🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo tháng -100.0%
Tháng hiện tại: 0 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 388 kWh/tháng · Delta: -100.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -100.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 0,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 12,9 kWh/ngày · Delta: -100.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (12.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Quang Trung 3
Mã trạm: AC13QTR3
Site ID mới: QNICAT05
Site ID cũ: QNQN38
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320252502360637
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
22.052 kWh
TB 1.378 kWh/tháng
Tổng tiền
49.469.853 ₫
49.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.243 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
19/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
18/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
17/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
16/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
15/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
14/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
13/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
12/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
11/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
10/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
09/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
08/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
07/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
06/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
05/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
04/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
03/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
02/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
01/10/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
30/09/2026 2502360637 20.229,7 0,0 0
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:16:03 21/10/2026 2502360637 20.229,702 0,206 VC
12:10:28 21/10/2026 2502360637 20.229,702 0,206 VC
06:04:56 21/10/2026 2502360637 20.229,702 0,206 VC
00:13:06 21/10/2026 2502360637 20.229,702 0,206 VC
18:08:33 20/10/2026 2502360637 20.229,702 0,205 VC
12:29:59 20/10/2026 2502360637 20.229,702 0,205 VC
06:07:41 20/10/2026 2502360637 20.229,702 0,205 VC
00:08:55 20/10/2026 2502360637 20.229,702 0,205 VC
18:13:02 19/10/2026 2502360637 20.229,702 0,204 VC
12:10:22 19/10/2026 2502360637 20.229,702 0,204 VC
06:06:34 19/10/2026 2502360637 20.229,702 0,203 VC
00:08:21 19/10/2026 2502360637 20.229,702 0,203 VC
18:06:43 18/10/2026 2502360637 20.229,702 0,202 VC
12:10:22 18/10/2026 2502360637 20.229,702 0,202 VC
06:06:57 18/10/2026 2502360637 20.229,702 0,201 VC
00:08:17 18/10/2026 2502360637 20.229,702 0,201 VC
18:06:29 17/10/2026 2502360637 20.229,702 0,200 VC
12:40:08 17/10/2026 2502360637 20.229,702 0,200 VC
06:05:30 17/10/2026 2502360637 20.229,702 0,199 VC
00:07:42 17/10/2026 2502360637 20.229,702 0,199 VC
18:12:17 16/10/2026 2502360637 20.229,702 0,198 VC
12:16:34 16/10/2026 2502360637 20.229,702 0,198 VC
06:06:51 16/10/2026 2502360637 20.229,702 0,197 VC
00:11:06 16/10/2026 2502360637 20.229,702 0,197 VC
18:07:04 15/10/2026 2502360637 20.229,702 0,197 VC
12:12:58 15/10/2026 2502360637 20.229,702 0,196 VC
06:34:13 15/10/2026 2502360637 20.229,702 0,196 VC
00:06:23 15/10/2026 2502360637 20.229,702 0,195 VC
18:05:19 14/10/2026 2502360637 20.229,702 0,195 VC
12:07:53 14/10/2026 2502360637 20.229,702 0,195 VC
06:05:02 14/10/2026 2502360637 20.229,702 0,195 VC
00:06:44 14/10/2026 2502360637 20.229,702 0,195 VC
18:06:49 13/10/2026 2502360637 20.229,702 0,195 VC
12:07:03 13/10/2026 2502360637 20.229,702 0,194 VC
06:08:33 13/10/2026 2502360637 20.229,702 0,194 VC
00:08:54 13/10/2026 2502360637 20.229,702 0,193 VC
18:06:05 12/10/2026 2502360637 20.229,702 0,193 VC
12:17:32 12/10/2026 2502360637 20.229,702 0,193 VC
06:07:26 12/10/2026 2502360637 20.229,702 0,193 VC
00:07:08 12/10/2026 2502360637 20.229,702 0,193 VC
18:07:39 11/10/2026 2502360637 20.229,702 0,193 VC
12:09:57 11/10/2026 2502360637 20.229,702 0,192 VC
06:04:07 11/10/2026 2502360637 20.229,702 0,192 VC
00:14:26 11/10/2026 2502360637 20.229,702 0,191 VC
18:05:37 10/10/2026 2502360637 20.229,702 0,191 VC
12:13:28 10/10/2026 2502360637 20.229,702 0,190 VC
06:06:53 10/10/2026 2502360637 20.229,702 0,190 VC
00:08:33 10/10/2026 2502360637 20.229,702 0,190 VC
18:06:50 09/10/2026 2502360637 20.229,702 0,190 VC
12:09:14 09/10/2026 2502360637 20.229,702 0,189 VC
06:11:47 09/10/2026 2502360637 20.229,702 0,189 VC
00:10:09 09/10/2026 2502360637 20.229,702 0,189 VC
20:52:12 08/10/2026 2502360637 20.229,702 0,188 VC
18:07:57 08/10/2026 2502360637 20.229,702 0,188 VC
12:11:20 08/10/2026 2502360637 20.229,702 0,188 VC
06:14:18 08/10/2026 2502360637 20.229,702 0,188 VC
00:20:33 08/10/2026 2502360637 20.229,702 0,188 VC
18:15:24 07/10/2026 2502360637 20.229,702 0,188 VC
12:08:51 07/10/2026 2502360637 20.229,702 0,188 VC
06:09:33 07/10/2026 2502360637 20.229,702 0,188 VC
00:13:30 07/10/2026 2502360637 20.229,702 0,188 VC
20:03:39 06/10/2026 2502360637 20.229,702 0,187 VC
18:11:27 06/10/2026 2502360637 20.229,702 0,187 VC
14:05:48 06/10/2026 2502360637 20.229,702 0,187 VC
06:13:48 06/10/2026 2502360637 20.229,702 0,187 VC
00:13:40 06/10/2026 2502360637 20.229,702 0,187 VC
18:11:06 05/10/2026 2502360637 20.229,702 0,186 VC
12:26:28 05/10/2026 2502360637 20.229,702 0,186 VC
06:07:08 05/10/2026 2502360637 20.229,702 0,186 VC
00:16:54 05/10/2026 2502360637 20.229,702 0,186 VC
18:10:37 04/10/2026 2502360637 20.229,702 0,185 VC
12:11:55 04/10/2026 2502360637 20.229,702 0,185 VC
06:11:22 04/10/2026 2502360637 20.229,702 0,184 VC
00:09:44 04/10/2026 2502360637 20.229,702 0,184 VC
18:06:28 03/10/2026 2502360637 20.229,702 0,183 VC
12:09:57 03/10/2026 2502360637 20.229,702 0,183 VC
06:07:31 03/10/2026 2502360637 20.229,702 0,183 VC
00:05:53 03/10/2026 2502360637 20.229,702 0,183 VC
18:07:05 02/10/2026 2502360637 20.229,702 0,182 VC
12:10:48 02/10/2026 2502360637 20.229,702 0,182 VC
06:18:54 02/10/2026 2502360637 20.229,702 0,181 VC
00:10:40 02/10/2026 2502360637 20.229,702 0,181 VC
18:08:38 01/10/2026 2502360637 20.229,702 0,180 VC
12:57:38 01/10/2026 2502360637 20.229,702 0,180 VC
06:06:13 01/10/2026 2502360637 20.229,702 0,179 VC
00:12:16 01/10/2026 2502360637 20.229,702 0,179 VC
18:09:37 30/09/2026 2502360637 20.229,702 0,179 VC
13:00:27 30/09/2026 2502360637 20.229,702 0,178 VC
06:07:22 30/09/2026 2502360637 20.229,702 0,178 VC
00:09:45 30/09/2026 2502360637 20.229,702 0,177 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AQTR3
T08/2026 1 31-08-2026 AQTR3
T07/2026 1 31-07-2026 AQTR3
T06/2026 1 30-06-2026 AQTR3
T05/2026 1 31-05-2026 AQTR3
T04/2026 1 30-04-2026 AQTR3
T03/2026 1 31-03-2026 AQTR3
T02/2026 1 28-02-2026 AQTR3
T01/2026 1 31-01-2026 AQTR3
T12/2025 1 31-12-2025 AQTR3
T11/2025 1 30-11-2025 AQTR3
T10/2025 1 31-10-2025 AQTR3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 0 0 2.063
T08/2026 0 0 2.460
T07/2026 0 0 2.070
T06/2026 388 832.632 1.974
T05/2026 1.846 3.961.442 2.020
T04/2026 1.695 3.637.402 2.051
T03/2026 1.725 3.701.781 1.980
T02/2026 1.431 3.070.869 1.730
T01/2026 1.587 3.675.310 1.828
T12/2025 1.591 3.662.471 1.850
T11/2025 1.549 3.588.084 1.883
T10/2025 1.673 3.874.028 2.033
T09/2025 2.063 4.750.247 2.039
T08/2025 2.460 5.685.840 2.151
T07/2025 2.070 4.781.359 2.216
T06/2025 1.974 4.248.388 2.143