317 135.000,700 1.421,700 —
02:04:02 14/10/2026 2000123317 134.983,320 1.404,320 —
00:46:26 14/10/2026 2000123317 134.978,720 1.399,720 —
18:57:44 13/10/2026 2000123317 134.954,980 1.375,980 —
13:53:59 13/10/2026 2000123317 134.933,760 1.354,760 —
06:49:48 13/10/2026 2000123317 134.903,740 1.324,740 —
00:57:28 13/10/2026 2000123317 134.881,960 1.302,960 —
20:47:57 12/10/2026 2000123317 134.865,000 1.286,000 —
18:46:59 12/10/2026 2000123317 134.856,240 1.277,240 —
13:13:42 12/10/2026 2000123317 134.832,360 1.253,360 —
08:19:02 12/10/2026 2000123317 134.811,360 1.232,360 —
06:52:35 12/10/2026 2000123317 134.805,400 1.226,400 —
00:36:53 12/10/2026 2000123317 134.781,920 1.202,920 —
19:35:59 11/10/2026 2000123317 134.760,940 1.181,940 —
13:17:44 11/10/2026 2000123317 134.733,780 1.154,780 —
12:48:04 11/10/2026 2000123317 134.731,720 1.152,720 —
06:37:42 11/10/2026 2000123317 134.705,720 1.126,720 —
00:52:53 11/10/2026 2000123317 134.684,660 1.105,660 —
19:11:55 10/10/2026 2000123317 134.661,760 1.082,760 —
12:46:37 10/10/2026 2000123317 134.635,320 1.056,320 —
06:51:44 10/10/2026 2000123317 134.610,680 1.031,680 —
01:46:05 10/10/2026 2000123317 134.591,580 1.012,580 —
18:48:13 09/10/2026 2000123317 134.562,820 983,820 —
12:47:18 09/10/2026 2000123317 134.536,940 957,940 —
06:36:47 09/10/2026 2000123317 134.510,480 931,480 —
00:45:46 09/10/2026 2000123317 134.489,140 910,140 —
21:04:40 08/10/2026 2000123317 134.474,560 895,560 —
18:48:45 08/10/2026 2000123317 134.465,200 886,200 —
13:04:02 08/10/2026 2000123317 134.441,880 862,880 —
06:46:52 08/10/2026 2000123317 134.416,680 837,680 —
00:45:55 08/10/2026 2000123317 134.394,540 815,540 —
20:43:31 07/10/2026 2000123317 134.378,640 799,640 —
19:02:45 07/10/2026 2000123317 134.371,780 792,780 —
12:43:26 07/10/2026 2000123317 134.345,900 766,900 —
06:48:55 07/10/2026 2000123317 134.321,860 742,860 —
00:48:12 07/10/2026 2000123317 134.299,600 720,600 —
18:44:03 06/10/2026 2000123317 134.274,920 695,920 —
14:22:37 06/10/2026 2000123317 134.256,580 677,580 —
12:47:54 06/10/2026 2000123317 134.249,960 670,960 —
06:53:53 06/10/2026 2000123317 134.225,140 646,140 —
01:43:38 06/10/2026 2000123317 134.205,240 626,240 —
18:39:40 05/10/2026 2000123317 134.174,860 595,860 —
12:46:08 05/10/2026 2000123317 134.148,200 569,200 —
06:35:20 05/10/2026 2000123317 134.120,640 541,640 —
01:20:06 05/10/2026 2000123317 134.100,360 521,360 —
18:47:09 04/10/2026 2000123317 134.071,880 492,880 —
12:50:23 04/10/2026 2000123317 134.045,100 466,100 —
06:46:01 04/10/2026 2000123317 134.018,140 439,140 —
01:33:29 04/10/2026 2000123317 133.998,100 419,100 —
01:02:54 04/10/2026 2000123317 133.996,120 417,120 —
19:43:58 03/10/2026 2000123317 133.972,880 393,880 —
12:44:18 03/10/2026 2000123317 133.941,040 362,040 —
06:44:40 03/10/2026 2000123317 133.914,400 335,400 —
01:28:58 03/10/2026 2000123317 133.893,940 314,940 —
18:47:32 02/10/2026 2000123317 133.864,700 285,700 —
13:09:47 02/10/2026 2000123317 133.838,900 259,900 —
07:33:19 02/10/2026 2000123317 133.813,660 234,660 —
07:05:25 02/10/2026 2000123317 133.811,660 232,660 —
00:46:26 02/10/2026 2000123317 133.786,940 207,940 —
18:29:01 01/10/2026 2000123317 133.759,140 180,140 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 APVD4_1
T08/2026 1 31-08-2026 APVD4_1
T07/2026 1 31-07-2026 APVD4_1
T06/2026 1 30-06-2026 APVD4_1
T05/2026 1 31-05-2026 APVD4_1
T04/2026 1 30-04-2026 APVD4_1
T03/2026 1 31-03-2026 APVD4_1
T02/2026 1 28-02-2026 APVD4_1
T01/2026 1 31-01-2026 APVD4_1
T12/2025 1 31-12-2025 APVD4_1
T11/2025 1 30-11-2025 APVD4_1
T10/2025 1 31-10-2025 APVD4_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.515 5.397.089 1.472
T08/2026 2.634 5.652.459 1.570
T07/2026 1.651 3.542.980 1.564
T06/2026 1.228 2.635.239 1.944
T05/2026 1.570 3.369.157 1.991
T04/2026 1.474 3.163.145 1.982
T03/2026 1.461 3.135.248 1.937
T02/2026 1.228 2.635.239 1.779
T01/2026 1.306 2.802.624 1.886
T12/2025 1.346 2.888.462 1.870
T11/2025 1.334 2.862.711 1.911
T10/2025 1.421 3.049.409 2.040
T09/2025 1.472 3.158.853 2.039
T08/2025 1.570 3.369.157 2.133
T07/2025 1.564 3.356.281 2.209
T06/2025 1.944 4.171.746 2.113