QNICAT05
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN38 → QNICAT05 · PC06AA0013971
Số công tơ
D8320252502360637
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13QTR3
Tên trạm
Quang Trung 3
Site ID cũ
QNQN38
Site ID mới
QNICAT05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:40.174832
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
21.664 kWh
TB 1.805 kWh/tháng
Tổng tiền
48.637.221 ₫
48.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.245 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502360637 | 20.229,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AQTR3 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AQTR3 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AQTR3 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AQTR3 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AQTR3 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AQTR3 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AQTR3 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AQTR3 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AQTR3 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AQTR3 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AQTR3 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AQTR3 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.846 | 3.961.442 | 2.020 |
| T04/2026 | 1.695 | 3.637.402 | 2.051 |
| T03/2026 | 1.725 | 3.701.781 | 1.980 |
| T02/2026 | 1.431 | 3.070.869 | 1.730 |
| T01/2026 | 1.587 | 3.675.310 | 1.828 |
| T12/2025 | 1.591 | 3.662.471 | 1.850 |
| T11/2025 | 1.549 | 3.588.084 | 1.883 |
| T10/2025 | 1.673 | 3.874.028 | 2.033 |
| T09/2025 | 2.063 | 4.750.247 | 2.039 |
| T08/2025 | 2.460 | 5.685.840 | 2.151 |
| T07/2025 | 2.070 | 4.781.359 | 2.216 |
| T06/2025 | 1.974 | 4.248.388 | 2.143 |